Kia Soul S 2.0 CVT

Kia Soul S 2.0 CVT 2021
Kia Soul S 2.0 CVT
8.4/10 điểm (95 lượt)
Giá bán: 740.000.000 đ

Tổng quan về Soul S 2.0 CVT

Giá bán 740 triệu
Kiểu dáng Wagon
Động cơ 1999 cc
Hộp số Vô cấp
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 7,84
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 110 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2601 mm
Dung tích nhiên liệu 54.1 L
Chi tiết động cơ 110 kW, 179 Nm, 1999 cc

Giá xe lăn bánh Soul S 2.0 CVT tại Việt Nam

Giá niêm yết 740.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 74.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

817.280.700 đ

Giới thiệu Soul S 2.0 CVT

Soul S 2.0 CVT wagon 5 chỗ bản xăng với hộp số vô cấp tự động có giá 740 triệu.

Giá xe Kia Soul S 2.0 CVT: Giá niêm yết của Soul S 2.0 CVT là 740 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Kia.

Thông số kỹ thuật chính của Soul S 2.0 CVT

Mức tiêu thụ7.84L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1999
Công suất tối đa (kW@rpm)110 kW @ 6200 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)179 Nm @ 4500 rpm
Số chỗ5
Hộp sốVô cấp Tự động
Dung tích bình54,1 Lít
Kiểu dángWagon

Tính năng chính của Soul S 2.0 CVT

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của Soul S 2.0 CVT

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángWagon
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1999
Chi tiết động cơRegular Unleaded I-4
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốCVT
Bộ truyền tảiIntelligent Variable Automatic

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4196.1 mm
Chiều rộng1800.9 mm
Chiều cao1600.2 mm
Chiều dài cơ sở2601 mm
Chiều rộng cơ sở trước1574.8 mm
Chiều rộng cơ sở sau1585 mm
Khoảng sáng gầm xe1702 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5 m
Trọng lượng không tải1290 kg
Trọng lượng toàn tải1824.8 kg
Động cơ
Chi tiết động cơRegular Unleaded I-4
Bộ truyền tảiIntelligent Variable Automatic
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1999
Hệ thống nhiên liệuMPI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)110/6200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)179/4500
Tỉ số nén12.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp7.84
Trong đô thị8.71
Ngoài đô thị7.13
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauTorsion Beam
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp205/60R16
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếpremium cloth
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Kia Soul S 2.0 CVT

  • Cherry Black

  • Clear White + Inferno Red

  • Inferno Red

  • Neptune Blue

  • Mars Orange

  • Neptune Blue + Cherry Black

  • Mars Orange + Cherry Black

  • Snow White Pearl

  • Hình ảnh 16 màu xe

Nhận xét của bạn về Kia Soul

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Soul S 2.0 CVT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 851 triệu
Tp Hồ Chí Minh 827 triệu
Đà Nẵng 817 triệu
Nha Trang 817 triệu
Bình Dương 817 triệu
Đồng Nai 817 triệu
Quảng Ninh 832 triệu
Hà Tĩnh 824 triệu
Hải Phòng 832 triệu
Cần Thơ 832 triệu
Lào Cai 832 triệu
Cao Bằng 832 triệu
Lạng Sơn 832 triệu
Sơn La 832 triệu
Các tỉnh khác 817 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Kia Soul
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Kia

Sắp bán