Mazda 3 Hatchback 1.5L Sport Signature Luxury

#10 xe bán nhiều thuộc Xe phân khúc c

Tổng doanh số
75 chiếc
Miền Bắc
31chiếc
Miền Trung
10chiếc
Miền Nam
34chiếc
Mazda 3 Hatchback 1.5L Sport Signature Luxury 2020
Mazda 3 Hatchback 1.5L Sport Signature Luxury
8.4/10 điểm (20 lượt)
Giá bán: 899.000.000 đ

Tổng quan về Mazda 3 Hatchback 1.5L Sport Signature Luxury

Giá bán 899 triệu
Kiểu dáng Hatchback
Động cơ 1998 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 6,4
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 114 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2725 mm
Dung tích nhiên liệu 51 L
Chi tiết động cơ 114 kW, 200 Nm, 1998 cc

Giá xe lăn bánh Mazda 3 Hatchback 1.5L Sport Signature Luxury tại Việt Nam

Giá niêm yết 899.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 89.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

992.180.700 đ

Giới thiệu Mazda 3 Hatchback 1.5L Sport Signature Luxury

Mazda 3 Hatchback 1.5L Sport Signature Luxury hatchback 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 899 triệu.

Giá xe Mazda 3 Hatchback 1.5L Sport Signature Luxury: Giá niêm yết của Mazda 3 Hatchback 1.5L Sport Signature Luxury là 899 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mazda.

Phiên bản khác: Mazda 3 Hatchback có 4 phiên bản khác. Trong 4 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Mazda 3 Hatchback 1.5L Sport Signature Luxury

Mức tiêu thụ6.4L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1998
Công suất tối đa (kW@rpm)114 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)200 Nm @ 4000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình51 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính của Mazda 3 Hatchback 1.5L Sport Signature Luxury

Cửa kính điều khiển điệnStandard, one touch up/down (all)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaDual zone climate control with rear vents
Túi khíFront (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear); Knee (driver)
VànhAlloy

Thông số kỹ thuật của Mazda 3 Hatchback 1.5L Sport Signature Luxury

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1998
Chi tiết động cơSkyactiv-G 2.0L
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải6-speed SKYACTIV-MT (manual)

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4460 mm
Chiều rộng1795 mm
Chiều cao1435 mm
Chiều dài cơ sở2725 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1580 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.3 m
Trọng lượng không tải1317 kg
Động cơ
Chi tiết động cơSkyactiv-G 2.0L
Bộ truyền tải6-speed SKYACTIV-MT (manual)
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)1998
Hệ thống nhiên liệuElectronic direct injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)114/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)200/4000
Tỉ số nén13 : 1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp6.4
Trong đô thị8.2
Ngoài đô thị5.4
Phanh
Phanh trước295mm ventilated disc
Phanh sau265mm solid disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson strut
Hệ thống treo sauTorsion beam
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Lựa chọn chế độ lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp215/45R18
Lốp dự phòngT125/70D16
Khác
other Đường kính x Hành trình piston83.5 x 91.2mm
other Tiêu chuẩn khí thảiEuro stage 5
Other Gear Ratio 1st3.363
Other Gear Ratio 2nd1.947
Other Gear Ratio 3rd1.300
Other Gear Ratio 4th1.029
Other Gear Ratio 5th0.837
Other Gear Ratio 6th0.680
Other Gear Ratio Final Drive4.105
Other Gear Ratio Reverse3.385
Other Recommended FuelUnleaded (91RON or higher) or E10
Other Steering TypeElectric power assist
Other Throttle ControlElectronic (drive-by-wire)
Other Tow Ball Download Maximum80kg
Other Towing Capacity Braked1, 200kg
Other Towing Capacity Unbraked600kg
Other Tyre Index89W
Other Wheel Size18x7.0J
Other Wheel Size Spare16 x 4.0 T
Other Wheel Type SpareSteel (temporary)

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngàyHalogen
Cụm đèn sau
Cụm đèn sauLED
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Khác
Other Door HandlesBody coloured
Other Exhaust ExtensionsChrome
Other Overhang Front915mm
Other Overhang Rear820mm
Other Rear Spoiler
Other Roof Rack MountingMounting points
Other Window Demister Rear
Other Wiper RearWith intermittent function
Other Wipers Front2-speed with rain-sensing function
Đèn báo phanh trên cao

Nội thất

Ghế
Chất liệu bọc ghếLeather
Điều chỉnh ghế láiDriver & passenger
Sưởi ghế/thông gió
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiDriver & passenger
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngBọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Khác
Other Active Driving DisplayColour windscreen
Other Ambient Temperature Display
Other Auxiliary 12 Volt Power Outlets
Other Cargo Volume Vda295L
Other Centre Armrest Console
Other Critical Function Warning Lightschimes
Other CupholdersFront (2); rear (2)
Other Door Bottle HoldersFront & rear
Other Door PocketsTrước
Other Drivers Left Footrest
Other Floor CoveringCarpet
Other Gear Shift KnobLeather
Other Glove Box
Other Instrument Panel Light Dimmer
Other Interior Illumination Cargo Room Lamp
Other Interior Illumination Entry System With Delayed Fade
Other Interior Illumination Map Reading Spot Lamps
Other Low Fuel Warning Light
Other Multi Information Meter Display7-in TFT LCD colour
Other Overhead Sunglass Storage Box
Other Passenger Assist GripsFront & rear
Other Rear View Mirror With Auto Dimming Function
Other Seats Front With Adjustable Head Restraints
Other Seats Front With Cushion Tilt AdjustmentDriver
Other Seats Front With Lumbar AdjustmentDriver
Other Seats Front With Power Adjustment10-way with 2-position memory (driver)
Other Seats Front With Rake And Slide AdjustmentDriver & passenger
Other Seats Front With Seat Back PocketPassenger
Other Seats Second Row With Adjustable Head Restraints
Other Seats Second Row With Centre Fold Down Armrest
Other Seats Second Row With Split Fold Backrest60/40
Other Steering WheelLeather, tilt and telescopic adjustable
Other Tachometer And Electronic Odometertripmeter
Other Vanity MirrorDriver & passenger with illumination
Túi khíFront (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear); Knee (driver)
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaDual zone climate control with rear vents
Hệ thống âm thanh
Số loa8
Màn hình
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other 360 View MonitorOptional with Vision Technology
Other Advanced Keyless Entry
Other Apple Carplay Android Auto
Other Audio System8 speakers
Other Auto Door Lock AdlSpeed-sensing
Other Automatic Transmission Kickdown Switch
Other Bluetooth Hands Free Phone And Audio Capability
Other Child Restraint Anchor PointsISOFIX x2, top tether x3
Other Childproof Rear Door Locks
Other Cruising Traffic SupportOptional with Vision Technology
Other Driver Attention Alert Daa
Other Driver MonitoringOptional with Vision Technology
Other Emergency Brake Assist Eba
Other Emergency Stop Signal Ess
Other Forward Obstruction Warning Fow
Other Front Cross Traffic Alert FctaOptional with Vision Technology
Other G Vectoring ControlGVC Plus
Other High Beam Control Hbc
Other Intelligent Speed Assistance Isa
Other Intrusion Minimising Brake Pedal
Other Lane Keep Assist System Las
Other Left Hand Side Convex Wide Angle Exterior Mirror
Other Paddle Shift Gear Control
Other Parking SensorsSau
Other RadioAM/FM with Radio Data System (RDS), digital (DAB+)
Other Seat Belt WarningDriver & all passengers
Other Seat Belts Front3-point lap-sash with pretensioners, load limiters and height adjustable shoulder anchorages
Other Seat Belts Second Row3x 3-point lap-sash
Other Side Impact Door Beams
Other Smart Brake Support SbsForward (with pedestrian and cycle detection) & reverse
Other Smart Brake Support Rear Crossing Sbs Rc
Other Smart City Brake Support ScbsForward (with pedestrian and cycle detection) & reverse
Other Traffic Sign Recognition Tsr
Other Tyre Pressure Monitoring System Tpms
Other Usb Audio Input Port
Other Whiplash Minimising Front Seats
Other I Stop
Chìa khóa thông minhStandard, 2 transmitters
Phanh tay điện tửStandard, with auto hold
Cửa sổ điều chỉnh điệnStandard, one touch up/down (all)
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)Mazda Radar Cruise Control (MRCC)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù

An ninh

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mazda 3 Hatchback 1.5L Sport Signature Luxury

So sánh các phiên bản của Mazda 3 Hatchback

Mazda 3 Hatchback 1.5L Sport Signature Luxury

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

899.000.000 VND

Tính năng chính
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa: Dual zone climate control with rear vents
  • Túi khí: Front (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear); Knee (driver)
  • Vành: Alloy
Đang xem

Mazda 3 Hatchback 1.5L Sport Deluxe

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

759.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 860 triệu

Mazda 3 Hatchback 1.5L Sport Luxury

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

799.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 900 triệu

Mazda 3 Hatchback 1.5L Sport Premium

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

869.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 970 triệu

Mazda 3 Hatchback 1.5L Sport Signature Premium

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

939.000.000 VND

Trả thêm 40 triệu

Bài viết về Mazda 3 Hatchback

Mazda3 2021 được trang bị động cơ mạnh mẽ
Mazda Motor bất ngờ hé lộ các trang bị dành cho mẫu xe hạng C này, đáng chú ý là sự xuất hiện của động cơ 2.5L tăng áp vốn dành cho các mẫu xe...
Thị trường 16 thg 7, 2020
Mazda chơi lớn giảm đồng loạt giá các dòng xe hot ưu đãi kỷ lục 150 triệu đồng
Cuối tháng 4 hãng Mazda Việt Nam tiếp tục nâng ưu đãi cho khách hàng có nhu cầu mua xe mới. Đây là lần giảm giá xe lớn nhất từ trước đến nay của Mazda,...
Thị trường 21 thg 4, 2020

Đối thủ cạnh tranh Mazda 3 Hatchback 1.5L Sport Signature Luxury

Ford Focus Hatchback Trend
626 triệu
Toyota Corolla Altis 1.8 E MT
697 triệu
Volkswagen Beetle 2.0 Dune
1 tỷ 469 triệu
Volvo V40 R Design
Đang cập nhật giá
Hyundai Veloster Turbo Ultimate
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Mazda 3 Hatchback

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Mazda 3 Hatchback 1.5L Sport Signature Luxury

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 1 tỷ 029
Tp Hồ Chí Minh 1 tỷ 002
Đà Nẵng 992 triệu
Nha Trang 992 triệu
Bình Dương 992 triệu
Đồng Nai 992 triệu
Quảng Ninh 1 tỷ 010
Hà Tĩnh 1 tỷ 001
Hải Phòng 1 tỷ 010
Cần Thơ 1 tỷ 010
Lào Cai 1 tỷ 010
Cao Bằng 1 tỷ 010
Lạng Sơn 1 tỷ 010
Sơn La 1 tỷ 010
Các tỉnh khác 992 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Mazda 3 Hatchback
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Mazda

Sắp bán