Maserati Quattroporte 3.0L V6 330HP

Maserati Quattroporte 3.0L V6 330HP 2020
Maserati Quattroporte 3.0L V6 330HP
8.5/10 điểm (130 lượt)
Giá bán: 6.418.000.000 đ

Tổng quan về Quattroporte 3.0L V6 330HP

Giá bán 6 tỷ 418
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 2979 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 12,38
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 257 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 3169.9 mm
Dung tích nhiên liệu 79.9 L
Chi tiết động cơ 257 kW, 580 Nm, 2979 cc

Giá xe lăn bánh Quattroporte 3.0L V6 330HP tại Việt Nam

Giá niêm yết 6.418.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 641.800.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

7.063.080.700 đ

Giới thiệu Quattroporte 3.0L V6 330HP

Quattroporte 3.0L V6 330HP sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 6 tỷ 418 triệu.

Giá xe Maserati Quattroporte 3.0L V6 330HP: Giá niêm yết của Quattroporte 3.0L V6 330HP là 6 tỷ 418 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Maserati.

Phiên bản khác: Quattroporte có 3 phiên bản khác. Trong 3 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Quattroporte 3.0L V6 330HP

Mức tiêu thụ12.38L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2979
Công suất tối đa (kW@rpm)257 kW @ 4000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)580 Nm @ 2250 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình79,9 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của Quattroporte 3.0L V6 330HP

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của Quattroporte 3.0L V6 330HP

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2979
Chi tiết động cơTwin Turbo Premium Unleaded V-6
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5262.9 mm
Chiều rộng2100.6 mm
Chiều cao1480.8 mm
Chiều dài cơ sở3169.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước1633.2 mm
Chiều rộng cơ sở sau1645.9 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1860.2 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTwin Turbo Premium Unleaded V-6
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)2979
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)257/4000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)580/2250
Tỉ số nén9.7
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp12.38
Trong đô thị13.84
Ngoài đô thị9.8
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp275/40R19
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếpremium leather
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather and wood
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa10
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Maserati Quattroporte 3.0L V6 330HP

  • Bianco

  • Bianco Alpi Tri-Coat

  • Blue Nobile Tri-Coat

  • Blue Passione Metallic

  • Bronzo Siena Metallescent

  • Grigio Maratea Metallic

  • Grigio Metallic

  • Nero

  • Hình ảnh 11 màu xe

So sánh các phiên bản của Maserati Quattroporte

Quattroporte 3.0L V6 330HP

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

6.418.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: painted alloy
Đang xem

Quattroporte 3.0L V6 S 410HP

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

6.418.000.000 VND

Trả thêm

Quattroporte V6 SQ4 410HP

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

6.972.000.000 VND

Trả thêm 554 triệu

Quattroporte 3.8L V8 GTS GranSport 530HP

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

7.264.000.000 VND

Trả thêm 846 triệu

Đối thủ cạnh tranh Quattroporte 3.0L V6 330HP

Porsche Panamera 3.0 V6
5 tỷ 250 triệu
Volvo S60 R-Design
Đang cập nhật giá
BMW 750Li xDrive M-Sport
8 tỷ 800 triệu
Audi A8 55 TFSI quattro
5 tỷ 600 triệu
Tesla Model S Long Range
Đang cập nhật giá
Mercedes-Benz S500 4.0 V8 Biturbo
Đang cập nhật giá
Mercedes-Maybach S400 3.0 V6
Đang cập nhật giá
BMW M5 Competition
Đang cập nhật giá
Jaguar XE Portfolio
2 tỷ 310 triệu
Maserati Ghibli 3.0L V6 330HP
4 tỷ 890 triệu
Lexus GS350 3.5 V6
4 tỷ 390 triệu

Nhận xét của bạn về Maserati Quattroporte

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Quattroporte 3.0L V6 330HP

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 7 tỷ 210
Tp Hồ Chí Minh 7 tỷ 073
Đà Nẵng 7 tỷ 063
Nha Trang 7 tỷ 063
Bình Dương 7 tỷ 063
Đồng Nai 7 tỷ 063
Quảng Ninh 7 tỷ 191
Hà Tĩnh 7 tỷ 127
Hải Phòng 7 tỷ 191
Cần Thơ 7 tỷ 191
Lào Cai 7 tỷ 191
Cao Bằng 7 tỷ 191
Lạng Sơn 7 tỷ 191
Sơn La 7 tỷ 191
Các tỉnh khác 7 tỷ 063
Chi tiết giá lăn bánh Maserati Quattroporte
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Maserati

Sắp bán