Lexus NX300 2.0 AT I4

Lexus NX300 2.0 AT I4 2021
Lexus NX300 2.0 AT I4
8.4/10 điểm (92 lượt)
Giá bán: 2.560.000.000 đ

Tổng quan về NX300 2.0 AT I4

Giá bán 2 tỷ 560
Kiểu dáng Crossover
Động cơ 1988 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 9,8
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 175 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2659.4 mm
Dung tích nhiên liệu 60.2 L
Chi tiết động cơ 175 kW, 350 Nm, 1988 cc

Giá xe lăn bánh NX300 2.0 AT I4 tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.560.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 256.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.819.280.700 đ

Giới thiệu NX300 2.0 AT I4

NX300 2.0 AT I4 crossover 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 560 triệu.

Giá xe Lexus NX300 2.0 AT I4: Giá niêm yết của NX300 2.0 AT I4 là 2 tỷ 560 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Lexus.

Thông số kỹ thuật chính của NX300 2.0 AT I4

Mức tiêu thụ9.8L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1988
Công suất tối đa (kW@rpm)175 kW @ 4800 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)350 Nm @ 1650 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình60,2 Lít
Kiểu dángCrossover

Tính năng chính của NX300 2.0 AT I4

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của NX300 2.0 AT I4

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángCrossover
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1988
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4640.6 mm
Chiều rộng2131.1 mm
Chiều cao1645.9 mm
Chiều dài cơ sở2659.4 mm
Chiều rộng cơ sở trước1579.9 mm
Chiều rộng cơ sở sau1579.9 mm
Khoảng sáng gầm xe1753 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1837 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1988
Hệ thống nhiên liệuPort/Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)175/4800
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)350/1650
Tỉ số nén10
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.8
Trong đô thị10.69
Ngoài đô thị8.4
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauDouble Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp225/65R17
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa8
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Lexus NX300 2.0 AT I4

  • Atomic Silver

  • Blue Vortex Metallic

  • Cadmium Orange

  • Caviar

  • Eminent White Pearl

  • Matador Red Mica

  • Nebula Gray Pearl

  • Obsidian

  • Hình ảnh 10 màu xe

Nhận xét của bạn về Lexus NX300

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh NX300 2.0 AT I4

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 2 tỷ 889
Tp Hồ Chí Minh 2 tỷ 829
Đà Nẵng 2 tỷ 819
Nha Trang 2 tỷ 819
Bình Dương 2 tỷ 819
Đồng Nai 2 tỷ 819
Quảng Ninh 2 tỷ 870
Hà Tĩnh 2 tỷ 844
Hải Phòng 2 tỷ 870
Cần Thơ 2 tỷ 870
Lào Cai 2 tỷ 870
Cao Bằng 2 tỷ 870
Lạng Sơn 2 tỷ 870
Sơn La 2 tỷ 870
Các tỉnh khác 2 tỷ 819
Chi tiết giá lăn bánh Lexus NX300
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Lexus

Sắp bán