Land Rover Discovery Sport 2.0L I4 Turbocharged SE

Land Rover Discovery Sport 2.0L I4 Turbocharged SE 2020
Land Rover Discovery Sport 2.0L I4 Turbocharged SE
8.5/10 điểm (30 lượt)
Giá bán: 2.599.000.000 đ

Tổng quan về Discovery Sport 2.0L I4 Turbocharged SE

Giá bán 2 tỷ 599
Kiểu dáng SUV
Động cơ 1997 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 7 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 10,23
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 183 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2740.7 mm
Dung tích nhiên liệu 67 L
Chi tiết động cơ 183 kW, 365 Nm, 1997 cc

Giá xe lăn bánh Discovery Sport 2.0L I4 Turbocharged SE tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.599.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 259.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 873.400 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.862.573.400 đ

Giới thiệu Discovery Sport 2.0L I4 Turbocharged SE

Discovery Sport 2.0L I4 Turbocharged SE suv 7 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 599 triệu.

Giá xe Land Rover Discovery Sport 2.0L I4 Turbocharged SE: Giá niêm yết của Discovery Sport 2.0L I4 Turbocharged SE là 2 tỷ 599 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Land Rover.

Phiên bản khác: Discovery Sport có 2 phiên bản khác. Trong 2 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Discovery Sport 2.0L I4 Turbocharged SE

Mức tiêu thụ10.23L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1997
Công suất tối đa (kW@rpm)183 kW @ 5500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)365 Nm @ 1400 rpm
Số chỗ7
Hộp sốTự động
Dung tích bình67 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của Discovery Sport 2.0L I4 Turbocharged SE

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của Discovery Sport 2.0L I4 Turbocharged SE

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1997
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4597.4 mm
Chiều rộng2174.2 mm
Chiều cao1727.2 mm
Chiều dài cơ sở2740.7 mm
Chiều rộng cơ sở trước1625.6 mm
Chiều rộng cơ sở sau1633.2 mm
Khoảng sáng gầm xe2108 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1830.2 kg
Trọng lượng toàn tải2549.2 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1997
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)183/5500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)365/1400
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp10.23
Trong đô thị11.76
Ngoài đô thị8.71
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut, Độc lập, 4.54
Hệ thống treo sauMulti-Link, Độc lập, 4.54
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp235/60R18
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Land Rover Discovery Sport 2.0L I4 Turbocharged SE

  • Fuji White

  • Corris Grey

  • Indus Silver

  • Black metallic

  • Firenze Red

  • Carpathian Grey

  • Namib Orange

  • Silicon Silver

  • Hình ảnh 11 màu xe

So sánh các phiên bản của Land Rover Discovery Sport

Discovery Sport 2.0L I4 Turbocharged SE

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

2.599.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: painted alloy
Đang xem

Discovery Sport 2.0L I4 Turbocharged HSE

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

3.099.000.000 VND

Trả thêm 500 triệu

Discovery Sport 2.0L I4 Turbocharged HSE Luxury

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

3.519.000.000 VND

Trả thêm 920 triệu

Đối thủ cạnh tranh Discovery Sport 2.0L I4 Turbocharged SE

Lexus NX300 2.0 AT I4
2 tỷ 560 triệu
Audi Q5 45 TFSI quattro
2 tỷ 370 triệu
BMW X3 2.0 20I AT 4WD
2 tỷ 529 triệu
Jaguar F-Pace 2.0L I4 Tubrocharged Pure
3 tỷ 099 triệu
BMW X4 xDrive20i
2 tỷ 959 triệu

Nhận xét của bạn về Land Rover Discovery Sport

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
L
"Land Rover Discovery Sport 2020"
(5.0/5 điểm)
Xe này được sản xuất ở nước nào hả admin? Nghe nói động cơ sản xuất ở trung quốc phải không?
07/04/2020

Giá lăn bánh Discovery Sport 2.0L I4 Turbocharged SE

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 2 tỷ 933
Tp Hồ Chí Minh 2 tỷ 872
Đà Nẵng 2 tỷ 862
Nha Trang 2 tỷ 862
Bình Dương 2 tỷ 862
Đồng Nai 2 tỷ 862
Quảng Ninh 2 tỷ 914
Hà Tĩnh 2 tỷ 888
Hải Phòng 2 tỷ 914
Cần Thơ 2 tỷ 914
Lào Cai 2 tỷ 914
Cao Bằng 2 tỷ 914
Lạng Sơn 2 tỷ 914
Sơn La 2 tỷ 914
Các tỉnh khác 2 tỷ 862
Chi tiết giá lăn bánh Land Rover Discovery Sport
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Land Rover

Sắp bán