Maserati Ghibli 3.0L V6 S 410HP

Maserati Ghibli 3.0L V6 S 410HP 2020
Maserati Ghibli 3.0L V6 S 410HP
8.3/10 điểm (38 lượt)
Giá bán: 5.690.000.000 đ

Tổng quan về Ghibli 3.0L V6 S 410HP

Giá bán 5 tỷ 690
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 2979 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 12,38
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 316 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2997.2 mm
Dung tích nhiên liệu 79.9 L
Chi tiết động cơ 316 kW, 580 Nm, 2979 cc

Giá xe lăn bánh Ghibli 3.0L V6 S 410HP tại Việt Nam

Giá niêm yết 5.690.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 569.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

6.262.280.700 đ

Giới thiệu Ghibli 3.0L V6 S 410HP

Ghibli 3.0L V6 S 410HP sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 5 tỷ 690 triệu.

Giá xe Maserati Ghibli 3.0L V6 S 410HP: Giá niêm yết của Ghibli 3.0L V6 S 410HP là 5 tỷ 690 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Maserati.

Phiên bản khác: Ghibli có 2 phiên bản khác. Trong 2 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Ghibli 3.0L V6 S 410HP

Mức tiêu thụ12.38L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2979
Công suất tối đa (kW@rpm)316 kW @ 5750 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)580 Nm @ 2250 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình79,9 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của Ghibli 3.0L V6 S 410HP

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của Ghibli 3.0L V6 S 410HP

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2979
Chi tiết động cơTwin Turbo Premium Unleaded V-6
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4970.8 mm
Chiều rộng2128.5 mm
Chiều cao1460.5 mm
Chiều dài cơ sở2997.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước1635.8 mm
Chiều rộng cơ sở sau1653.5 mm
Khoảng sáng gầm xe1143 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1809.8 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTwin Turbo Premium Unleaded V-6
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)2979
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)316/5750
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)580/2250
Tỉ số nén9.7
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp12.38
Trong đô thị14.7
Ngoài đô thị9.8
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp275/40R19
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếpremium leather
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa8
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Maserati Ghibli 3.0L V6 S 410HP

So sánh các phiên bản của Maserati Ghibli

Ghibli 3.0L V6 S 410HP

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

5.690.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: painted alloy
Đang xem

Ghibli 3.0L V6 330HP

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

4.890.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 200 triệu

Ghibli 3.0L V6 SQ4 410HP

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

5.990.000.000 VND

Trả thêm 300 triệu

Đối thủ cạnh tranh Ghibli 3.0L V6 S 410HP

Porsche 718 Cayman 2.0
3 tỷ 610 triệu
BMW 530i Luxury Line
3 tỷ 060 triệu
Jaguar XF 2.0L I4 Tubrocharged Prestige
2 tỷ 799 triệu
Lexus GS350 3.5 V6
4 tỷ 390 triệu
Audi A6 45 TFSI
2 tỷ 500 triệu
Mercedes-Benz CLS 500 3.0 V6
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Maserati Ghibli

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Ghibli 3.0L V6 S 410HP

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 6 tỷ 395
Tp Hồ Chí Minh 6 tỷ 272
Đà Nẵng 6 tỷ 262
Nha Trang 6 tỷ 262
Bình Dương 6 tỷ 262
Đồng Nai 6 tỷ 262
Quảng Ninh 6 tỷ 376
Hà Tĩnh 6 tỷ 319
Hải Phòng 6 tỷ 376
Cần Thơ 6 tỷ 376
Lào Cai 6 tỷ 376
Cao Bằng 6 tỷ 376
Lạng Sơn 6 tỷ 376
Sơn La 6 tỷ 376
Các tỉnh khác 6 tỷ 262
Chi tiết giá lăn bánh Maserati Ghibli
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Maserati

Sắp bán