Land Rover Range Rover Evoque 2.0L I4 Turbocharged R-Dynamic SE

Land Rover Range Rover Evoque 2.0L I4 Turbocharged R-Dynamic SE 2020
Land Rover Range Rover Evoque 2.0L I4 Turbocharged R-Dynamic SE
8.2/10 điểm (44 lượt)
Giá bán: 3.799.000.000 đ

Tổng quan về Range Rover Evoque 2.0L I4 Turbocharged R-Dynamic SE

Giá bán 3 tỷ 799
Kiểu dáng SUV
Động cơ 1997 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 10,23
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 183 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2679.7 mm
Dung tích nhiên liệu 67 L
Chi tiết động cơ 183 kW, 400 Nm, 1997 cc

Giá xe lăn bánh Range Rover Evoque 2.0L I4 Turbocharged R-Dynamic SE tại Việt Nam

Giá niêm yết 3.799.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 379.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

4.182.180.700 đ

Giới thiệu Range Rover Evoque 2.0L I4 Turbocharged R-Dynamic SE

Range Rover Evoque 2.0L I4 Turbocharged R-Dynamic SE suv 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 3 tỷ 799 triệu.

Giá xe Land Rover Range Rover Evoque 2.0L I4 Turbocharged R-Dynamic SE: Giá niêm yết của Range Rover Evoque 2.0L I4 Turbocharged R-Dynamic SE là 3 tỷ 799 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Land Rover.

Phiên bản khác: Range Rover Evoque có 2 phiên bản khác. Trong 2 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Range Rover Evoque 2.0L I4 Turbocharged R-Dynamic SE

Mức tiêu thụ10.23L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1997
Công suất tối đa (kW@rpm)183 kW @ 5500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)400 Nm @ 1600 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình67 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của Range Rover Evoque 2.0L I4 Turbocharged R-Dynamic SE

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của Range Rover Evoque 2.0L I4 Turbocharged R-Dynamic SE

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1997
Chi tiết động cơ2.0L Ingenium MHEV Turbocharged i4 (296HP)
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4371.3 mm
Chiều rộng2100.6 mm
Chiều cao1648.5 mm
Chiều dài cơ sở2679.7 mm
Chiều rộng cơ sở trước1625.6 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630.7 mm
Khoảng sáng gầm xe2108 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1848.4 kg
Trọng lượng toàn tải2449.4 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ2.0L Ingenium MHEV Turbocharged i4 (296HP)
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1997
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)183/5500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)400/1600
Tỉ số nén9.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp10.23
Trong đô thị11.2
Ngoài đô thị9.05
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp20"
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa6
Màn hìnhMàn hinh 10 inch
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Land Rover Range Rover Evoque 2.0L I4 Turbocharged R-Dynamic SE

So sánh các phiên bản của Land Rover Range Rover Evoque

Range Rover Evoque 2.0L I4 Turbocharged R-Dynamic SE

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

3.799.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: painted alloy
Đang xem

Range Rover Evoque 2.0L I4 Turbocharged SE Plus

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

3.239.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 440 triệu

Range Rover Evoque 2.0L I4 Turbocharged First Edition

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

3.999.000.000 VND

Trả thêm 200 triệu

Đối thủ cạnh tranh Range Rover Evoque 2.0L I4 Turbocharged R-Dynamic SE

Volvo XC60 Inscription
2 tỷ 150 triệu
Lexus NX300 2.0 AT I4
2 tỷ 560 triệu
Mercedes-Benz GLC 300 4MATIC
2 tỷ 289 triệu
Audi Q5 45 TFSI quattro
2 tỷ 370 triệu
BMW X3 2.0 20I AT 4WD
2 tỷ 529 triệu
BMW X4 xDrive20i
2 tỷ 959 triệu
Jaguar F-Pace 2.0L I4 Tubrocharged Pure
3 tỷ 099 triệu

Nhận xét của bạn về Land Rover Range Rover Evoque

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Range Rover Evoque 2.0L I4 Turbocharged R-Dynamic SE

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 4 tỷ 277
Tp Hồ Chí Minh 4 tỷ 192
Đà Nẵng 4 tỷ 182
Nha Trang 4 tỷ 182
Bình Dương 4 tỷ 182
Đồng Nai 4 tỷ 182
Quảng Ninh 4 tỷ 258
Hà Tĩnh 4 tỷ 220
Hải Phòng 4 tỷ 258
Cần Thơ 4 tỷ 258
Lào Cai 4 tỷ 258
Cao Bằng 4 tỷ 258
Lạng Sơn 4 tỷ 258
Sơn La 4 tỷ 258
Các tỉnh khác 4 tỷ 182
Chi tiết giá lăn bánh Land Rover Range Rover Evoque
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Land Rover

Sắp bán