Lexus ES250: 2.5 I4

Lexus ES250 2.5 I4
Lexus ES250 2.5 I4
8.5/10 điểm (822 lượt)
Giá bán 2 tỷ 500
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 2487 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 7,06
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 152,1 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2870 mm
Dung tích nhiên liệu 60 L
Chi tiết động cơ 152.1 kW, 247 Nm, 2487 cc

Giá lăn bánh ES250 2.5 I4 tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.500.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 250.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Bảo hiểm vật chất xe 37.500.000 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.790.780.700 đ

Đánh giá

ES250 2.5 I4 sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 500 triệu.

Giá xe Lexus ES250 2.5 I4: Giá niêm yết của ES250 2.5 I4 là 2 tỷ 500 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Lexus.

Thông số chính

Mức tiêu thụ7.06L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2487
Công suất tối đa (kW@rpm)152.1 kW @ 6600 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)247 Nm @ 5000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình60 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính

Tay lái trợ lựcno, Điện
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaTự động
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Đèn sương mù - Sau
VànhHợp kim
Chiều rộng bánh trước:1.590Chiều rộng:1.865Chiều dài cơ sở:2.870Chiều dài:4.975Chiều cao:1.445Chiều rông bánh sau:1.600

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2487
Chi tiết động cơ2.5L Petrol Engine, Inline 4 Cylinder 16 Valve DOHC, 4 xy lanh
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải8-Speed

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Other The Tich Khoang Cho Hanh Ly420 L
Chiều dài4975 mm
Chiều rộng1865 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2870 mm
Chiều rộng cơ sở trước1590 mm
Chiều rộng cơ sở sau1600 mm
Khoảng sáng gầm xe154 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.9 m
Trọng lượng không tải1660 kg
Trọng lượng toàn tải2100 kg
Động cơ
Other Cau Hinh VanDOHC
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Chi tiết động cơ2.5L Petrol Engine, Inline 4 Cylinder 16 Valve DOHC, 4 xy lanh
Bộ truyền tải8-Speed
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)2487
Hệ thống nhiên liệuEFI, D-4S
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)152.1/6600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)247/5000
Tỉ số nén13.0:1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp7.06
Trong đô thị8.8
Ngoài đô thị6.04
Phanh
Phanh trướcVentilated Discs
Phanh sauDiscs
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauTrailing Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái, Điện
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp235/45 R18
Khác
Other Kha Nang Tang Toc9.1 s
Other Toc Do Toi Da210 kmph

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bac Len Xuong
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Mui Co The Thao Roi
Other Nap Chup Banh Xe
Other Rua Cua So Phia Sau
Other Ang Ten
Other Den Pha Co The Dieu Chinh

Nội thất

Tay lái
Other Loai Banh LoaiRack & Pinion
Chất liệu vô lăngBọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Khác
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaTự động
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Màn hìnhCảm ứng
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other He Thong Suoi
Other Khay Giu Coc Sau
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Kiem Soat Chat Luong Dieu Hoa
Other Tay Vin Giua
Other Tay Vin Giua Hang Ghe Sau
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Soi Cop Xe
Other Den Doc Sach Phia Sau
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other May Do Toc Do
Other Nut Chuyen Che Do Van Hanh Eco
Other Tieu Chuan Khi ThaiEuro 5
Other Dong Ho Ky Thuat So
Other Dong Ho Dien Tu Da Nang
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Other Khoa Cua Dien
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Đối thủ xe Lexus ES250 2.5 I4

Volkswagen Passat GP
1 tỷ 266 triệu

Nhận xét của bạn về Lexus ES250

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
  • HIỆU SUẤT: 4.3
  • NỘI THẤT: 4.3
  • NGOẠI THẤT: 4.2
  • NHIÊN LIỆU: 4.2
  • GIÁ XE: 4.2
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Gửi ảnh

Mua xe Lexus ES250 mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Lexus ES250 trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

49.474.699 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Lexus ES250?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Bảng giá lăn bánh Lexus ES250 2.5 I4

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội Từ 2 tỷ 859 triệu đồng
Tp Hồ Chí Minh Từ 2 tỷ 800 triệu đồng
Đà Nẵng Từ 2 tỷ 790 triệu đồng
Nha Trang Từ 2 tỷ 790 triệu đồng
Bình Dương Từ 2 tỷ 790 triệu đồng
Đồng Nai Từ 2 tỷ 790 triệu đồng
Quảng Ninh Từ 2 tỷ 840 triệu đồng
Các tỉnh khác Từ 2 tỷ 790 triệu đồng
Chi tiết giá lăn bánh Lexus ES250

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Lexus

Sắp bán