Lexus LS500 3.5 V6

Lexus LS500 3.5 V6 2021
Lexus LS500 3.5 V6
8.4/10 điểm (97 lượt)
Giá bán: 7.080.000.000 đ

Tổng quan về LS500 3.5 V6

Giá bán 7 tỷ 080
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 3444 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 10,23
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 310 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 3124.2 mm
Dung tích nhiên liệu 82.1 L
Chi tiết động cơ 310 kW, 599 Nm, 3444 cc

Giá xe lăn bánh LS500 3.5 V6 tại Việt Nam

Giá niêm yết 7.080.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 708.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

7.791.280.700 đ

Giới thiệu LS500 3.5 V6

LS500 3.5 V6 sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 7 tỷ 080 triệu.

Giá xe Lexus LS500 3.5 V6: Giá niêm yết của LS500 3.5 V6 là 7 tỷ 080 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Lexus.

Thông số kỹ thuật chính của LS500 3.5 V6

Mức tiêu thụ10.23L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)3444
Công suất tối đa (kW@rpm)310 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)599 Nm @ 1600 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình82,1 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của LS500 3.5 V6

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của LS500 3.5 V6

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)3444
Chi tiết động cơV6, D4-S, Twin turbo
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5234.9 mm
Chiều rộng1899.9 mm
Chiều cao1460.5 mm
Chiều dài cơ sở3124.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630.7 mm
Chiều rộng cơ sở sau1635.8 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải2135.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơV6, D4-S, Twin turbo
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)3444
Hệ thống nhiên liệuPort/Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)310/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)599/1600
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp10.23
Trong đô thị12.38
Ngoài đô thị7.84
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMulti-Link
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp245/50R19

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 16 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 16 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa12
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Lexus LS500 3.5 V6

  • Sonic Quartz

  • Titanium

  • Liquid Metal

  • Onyx

  • Graphite Black

  • Vermillion

  • Scarlet Crimson

  • Deep Blue

  • Hình ảnh 8 màu xe

Nhận xét của bạn về Lexus LS500

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh LS500 3.5 V6

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 7 tỷ 951
Tp Hồ Chí Minh 7 tỷ 801
Đà Nẵng 7 tỷ 791
Nha Trang 7 tỷ 791
Bình Dương 7 tỷ 791
Đồng Nai 7 tỷ 791
Quảng Ninh 7 tỷ 932
Hà Tĩnh 7 tỷ 862
Hải Phòng 7 tỷ 932
Cần Thơ 7 tỷ 932
Lào Cai 7 tỷ 932
Cao Bằng 7 tỷ 932
Lạng Sơn 7 tỷ 932
Sơn La 7 tỷ 932
Các tỉnh khác 7 tỷ 791
Chi tiết giá lăn bánh Lexus LS500
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Lexus

Sắp bán