Mazda 2 Hatchback 1.5 Deluxe Hatchback

#10 xe bán nhiều thuộc Xe phân khúc b

Tổng doanh số
36 chiếc
Miền Bắc
17chiếc
Miền Trung
6chiếc
Miền Nam
13chiếc
Mazda 2 Hatchback 1.5 Deluxe Hatchback 2020
Mazda 2 Hatchback 1.5 Deluxe Hatchback
8.3/10 điểm (27 lượt)
Giá bán: 555.000.000 đ

Tổng quan về Mazda 2 Hatchback 1.5 Deluxe Hatchback

Giá bán 555 triệu
Kiểu dáng Hatchback
Động cơ 1496 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 5,4
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 82 kW
Chiều dài cơ sở 2570 mm
Dung tích nhiên liệu 44 L
Chi tiết động cơ 82 kW, 144 Nm, 1496 cc

Giá xe lăn bánh Mazda 2 Hatchback 1.5 Deluxe Hatchback tại Việt Nam

Giá niêm yết 555.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 55.500.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

613.780.700 đ

Giới thiệu Mazda 2 Hatchback 1.5 Deluxe Hatchback

Mazda 2 Hatchback 1.5 Deluxe Hatchback hatchback 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 555 triệu.

Giá xe Mazda 2 Hatchback 1.5 Deluxe Hatchback: Giá niêm yết của Mazda 2 Hatchback 1.5 Deluxe Hatchback là 555 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mazda.

Phiên bản khác: Mazda 2 Hatchback có 2 phiên bản khác. Trong 2 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Mazda 2 Hatchback 1.5 Deluxe Hatchback

Mức tiêu thụ5.4L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1496
Công suất tối đa (kW@rpm)82 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)144 Nm @ 4000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình44 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính của Mazda 2 Hatchback 1.5 Deluxe Hatchback

Cửa kính điều khiển điệnStandard, one touch up/down (driver)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòa
Túi khíFront (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear)
VànhAlloy

Thông số kỹ thuật của Mazda 2 Hatchback 1.5 Deluxe Hatchback

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1496
Chi tiết động cơ1.5 litre in-line 4 cylinder 16-valve DOHC S-VT petrol engine with i-stop
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải6-speed SKYACTIV-MT (manual)

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4065 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1495 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Chiều rộng cơ sở trước1495 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Khoảng sáng gầm xe152 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu4.7 m
Trọng lượng không tải1050 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ1.5 litre in-line 4 cylinder 16-valve DOHC S-VT petrol engine with i-stop
Bộ truyền tải6-speed SKYACTIV-MT (manual)
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)1496
Hệ thống nhiên liệuElectronic direct injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)82/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)144/4000
Tỉ số nén13.0 : 1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp5.4
Trong đô thị6.7
Ngoài đô thị4.7
Phanh
Phanh trước258mm ventilated disc
Phanh sau200mm drum
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson strut
Hệ thống treo sauTorsion beam
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Lựa chọn chế độ lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp185/65 R15
Lốp dự phòngT125/70 D15 (temporary)
Khác
other Đường kính x Hành trình piston74.5 x 85.8mm
other Tiêu chuẩn khí thảiEuro stage V
Other Gear Ratio 1st3.583
Other Gear Ratio 2nd1.904
Other Gear Ratio 3rd1.290
Other Gear Ratio 4th1.028
Other Gear Ratio 5th0.837
Other Gear Ratio 6th0.680
Other Gear Ratio Final Drive4.105
Other Gear Ratio Reverse3.416
Other Recommended FuelUnleaded (91RON or higher) or E10
Other Steering TypeElectric power assist
Other Throttle ControlElectronic (drive-by-wire)
Other Tow Ball Download Maximum50kg
Other Towing Capacity Braked900kg
Other Towing Capacity Unbraked500kg
Other Tyre Index88T
Other Wheel Size15 x 5.5 J
Other Wheel Size Spare15 x 4.0 T
Other Wheel Type SpareSteel (temporary)

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Cụm đèn sau
Cụm đèn sauHalogen
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Khác
Other Door HandlesBody coloured
Other Overhang Front815mm
Other Overhang Rear680mm
Other Roof Rack MountingMounting points
Other Window Demister Rear
Other Wiper RearWith intermittent function
Other Wipers Front2-speed with intermittent function
Đèn báo phanh trên cao

Nội thất

Ghế
Chất liệu bọc ghếCloth
Điều chỉnh ghế láiDriver
Sưởi ghế/thông gió
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiDriver
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngBọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Khác
Other Ambient Temperature Display
Other Auxiliary 12 Volt Power Outlets
Other Cargo Volume Vda250 litres
Other Critical Function Warning Lightschimes
Other Cupholders
Other Door Bottle HoldersTrước
Other Door PocketsTrước
Other Drivers Left Footrest
Other Floor CoveringCarpet
Other Gear Shift KnobLeather
Other Glove Box
Other Handbrake HandleLeather
Other Instrument Panel Light Dimmer
Other Interior Illumination Cargo Room Lamp
Other Interior Illumination Entry System With Delayed Fade
Other Interior Illumination Map Reading Spot LampsHalogen
Other Interior Release For Fuel Filler Door
Other Low Fuel Warning Light
Other Passenger Assist GripsFront & rear
Other Seats Front With Adjustable Head Restraints
Other Seats Front With Rake And Slide AdjustmentDriver & passenger
Other Seats Front With Seat Back PocketPassenger
Other Seats Second Row With Adjustable Head Restraints
Other Seats Second Row With Split Fold Backrest60/40
Other Steering WheelLeather, tilt and telescopic adjustable
Other Tachometer And Electronic Odometertripmeter
Other Vanity MirrorDriver & passenger
Túi khíFront (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear)
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Số loa6
Màn hình
Cổng kết nối USB2, MP3, WMA, AAC, iPod® compatible
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Apple Carplay Android Auto
Other Audio System6 speakers
Other Automatic Transmission Kickdown Switch
Other Auxiliary Audio Input Jack 35mm Mini Stereo
Other Bluetooth Hands Free Phone And Audio Capability
Other Child Restraint Anchor PointsISOFIX x2, top tether x2
Other Childproof Rear Door Locks
Other Emergency Brake Assist Eba
Other Emergency Stop Signal Ess
Other G Vectoring Control
Other Internet Radio IntegrationStitcher™ and Aha™
Other Intrusion Minimising Brake Pedal
Other Lane Keep Assist System Las
Other Left Hand Side Convex Wide Angle Exterior Mirror
Other Parking SensorsSau
Other RadioAM/FM with Radio Data System (RDS), digital (DAB+)
Other Seat Belt WarningDriver & all passengers
Other Seat Belts Front3-point lap-sash with pretensioners, load limiters and height adjustable shoulder anchorages
Other Seat Belts Second Row3x 3-point lap-sash
Other Side Impact Door Beams
Other Smart City Brake Support ScbsForward & reverse
Other Usb Audio Input Port2, MP3, WMA, AAC, iPod® compatible
Other Whiplash Minimising Front Seats
Other I Stop
Chìa khóa thông minhStandard, 2 transmitters
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điệnStandard, one touch up/down (driver)
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù

An ninh

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mazda 2 Hatchback 1.5 Deluxe Hatchback

So sánh các phiên bản của Mazda 2 Hatchback

Mazda 2 Hatchback 1.5 Deluxe Hatchback

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

555.000.000 VND

Tính năng chính
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa
  • Túi khí: Front (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear)
  • Vành: Alloy
Đang xem

Mazda 2 Hatchback 1.5 Luxury Hatchback

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

609.000.000 VND

Trả thêm 54 triệu

Mazda 2 Hatchback 1.5 Premium Hatchback

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

665.000.000 VND

Trả thêm 110 triệu

Đối thủ cạnh tranh Mazda 2 Hatchback 1.5 Deluxe Hatchback

Vinfast Fadil 1.4 Tiêu chuẩn CVT
415 triệu
Toyota Yaris 1.5G CVT
650 triệu
Honda Jazz 1.5 V CVT
544 triệu
Ford Fiesta Sport
616 triệu

Nhận xét của bạn về Mazda 2 Hatchback

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Mazda 2 Hatchback 1.5 Deluxe Hatchback

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 643 triệu
Tp Hồ Chí Minh 623 triệu
Đà Nẵng 613 triệu
Nha Trang 613 triệu
Bình Dương 613 triệu
Đồng Nai 613 triệu
Quảng Ninh 624 triệu
Hà Tĩnh 619 triệu
Hải Phòng 624 triệu
Cần Thơ 624 triệu
Lào Cai 624 triệu
Cao Bằng 624 triệu
Lạng Sơn 624 triệu
Sơn La 624 triệu
Các tỉnh khác 613 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Mazda 2 Hatchback
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Mazda

Sắp bán