Kia Quoris 3.8 GAT 2021

Kia Quoris 3.8 GAT 2021
Kia Quoris 3.8 GAT
8.5/10 điểm (159 lượt)
Giá bán 2 tỷ 708
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 3742 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 11,2
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 272 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 3103.9 mm
Dung tích nhiên liệu 76.8 L
Chi tiết động cơ 272 kW, 510 Nm, 3742 cc

Giá lăn bánh Quoris 3.8 GAT tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.708.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 270.800.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Bảo hiểm vật chất xe 40.620.000 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

3.022.700.700 đ

Đánh giá

Quoris 3.8 GAT sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 708 triệu.

Giá xe Kia Quoris 3.8 GAT: Giá niêm yết của Quoris 3.8 GAT là 2 tỷ 708 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Kia.

Thông số chính

Mức tiêu thụ11.2L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)3742
Công suất tối đa (kW@rpm)272 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)510 Nm @ 1300 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình76,8 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy
Chiều rộng:1.915Chiều dài cơ sở:3.104Chiều dài:5.121Chiều cao:1.491

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)3742
Chi tiết động cơTwin Turbo Premium Unleaded V-6
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải8-speed shiftable automatic

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5120.6 mm
Chiều rộng1915.2 mm
Chiều cao1491 mm
Chiều dài cơ sở3103.9 mm
Khoảng sáng gầm xe1346 mm
Trọng lượng không tải2114.6 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTwin Turbo Premium Unleaded V-6
Bộ truyền tải8-speed shiftable automatic
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)3742
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)272/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)510/1300
Tỉ số nén10
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp11.2
Trong đô thị13.07
Ngoài đô thị9.41
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh sauĐĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMulti-Link
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp275/40R19
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa cao cấp
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 16 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 16 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather and wood
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
SauTự động (1 vùng)
Hệ thống âm thanh
Số loa17
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Kia Quoris 3.8 GAT

  • Panthera Metal

  • Aurora Black Pearl

  • Silky Silver

  • Snow White Pearl

Đối thủ xe Kia Quoris 3.8 GAT

Lexus ES250 2.5 I4
2 tỷ 500 triệu

Nhận xét của bạn về Kia Quoris

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
  • HIỆU SUẤT: 4.2
  • NỘI THẤT: 4.2
  • NGOẠI THẤT: 4.3
  • NHIÊN LIỆU: 4.3
  • GIÁ XE: 4.3
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Gửi ảnh

Mua xe Kia Quoris mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Kia Quoris trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

53.572.218 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Kia Quoris?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Bảng giá lăn bánh Kia Quoris 3.8 GAT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội Từ 3 tỷ 095 triệu đồng
Tp Hồ Chí Minh Từ 3 tỷ 032 triệu đồng
Đà Nẵng Từ 3 tỷ 022 triệu đồng
Nha Trang Từ 3 tỷ 022 triệu đồng
Bình Dương Từ 3 tỷ 022 triệu đồng
Đồng Nai Từ 3 tỷ 022 triệu đồng
Quảng Ninh Từ 3 tỷ 076 triệu đồng
Các tỉnh khác Từ 3 tỷ 022 triệu đồng
Chi tiết giá lăn bánh Kia Quoris

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Kia

Sắp bán