Lexus RX300 2.0 EFI

Lexus RX300 2.0 EFI 2021
Lexus RX300 2.0 EFI
8.4/10 điểm (101 lượt)
Giá bán: 3.180.000.000 đ

Tổng quan về RX300 2.0 EFI

Giá bán 3 tỷ 180
Kiểu dáng SUV
Động cơ 1998 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động 4WD
Nhiên liệu Dầu
L/100 Km 8,52
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 179,7 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2790 mm
Dung tích nhiên liệu 72 L
Chi tiết động cơ 179.7 kW, 350 Nm, 1998 cc

Giá xe lăn bánh RX300 2.0 EFI tại Việt Nam

Giá niêm yết 3.180.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 318.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

3.501.280.700 đ

Giới thiệu RX300 2.0 EFI

RX300 2.0 EFI suv 5 chỗ bản dầu với hộp số tự động có giá 3 tỷ 180 triệu.

Giá xe Lexus RX300 2.0 EFI: Giá niêm yết của RX300 2.0 EFI là 3 tỷ 180 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Lexus.

Thông số kỹ thuật chính của RX300 2.0 EFI

Mức tiêu thụ8.52L/100KM
Nhiên liệuDầu
Động cơ (cc)1998
Công suất tối đa (kW@rpm)179.7 kW @ 5600 rpm
Mô-men xoắn350 Nm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình72 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của RX300 2.0 EFI

Tay lái trợ lựcno, Điện
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòa
Túi khíRèm dọc thân xe, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Ghế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Cảm biến sự cố
Đèn sương mù - Trước
VànhHợp kim

Thông số kỹ thuật của RX300 2.0 EFI

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuDầu
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1998
Chi tiết động cơĐộng cơ tăng áp phun nhiên liệu trực tiếp 2.0 lít, 4 xy lanh
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4890 mm
Chiều rộng1895 mm
Chiều cao1690 mm
Chiều dài cơ sở2790 mm
Chiều rộng cơ sở trước1640 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.8 m
Trọng lượng không tải1890 kg
Động cơ
Other Cau Hinh VanDOHC
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Chi tiết động cơĐộng cơ tăng áp phun nhiên liệu trực tiếp 2.0 lít, 4 xy lanh
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1998
Hệ thống nhiên liệuEFI, D-4ST
Loại nhiên liệuDầu
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)179.7/5600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)350
Tỉ số nén11.8
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp8.52
Trong đô thị10.78
Ngoài đô thị7.22
Phanh
Phanh trướcDiscs
Phanh sauDiscs
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauDouble Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái, Điện
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp235/65 R18
Khác
Other Kha Nang Tang Toc9.2 s
Other Toc Do Toi Da200 kmph

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Ben Co The Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Kinh Mau
Other Mui Co The Thao Roi
Other Mo Cua So Phia Sau
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Ang Ten
Other Den Pha Co The Dieu Chinh

Nội thất

Tay lái
Other Loai Banh LoaiRack & Pinion
Chất liệu vô lăngBọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Nhớ vị trí ghế
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái
Nhớ vị trí ghế
Sưởi ghế/thông gió
Khác
Túi khíRèm dọc thân xe, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Ghế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Cảm biến sự cố
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Màn hìnhCảm ứng
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Air Purifier
Other Central Console Armrest
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other Guong Trang Diem
Other He Thong Suoi
Other Khay Giu Coc Sau
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Sac Khong Day
Other Tay Vin Giua Hang Ghe Sau
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Noi That
Other Apple Carplay
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other May Do Toc Do
Other Tieu Chuan Khi ThaiEuro 4
Other Dong Ho Ky Thuat So
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Canh Bao Mo Cua Tu Dong
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Day An Toan
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Other Khoa Cua Dien
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Lexus RX300 2.0 EFI

  • Sonic Quartz

  • Titanium

  • Onyx

  • Graphite Black

  • Deep Metallic Bronze

  • Deep Blue

  • Vermillion

  • Deep Metallic Bronze

  • Hình ảnh 11 màu xe

Nhận xét của bạn về Lexus RX300

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh RX300 2.0 EFI

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 3 tỷ 583
Tp Hồ Chí Minh 3 tỷ 511
Đà Nẵng 3 tỷ 501
Nha Trang 3 tỷ 501
Bình Dương 3 tỷ 501
Đồng Nai 3 tỷ 501
Quảng Ninh 3 tỷ 564
Hà Tĩnh 3 tỷ 533
Hải Phòng 3 tỷ 564
Cần Thơ 3 tỷ 564
Lào Cai 3 tỷ 564
Cao Bằng 3 tỷ 564
Lạng Sơn 3 tỷ 564
Sơn La 3 tỷ 564
Các tỉnh khác 3 tỷ 501
Chi tiết giá lăn bánh Lexus RX300
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Lexus

Sắp bán