Lexus ES300h: 2.5 I4

Lexus ES300h 2.5 I4
Lexus ES300h 2.5 I4
8.5/10 điểm (714 lượt)
Giá bán 3 tỷ 040
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 2487 cc
Hộp số Vô cấp
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 5,35
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 160 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2870.2 mm
Dung tích nhiên liệu 50 L
Chi tiết động cơ 160 kW, 221 Nm, 2487 cc

Giá lăn bánh ES300h 2.5 I4 tại Việt Nam

Giá niêm yết 3.040.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 304.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Bảo hiểm vật chất xe 45.600.000 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

3.392.880.700 đ

Đánh giá

ES300h 2.5 I4 sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số vô cấp tự động có giá 3 tỷ 040 triệu.

Giá xe Lexus ES300h 2.5 I4: Giá niêm yết của ES300h 2.5 I4 là 3 tỷ 040 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Lexus.

Thông số chính

Mức tiêu thụ5.35L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2487
Công suất tối đa (kW@rpm)160 kW @ 5700 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)221 Nm @ 3600 rpm
Số chỗ5
Hộp sốVô cấp tự động
Dung tích bình50 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy
Chiều rộng bánh trước:1.600Chiều rộng:1.864Chiều dài cơ sở:2.870Chiều dài:4.976Chiều cao:1.445Chiều rông bánh sau:1.610

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2487
Chi tiết động cơ2.5L I4 DOHC 16V VVT-i
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốCVT
Bộ truyền tảiElectronically Controlled CVT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4975.9 mm
Chiều rộng1864.4 mm
Chiều cao1445.3 mm
Chiều dài cơ sở2870.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600.2 mm
Chiều rộng cơ sở sau1610.4 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1680.1 kg
Trọng lượng toàn tải2150 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ2.5L I4 DOHC 16V VVT-i
Bộ truyền tảiElectronically Controlled CVT
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)2487
Hệ thống nhiên liệuPort/Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)160/5700
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)221/3600
Tỉ số nén14
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp5.35
Trong đô thị5.47
Ngoài đô thị5.35
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp215/55R17
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngDa
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa10
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Nhận xét của bạn về Lexus ES300h

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
  • HIỆU SUẤT: 4.2
  • NỘI THẤT: 4.2
  • NGOẠI THẤT: 4.2
  • NHIÊN LIỆU: 4.2
  • GIÁ XE: 4.2
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Gửi ảnh

Mua xe Lexus ES300h mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Lexus ES300h trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

60.135.073 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Lexus ES300h?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Bảng giá lăn bánh Lexus ES300h 2.5 I4

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội Từ 3 tỷ 472 triệu đồng
Tp Hồ Chí Minh Từ 3 tỷ 402 triệu đồng
Đà Nẵng Từ 3 tỷ 392 triệu đồng
Nha Trang Từ 3 tỷ 392 triệu đồng
Bình Dương Từ 3 tỷ 392 triệu đồng
Đồng Nai Từ 3 tỷ 392 triệu đồng
Quảng Ninh Từ 3 tỷ 453 triệu đồng
Các tỉnh khác Từ 3 tỷ 392 triệu đồng
Chi tiết giá lăn bánh Lexus ES300h

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Lexus

Sắp bán