Lexus ES300h 2.5 I4

Lexus ES300h 2.5 I4 2021
Lexus ES300h 2.5 I4
8.4/10 điểm (85 lượt)
Giá bán: 3.040.000.000 đ

Tổng quan về ES300h 2.5 I4

Giá bán 3 tỷ 040
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 2487 cc
Hộp số Vô cấp
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 5,35
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 160 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2870.2 mm
Dung tích nhiên liệu 50 L
Chi tiết động cơ 160 kW, 221 Nm, 2487 cc

Giá xe lăn bánh ES300h 2.5 I4 tại Việt Nam

Giá niêm yết 3.040.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 304.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

3.347.280.700 đ

Giới thiệu ES300h 2.5 I4

ES300h 2.5 I4 sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số vô cấp tự động có giá 3 tỷ 040 triệu.

Giá xe Lexus ES300h 2.5 I4: Giá niêm yết của ES300h 2.5 I4 là 3 tỷ 040 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Lexus.

Thông số kỹ thuật chính của ES300h 2.5 I4

Mức tiêu thụ5.35L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2487
Công suất tối đa (kW@rpm)160 kW @ 5700 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)221 Nm @ 3600 rpm
Số chỗ5
Hộp sốVô cấp Tự động
Dung tích bình50 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của ES300h 2.5 I4

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của ES300h 2.5 I4

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2487
Chi tiết động cơ2.5L I4 DOHC 16V VVT-i
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốCVT
Bộ truyền tảiElectronically Controlled CVT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4975.9 mm
Chiều rộng1864.4 mm
Chiều cao1445.3 mm
Chiều dài cơ sở2870.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600.2 mm
Chiều rộng cơ sở sau1610.4 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1680.1 kg
Trọng lượng toàn tải2150 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ2.5L I4 DOHC 16V VVT-i
Bộ truyền tảiElectronically Controlled CVT
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)2487
Hệ thống nhiên liệuPort/Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)160/5700
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)221/3600
Tỉ số nén14
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp5.35
Trong đô thị5.47
Ngoài đô thị5.35
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp215/55R17
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa10
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Lexus ES300h 2.5 I4

Nhận xét của bạn về Lexus ES300h

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh ES300h 2.5 I4

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 3 tỷ 427
Tp Hồ Chí Minh 3 tỷ 357
Đà Nẵng 3 tỷ 347
Nha Trang 3 tỷ 347
Bình Dương 3 tỷ 347
Đồng Nai 3 tỷ 347
Quảng Ninh 3 tỷ 408
Hà Tĩnh 3 tỷ 377
Hải Phòng 3 tỷ 408
Cần Thơ 3 tỷ 408
Lào Cai 3 tỷ 408
Cao Bằng 3 tỷ 408
Lạng Sơn 3 tỷ 408
Sơn La 3 tỷ 408
Các tỉnh khác 3 tỷ 347
Chi tiết giá lăn bánh Lexus ES300h
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Lexus

Sắp bán