Lexus ES250 2.5 I4

Lexus ES250 2.5 I4 2021
Lexus ES250 2.5 I4
8.3/10 điểm (97 lượt)
Giá bán: 2.499.000.000 đ

Tổng quan về ES250 2.5 I4

Giá bán 2 tỷ 499
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 2487 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 7,06
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 152,1 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2870 mm
Dung tích nhiên liệu 60 L
Chi tiết động cơ 152.1 kW, 247 Nm, 2487 cc

Giá xe lăn bánh ES250 2.5 I4 tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.499.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 249.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.752.180.700 đ

Giới thiệu ES250 2.5 I4

ES250 2.5 I4 sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 499 triệu.

Giá xe Lexus ES250 2.5 I4: Giá niêm yết của ES250 2.5 I4 là 2 tỷ 499 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Lexus.

Thông số kỹ thuật chính của ES250 2.5 I4

Mức tiêu thụ7.06L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2487
Công suất tối đa (kW@rpm)152.1 kW @ 6600 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)247 Nm @ 5000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình60 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của ES250 2.5 I4

Tay lái trợ lựcno, Điện
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaTự động
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Đèn sương mù - Sau
VànhHợp kim

Thông số kỹ thuật của ES250 2.5 I4

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2487
Chi tiết động cơ2.5L Petrol Engine, Inline 4 Cylinder 16 Valve DOHC, 4 xy lanh
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải8-Speed

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Other The Tich Khoang Cho Hanh Ly420 L
Chiều dài4975 mm
Chiều rộng1865 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2870 mm
Chiều rộng cơ sở trước1590 mm
Chiều rộng cơ sở sau1600 mm
Khoảng sáng gầm xe154 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.9 m
Trọng lượng không tải1660 kg
Trọng lượng toàn tải2100 kg
Động cơ
Other Cau Hinh VanDOHC
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Chi tiết động cơ2.5L Petrol Engine, Inline 4 Cylinder 16 Valve DOHC, 4 xy lanh
Bộ truyền tải8-Speed
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)2487
Hệ thống nhiên liệuEFI, D-4S
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)152.1/6600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)247/5000
Tỉ số nén13.0:1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp7.06
Trong đô thị8.8
Ngoài đô thị6.04
Phanh
Phanh trướcVentilated Discs
Phanh sauDiscs
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauTrailing Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái, Điện
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp235/45 R18
Khác
Other Kha Nang Tang Toc9.1 s
Other Toc Do Toi Da210 kmph

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bac Len Xuong
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Mui Co The Thao Roi
Other Nap Chup Banh Xe
Other Rua Cua So Phia Sau
Other Ang Ten
Other Den Pha Co The Dieu Chinh

Nội thất

Tay lái
Other Loai Banh LoaiRack & Pinion
Chất liệu vô lăngBọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Khác
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaTự động
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Màn hìnhCảm ứng
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other He Thong Suoi
Other Khay Giu Coc Sau
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Kiem Soat Chat Luong Dieu Hoa
Other Tay Vin Giua
Other Tay Vin Giua Hang Ghe Sau
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Soi Cop Xe
Other Den Doc Sach Phia Sau
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other May Do Toc Do
Other Nut Chuyen Che Do Van Hanh Eco
Other Tieu Chuan Khi ThaiEuro 5
Other Dong Ho Ky Thuat So
Other Dong Ho Dien Tu Da Nang
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Other Khoa Cua Dien
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Lexus ES250 2.5 I4

  • Sunlight Green

  • Deep Blue Mica

  • Red Mica Crystal Shine

  • Black

  • Graphite Black Glass Flake

  • Sonic Titanium

  • Platinum Silver Metallic

  • Mercury Grey Mica

  • Hình ảnh 10 màu xe

Nhận xét của bạn về Lexus ES250

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh ES250 2.5 I4

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 2 tỷ 821
Tp Hồ Chí Minh 2 tỷ 762
Đà Nẵng 2 tỷ 752
Nha Trang 2 tỷ 752
Bình Dương 2 tỷ 752
Đồng Nai 2 tỷ 752
Quảng Ninh 2 tỷ 802
Hà Tĩnh 2 tỷ 777
Hải Phòng 2 tỷ 802
Cần Thơ 2 tỷ 802
Lào Cai 2 tỷ 802
Cao Bằng 2 tỷ 802
Lạng Sơn 2 tỷ 802
Sơn La 2 tỷ 802
Các tỉnh khác 2 tỷ 752
Chi tiết giá lăn bánh Lexus ES250
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Lexus

Sắp bán