Lexus RX350L 3.5 V6

Lexus RX350L 3.5 V6 2021
Lexus RX350L 3.5 V6
8.4/10 điểm (89 lượt)
Giá bán: 3.990.000.000 đ

Tổng quan về RX350L 3.5 V6

Giá bán 3 tỷ 990
Kiểu dáng SUV
Động cơ 3457 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 7 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 11,2
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 220 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2788.9 mm
Dung tích nhiên liệu 72.7 L
Chi tiết động cơ 220 kW, 357 Nm, 3457 cc

Giá xe lăn bánh RX350L 3.5 V6 tại Việt Nam

Giá niêm yết 3.990.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 399.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 873.400 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

4.392.673.400 đ

Giới thiệu RX350L 3.5 V6

RX350L 3.5 V6 suv 7 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 3 tỷ 990 triệu.

Giá xe Lexus RX350L 3.5 V6: Giá niêm yết của RX350L 3.5 V6 là 3 tỷ 990 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Lexus.

Thông số kỹ thuật chính của RX350L 3.5 V6

Mức tiêu thụ11.2L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)3457
Công suất tối đa (kW@rpm)220 kW @ 6300 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)357 Nm @ 4700 rpm
Số chỗ7
Hộp sốTự động
Dung tích bình72,7 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của RX350L 3.5 V6

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của RX350L 3.5 V6

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)3457
Chi tiết động cơRegular Unleaded V-6
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5001.3 mm
Chiều rộng1894.8 mm
Chiều cao1709.4 mm
Chiều dài cơ sở2788.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước1635.8 mm
Chiều rộng cơ sở sau1625.6 mm
Khoảng sáng gầm xe2057 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải2095.1 kg
Trọng lượng toàn tải2715.2 kg
Động cơ
Chi tiết động cơRegular Unleaded V-6
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)3457
Hệ thống nhiên liệuPort/Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)220/6300
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)357/4700
Tỉ số nén11.8
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp11.2
Trong đô thị13.07
Ngoài đô thị9.41
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauDouble Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp235/55R20 M+S
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếpremium leather
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather and wood
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
SauTự động (1 vùng)
Hệ thống âm thanh
Số loa9
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Lexus RX350L 3.5 V6

  • Sonic Quartz

  • Titanium

  • Onyx

  • Graphite Black

  • Vermillion

  • Deep Metallic Bronze

  • Glacial Ecru

  • Khaki Metal

  • Hình ảnh 9 màu xe

Nhận xét của bạn về Lexus RX350L

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh RX350L 3.5 V6

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 4 tỷ 491
Tp Hồ Chí Minh 4 tỷ 402
Đà Nẵng 4 tỷ 392
Nha Trang 4 tỷ 392
Bình Dương 4 tỷ 392
Đồng Nai 4 tỷ 392
Quảng Ninh 4 tỷ 472
Hà Tĩnh 4 tỷ 432
Hải Phòng 4 tỷ 472
Cần Thơ 4 tỷ 472
Lào Cai 4 tỷ 472
Cao Bằng 4 tỷ 472
Lạng Sơn 4 tỷ 472
Sơn La 4 tỷ 472
Các tỉnh khác 4 tỷ 392
Chi tiết giá lăn bánh Lexus RX350L
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Lexus

Sắp bán