Kia Sportage SX Turbo

Kia Sportage SX Turbo 2020
Kia Sportage SX Turbo
8.6/10 điểm (99 lượt)

Tổng quan về Sportage SX Turbo

Động cơ 1998 cc
Kiểu dáng SUV
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 10,23
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 179 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2669.5 mm
Dung tích nhiên liệu 62.1 L
Chi tiết động cơ 179 kW, 353 Nm, 1998 cc

Giới thiệu Sportage SX Turbo

Sportage SX Turbo suv 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Sportage SX Turbo

Mức tiêu thụ10.23L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1998
Công suất tối đa (kW@rpm)179 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)353 Nm @ 1450 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình62,1 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của Sportage SX Turbo

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của Sportage SX Turbo

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1998
Chi tiết động cơ2.0L GDI Turbo I4
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4480.6 mm
Chiều rộng1854.2 mm
Chiều cao1645.9 mm
Chiều dài cơ sở2669.5 mm
Chiều rộng cơ sở trước1607.8 mm
Chiều rộng cơ sở sau1620.5 mm
Khoảng sáng gầm xe1626 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5 m
Trọng lượng không tải1662.9 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ2.0L GDI Turbo I4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1998
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)179/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)353/1450
Tỉ số nén10
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp10.23
Trong đô thị11.76
Ngoài đô thị8.4
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốpP245/45R19
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa8
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Kia Sportage SX Turbo

  • Sparkling Silver

  • Steel Gray

  • Pacific Blue

  • Burnished Copper

  • Sparkling Silver

  • Hyper Red

  • Steel Gray

  • Black Cherry

  • Hình ảnh 28 màu xe

Đối thủ cạnh tranh Sportage SX Turbo

Mazda CX-5 2.0 Deluxe
899 triệu
Mitsubishi Outlander 2.0 CVT
825 triệu
Nissan X-Trail 2.0 2WD
839 triệu
Honda CR-V 1.5 E
983 triệu
Mitsubishi ASX ES
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Kia Sportage

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Kia

Sắp bán