Lexus RC300: 2.0 I4

Lexus RC300 2.0 I4
Lexus RC300 2.0 I4
8.5/10 điểm (377 lượt)
Giá bán 3 tỷ 270
Kiểu dáng Coupe
Động cơ 1998 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 4 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 9,8
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 180 kW
Số cửa 2 cửa
Chiều dài cơ sở 2730.5 mm
Dung tích nhiên liệu 65.9 L
Chi tiết động cơ 180 kW, 350 Nm, 1998 cc

Giá lăn bánh RC300 2.0 I4 tại Việt Nam

Giá niêm yết 3.270.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 327.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Bảo hiểm vật chất xe 49.050.000 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

3.649.330.700 đ

Đánh giá

RC300 2.0 I4 coupe 4 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 3 tỷ 270 triệu.

Giá xe Lexus RC300 2.0 I4: Giá niêm yết của RC300 2.0 I4 là 3 tỷ 270 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Lexus.

Thông số chính

Mức tiêu thụ9.8L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1998
Công suất tối đa (kW@rpm)180 kW @ 5800 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)350 Nm @ 1650 rpm
Số chỗ4
Hộp sốTự động
Dung tích bình65,9 Lít
Kiểu dángCoupe

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy
Chiều rộng bánh trước:1.580Chiều rộng:2.070Chiều dài cơ sở:2.730Chiều dài:4.699Chiều cao:1.394Chiều rông bánh sau:1.570

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ4 chỗ
Số cửa2
Kiểu dángCoupe
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1998
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4699 mm
Chiều rộng2070.1 mm
Chiều cao1394.5 mm
Chiều dài cơ sở2730.5 mm
Chiều rộng cơ sở trước1579.9 mm
Chiều rộng cơ sở sau1569.7 mm
Khoảng sáng gầm xe1346 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5 m
Trọng lượng không tải1695.1 kg
Trọng lượng toàn tải2186.3 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1998
Hệ thống nhiên liệuPort/Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)180/5800
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)350/1650
Tỉ số nén10
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.8
Trong đô thị11.2
Ngoài đô thị7.84
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh sauĐĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp235/40R19 Fr & 265/35R19 Rr Summer
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngDa
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa10
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Đối thủ xe Lexus RC300 2.0 I4

BMW M2 Competition
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Lexus RC300

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
  • HIỆU SUẤT: 4.3
  • NỘI THẤT: 4.3
  • NGOẠI THẤT: 4.2
  • NHIÊN LIỆU: 4.2
  • GIÁ XE: 4.3
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Gửi ảnh

Mua xe Lexus RC300 mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Lexus RC300 trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

64.687.503 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Lexus RC300?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Bảng giá lăn bánh Lexus RC300 2.0 I4

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội Từ 3 tỷ 733 triệu đồng
Tp Hồ Chí Minh Từ 3 tỷ 659 triệu đồng
Đà Nẵng Từ 3 tỷ 649 triệu đồng
Nha Trang Từ 3 tỷ 649 triệu đồng
Bình Dương Từ 3 tỷ 649 triệu đồng
Đồng Nai Từ 3 tỷ 649 triệu đồng
Quảng Ninh Từ 3 tỷ 714 triệu đồng
Các tỉnh khác Từ 3 tỷ 649 triệu đồng
Chi tiết giá lăn bánh Lexus RC300

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Lexus

Sắp bán