Lexus RX350 3.5 V6

Lexus RX350 3.5 V6 2021
Lexus RX350 3.5 V6
8.4/10 điểm (88 lượt)
Giá bán: 4.120.000.000 đ

Tổng quan về RX350 3.5 V6

Giá bán 4 tỷ 120
Kiểu dáng SUV
Động cơ 3457 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 10,23
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 220 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2788.9 mm
Dung tích nhiên liệu 72.7 L
Chi tiết động cơ 220 kW, 363 Nm, 3457 cc

Giá xe lăn bánh RX350 3.5 V6 tại Việt Nam

Giá niêm yết 4.120.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 412.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

4.535.280.700 đ

Giới thiệu RX350 3.5 V6

RX350 3.5 V6 suv 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 4 tỷ 120 triệu.

Giá xe Lexus RX350 3.5 V6: Giá niêm yết của RX350 3.5 V6 là 4 tỷ 120 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Lexus.

Thông số kỹ thuật chính của RX350 3.5 V6

Mức tiêu thụ10.23L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)3457
Công suất tối đa (kW@rpm)220 kW @ 6300 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)363 Nm @ 4700 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình72,7 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của RX350 3.5 V6

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của RX350 3.5 V6

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)3457
Chi tiết động cơ3, 5 L V6 24 van Trục cam kép với Hệ thống điều phối van biến thiên thông minh kép mở rộng
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiHộp số tự động 8 cấp

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4889.5 mm
Chiều rộng1894.8 mm
Chiều cao1719.6 mm
Chiều dài cơ sở2788.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước1635.8 mm
Chiều rộng cơ sở sau1625.6 mm
Khoảng sáng gầm xe2083 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1915.1 kg
Trọng lượng toàn tải2570.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ3, 5 L V6 24 van Trục cam kép với Hệ thống điều phối van biến thiên thông minh kép mở rộng
Bộ truyền tảiHộp số tự động 8 cấp
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)3457
Hệ thống nhiên liệuEFI, D-4S
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)220/6300
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)363/4700
Tỉ số nén11.8
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp10.23
Trong đô thị11.76
Ngoài đô thị8.71
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauDouble Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp235/65R18
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa9
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Lexus RX350 3.5 V6

Nhận xét của bạn về Lexus RX350

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh RX350 3.5 V6

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 4 tỷ 636
Tp Hồ Chí Minh 4 tỷ 545
Đà Nẵng 4 tỷ 535
Nha Trang 4 tỷ 535
Bình Dương 4 tỷ 535
Đồng Nai 4 tỷ 535
Quảng Ninh 4 tỷ 617
Hà Tĩnh 4 tỷ 576
Hải Phòng 4 tỷ 617
Cần Thơ 4 tỷ 617
Lào Cai 4 tỷ 617
Cao Bằng 4 tỷ 617
Lạng Sơn 4 tỷ 617
Sơn La 4 tỷ 617
Các tỉnh khác 4 tỷ 535
Chi tiết giá lăn bánh Lexus RX350
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Lexus

Sắp bán