Lexus LS500h: 3.5 V6 Hybrid

Lexus LS500h 3.5 V6 Hybrid
Lexus LS500h 3.5 V6 Hybrid
8.5/10 điểm (785 lượt)
Giá bán 7 tỷ 710
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 3456 cc
Hộp số Vô cấp
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 8,4
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 264 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 3124.2 mm
Dung tích nhiên liệu 84 L
Chi tiết động cơ 264 kW, 350 Nm, 3456 cc

Giá lăn bánh LS500h 3.5 V6 Hybrid tại Việt Nam

Giá niêm yết 7.710.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 771.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Bảo hiểm vật chất xe 115.650.000 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

8.599.930.700 đ

Đánh giá

LS500h 3.5 V6 Hybrid sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số vô cấp tự động có giá 7 tỷ 710 triệu.

Giá xe Lexus LS500h 3.5 V6 Hybrid: Giá niêm yết của LS500h 3.5 V6 Hybrid là 7 tỷ 710 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Lexus.

Thông số chính

Mức tiêu thụ8.4L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)3456
Công suất tối đa (kW@rpm)264 kW @ 6600 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)350 Nm @ 5100 rpm
Số chỗ5
Hộp sốVô cấp tự động
Dung tích bình84 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy
Chiều rộng bánh trước:1.631Chiều rộng:1.900Chiều dài cơ sở:3.124Chiều dài:5.235Chiều cao:1.460Chiều rông bánh sau:1.636

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)3456
Chi tiết động cơ3.5L DOHC 24-Valve V6 Hybrid
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốCVT
Bộ truyền tảiElectronically Controlled CVT Multi stage HV - 10 cấp

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5234.9 mm
Chiều rộng1899.9 mm
Chiều cao1460.5 mm
Chiều dài cơ sở3124.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630.7 mm
Chiều rộng cơ sở sau1635.8 mm
Khoảng sáng gầm xe1676 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải2199.9 kg
Trọng lượng toàn tải2730.6 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ3.5L DOHC 24-Valve V6 Hybrid
Bộ truyền tảiElectronically Controlled CVT Multi stage HV - 10 cấp
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)3456
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)264/6600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)350/5100
Tỉ số nén13
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp8.4
Trong đô thị9.41
Ngoài đô thị7.13
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh sauĐĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMulti-Link
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp245/50RF19

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 16 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 16 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngDa
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa12
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Nhận xét của bạn về Lexus LS500h

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
  • HIỆU SUẤT: 4.2
  • NỘI THẤT: 4.2
  • NGOẠI THẤT: 4.3
  • NHIÊN LIỆU: 4.2
  • GIÁ XE: 4.2
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Gửi ảnh

Mua xe Lexus LS500h mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Lexus LS500h trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

152.447.798 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Lexus LS500h?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Bảng giá lăn bánh Lexus LS500h 3.5 V6 Hybrid

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội Từ 8 tỷ 773 triệu đồng
Tp Hồ Chí Minh Từ 8 tỷ 609 triệu đồng
Đà Nẵng Từ 8 tỷ 599 triệu đồng
Nha Trang Từ 8 tỷ 599 triệu đồng
Bình Dương Từ 8 tỷ 599 triệu đồng
Đồng Nai Từ 8 tỷ 599 triệu đồng
Quảng Ninh Từ 8 tỷ 754 triệu đồng
Các tỉnh khác Từ 8 tỷ 599 triệu đồng
Chi tiết giá lăn bánh Lexus LS500h

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Lexus

Sắp bán