Lexus GS350 3.5 V6

Lexus GS350 3.5 V6 2021
Lexus GS350 3.5 V6
8.4/10 điểm (96 lượt)
Giá bán: 4.390.000.000 đ

Tổng quan về GS350 3.5 V6

Giá bán 4 tỷ 390
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 3456 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 11,2
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 232 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2849.9 mm
Dung tích nhiên liệu 65.9 L
Chi tiết động cơ 232 kW, 380 Nm, 3456 cc

Giá xe lăn bánh GS350 3.5 V6 tại Việt Nam

Giá niêm yết 4.390.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 439.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

4.832.280.700 đ

Giới thiệu GS350 3.5 V6

GS350 3.5 V6 sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 4 tỷ 390 triệu.

Giá xe Lexus GS350 3.5 V6: Giá niêm yết của GS350 3.5 V6 là 4 tỷ 390 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Lexus.

Thông số kỹ thuật chính của GS350 3.5 V6

Mức tiêu thụ11.2L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)3456
Công suất tối đa (kW@rpm)232 kW @ 6400 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)380 Nm @ 4800 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình65,9 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của GS350 3.5 V6

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của GS350 3.5 V6

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)3456
Chi tiết động cơPremium Unleaded V-6
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải6-Speed Sequential-Shift

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4879.3 mm
Chiều rộng1839 mm
Chiều cao1470.7 mm
Chiều dài cơ sở2849.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước1574.8 mm
Chiều rộng cơ sở sau1590 mm
Khoảng sáng gầm xe1397 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1764.9 kg
Trọng lượng toàn tải2249.8 kg
Động cơ
Chi tiết động cơPremium Unleaded V-6
Bộ truyền tải6-Speed Sequential-Shift
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)3456
Hệ thống nhiên liệuPort/Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)232/6400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)380/4800
Tỉ số nén11.8
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp11.2
Trong đô thị12.38
Ngoài đô thị9.05
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp235/45R18 All Season
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather and simulated alloy
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa12
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Lexus GS350 3.5 V6

  • Slate Grey

  • White Nova

  • Sonic Silver

  • Titanium Silver

  • Onyx

  • Graphite Black

  • Vermillion

  • Cobalt Mica

  • Hình ảnh 8 màu xe

Đối thủ cạnh tranh GS350 3.5 V6

BMW M5 Competition
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Lexus GS350

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh GS350 3.5 V6

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 4 tỷ 939
Tp Hồ Chí Minh 4 tỷ 842
Đà Nẵng 4 tỷ 832
Nha Trang 4 tỷ 832
Bình Dương 4 tỷ 832
Đồng Nai 4 tỷ 832
Quảng Ninh 4 tỷ 920
Hà Tĩnh 4 tỷ 876
Hải Phòng 4 tỷ 920
Cần Thơ 4 tỷ 920
Lào Cai 4 tỷ 920
Cao Bằng 4 tỷ 920
Lạng Sơn 4 tỷ 920
Sơn La 4 tỷ 920
Các tỉnh khác 4 tỷ 832
Chi tiết giá lăn bánh Lexus GS350
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Lexus

Sắp bán