Lexus LS500h 3.5 V6 Hybrid

Lexus LS500h 3.5 V6 Hybrid 2021
Lexus LS500h 3.5 V6 Hybrid
8.4/10 điểm (93 lượt)
Giá bán: 7.830.000.000 đ

Tổng quan về LS500h 3.5 V6 Hybrid

Giá bán 7 tỷ 830
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 3456 cc
Hộp số Vô cấp
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 8,4
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 264 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 3124.2 mm
Dung tích nhiên liệu 84 L
Chi tiết động cơ 264 kW, 350 Nm, 3456 cc

Giá xe lăn bánh LS500h 3.5 V6 Hybrid tại Việt Nam

Giá niêm yết 7.830.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 783.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

8.616.280.700 đ

Giới thiệu LS500h 3.5 V6 Hybrid

LS500h 3.5 V6 Hybrid sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số vô cấp tự động có giá 7 tỷ 830 triệu.

Giá xe Lexus LS500h 3.5 V6 Hybrid: Giá niêm yết của LS500h 3.5 V6 Hybrid là 7 tỷ 830 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Lexus.

Thông số kỹ thuật chính của LS500h 3.5 V6 Hybrid

Mức tiêu thụ8.4L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)3456
Công suất tối đa (kW@rpm)264 kW @ 6600 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)350 Nm @ 5100 rpm
Số chỗ5
Hộp sốVô cấp Tự động
Dung tích bình84 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của LS500h 3.5 V6 Hybrid

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của LS500h 3.5 V6 Hybrid

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)3456
Chi tiết động cơ3.5L DOHC 24-Valve V6 Hybrid
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốCVT
Bộ truyền tảiElectronically Controlled CVT Multi stage HV - 10 cấp

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5234.9 mm
Chiều rộng1899.9 mm
Chiều cao1460.5 mm
Chiều dài cơ sở3124.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630.7 mm
Chiều rộng cơ sở sau1635.8 mm
Khoảng sáng gầm xe1676 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải2199.9 kg
Trọng lượng toàn tải2730.6 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ3.5L DOHC 24-Valve V6 Hybrid
Bộ truyền tảiElectronically Controlled CVT Multi stage HV - 10 cấp
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)3456
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)264/6600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)350/5100
Tỉ số nén13
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp8.4
Trong đô thị9.41
Ngoài đô thị7.13
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMulti-Link
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp245/50RF19

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 16 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 16 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa12
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Lexus LS500h 3.5 V6 Hybrid

  • Sonic Quartz

  • Titanium

  • Liquid Metal

  • Onyx

  • Graphite Black

  • Vermillion

  • Scarlet Crimson

  • Deep Blue

  • Hình ảnh 8 màu xe

Nhận xét của bạn về Lexus LS500h

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh LS500h 3.5 V6 Hybrid

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 8 tỷ 791
Tp Hồ Chí Minh 8 tỷ 626
Đà Nẵng 8 tỷ 616
Nha Trang 8 tỷ 616
Bình Dương 8 tỷ 616
Đồng Nai 8 tỷ 616
Quảng Ninh 8 tỷ 772
Hà Tĩnh 8 tỷ 694
Hải Phòng 8 tỷ 772
Cần Thơ 8 tỷ 772
Lào Cai 8 tỷ 772
Cao Bằng 8 tỷ 772
Lạng Sơn 8 tỷ 772
Sơn La 8 tỷ 772
Các tỉnh khác 8 tỷ 616
Chi tiết giá lăn bánh Lexus LS500h
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Lexus

Sắp bán