Mazda 6 2.5 Premium AT

#2 xe bán nhiều thuộc Xe phân khúc d

Tổng doanh số
114 chiếc
Miền Bắc
38chiếc
Miền Trung
3chiếc
Miền Nam
73chiếc
Mazda 6 2.5 Premium AT 2020
Mazda 6 2.5 Premium AT
8.5/10 điểm (22 lượt)
Giá bán: 1.019.000.000 đ

Tổng quan về Mazda6 2.5 Premium AT

Giá bán 1 tỷ 019
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 2488 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 7
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 140 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2830 mm
Dung tích nhiên liệu 62 L
Chi tiết động cơ 140 kW, 252 Nm, 2488 cc

Giá xe lăn bánh Mazda6 2.5 Premium AT tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.019.000.000 đ
Phí trước bạ (5%) 50.950.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.073.230.700 đ

Giới thiệu Mazda6 2.5 Premium AT

Mazda6 2.5 Premium AT sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 1 tỷ 019 triệu.

Giá xe Mazda 6 2.5 Premium AT: Giá niêm yết của Mazda6 2.5 Premium AT là 1 tỷ 019 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mazda.

Phiên bản khác: Mazda6 có 2 phiên bản khác. Trong 2 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Mazda6 2.5 Premium AT

Mức tiêu thụ7L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2488
Công suất tối đa (kW@rpm)140 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)252 Nm @ 4000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình62 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của Mazda6 2.5 Premium AT

Cửa kính điều khiển điệnStandard, one touch up/down (front & rear)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaDual zone climate control with rear vents
Túi khíFront (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear)
VànhAlloy

Thông số kỹ thuật của Mazda6 2.5 Premium AT

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứLắp ráp
Dung tích xy lanh (cc)2488
Chi tiết động cơ2.5 litre in-line 4 cylinder 16-valve DOHC S-VT petrol engine with i-stop and i-ELOOP
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải6-speed SKYACTIV-Drive (automatic)

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4865 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2830 mm
Chiều rộng cơ sở trước1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Khoảng sáng gầm xe165 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.6 m
Trọng lượng không tải1536 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ2.5 litre in-line 4 cylinder 16-valve DOHC S-VT petrol engine with i-stop and i-ELOOP
Bộ truyền tải6-speed SKYACTIV-Drive (automatic)
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)2488
Hệ thống nhiên liệuElectronic direct injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)140/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)252/4000
Tỉ số nén13.0 : 1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp7
Trong đô thị8.9
Ngoài đô thị5.9
Phanh
Phanh trước297mm ventilated disc
Phanh sau278mm solid disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson strut
Hệ thống treo sauMulti-link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Lựa chọn chế độ lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp225/55 R17
Lốp dự phòngT125/70 R17 (temporary)
Khác
other Đường kính x Hành trình piston89.0 x 100.0mm
other Tiêu chuẩn khí thảiEuro stage V
Other Gear Ratio 1st3.552
Other Gear Ratio 2nd2.022
Other Gear Ratio 3rd1.452
Other Gear Ratio 4th
Other Gear Ratio 5th0.708
Other Gear Ratio 6th0.599
Other Gear Ratio Final Drive4.056
Other Gear Ratio Reverse3.893
Other Recommended FuelUnleaded (91RON or higher) or E10
Other Steering TypeElectric power assist
Other Throttle ControlElectronic (drive-by-wire)
Other Tow Ball Download Maximum120kg
Other Towing Capacity Braked1, 500kg
Other Towing Capacity Unbraked550kg
Other Tyre Index97V
Other Wheel Size17 x 7.5 J
Other Wheel Size Spare17 x 4.0 T
Other Wheel Type SpareSteel (temporary)

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngàyLED
Cụm đèn sau
Cụm đèn sauLED
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Khác
Other Door HandlesBody coloured
Other Exhaust ExtensionsChrome
Other Overhang Front950mm
Other Overhang Rear1, 085mm
Other Roof Rack MountingMounting points
Other Window Demister Rear
Other Wipers Front2-speed with rain-sensing function
Đèn báo phanh trên cao

Nội thất

Ghế
Chất liệu bọc ghếLeather
Điều chỉnh ghế láiDriver
Sưởi ghế/thông gió
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiDriver
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngBọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Khác
Other Active Driving DisplayColour windscreen
Other Ambient Temperature Display
Other Auxiliary 12 Volt Power Outlets2
Other Cargo Volume Vda474 litres
Other Centre Armrest Console
Other Critical Function Warning Lightschimes
Other Cupholders
Other Door Bottle HoldersFront & rear
Other Door PocketsTrước
Other Drivers Left Footrest
Other Floor CoveringCarpet
Other Gear Shift KnobLeather
Other Glove BoxIlluminated
Other Instrument Panel Light Dimmer
Other Interior Illumination Cargo Room Lamp
Other Interior Illumination Entry System With Delayed Fade
Other Interior Illumination Map Reading Spot LampsHalogen
Other Interior Release For Fuel Filler Door
Other Low Fuel Warning Light
Other Overhead Sunglass Storage Box
Other Passenger Assist GripsFront & rear
Other Rear View Mirror With Auto Dimming Function
Other Seats Front With Adjustable Head RestraintsDriver & passenger
Other Seats Front With Lumbar AdjustmentDriver
Other Seats Front With Power Adjustment10-way with 2-position memory (driver), 6-way (passenger)
Other Seats Front With Rake And Slide AdjustmentDriver & passenger
Other Seats Front With Seat Back PocketDriver & passenger
Other Seats Second Row With Adjustable Head Restraints
Other Seats Second Row With Centre Fold Down Armrest With Usb Charging Port
Other Seats Second Row With Split Fold Backrest60/40
Other Steering WheelLeather, tilt and telescopic adjustable
Other Tachometer And Electronic Odometertripmeter
Other Vanity MirrorDriver & passenger with illumination
Túi khíFront (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear)
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaDual zone climate control with rear vents
Hệ thống âm thanh
Số loa11
Màn hình
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Active Bonnet
Other Advanced Keyless Entry
Other Apple Carplay Android Auto
Other Audio SystemPremium Bose 231 watt amplifier and 11 speakers
Other Auto Door Lock Adl
Other Automatic Transmission Kickdown Switch
Other Auxiliary Audio Input Jack 35mm Mini Stereo
Other Bluetooth Hands Free Phone And Audio Capability
Other Child Restraint Anchor PointsISOFIX x2, top tether x3
Other Childproof Rear Door Locks
Other Cylinder Deactivation
Other Double Lock Door Deadlock Function
Other Driver Attention Alert Daa
Other Emergency Brake Assist Eba
Other Emergency Stop Signal Ess
Other Forward Obstruction Warning Fow
Other G Vectoring ControlGVC Plus
Other High Beam Control Hbc
Other Intelligent Speed Assistance Isa
Other Internet Radio IntegrationStitcher and Aha
Other Intrusion Minimising Brake Pedal
Other Lane Keep Assist System Las
Other Left Hand Side Convex Wide Angle Exterior Mirror
Other Paddle Shift Gear Control
Other Parking SensorsFront & rear
Other RadioAM/FM with Radio Data System (RDS), digital (DAB+)
Other Seat Belt WarningDriver & all passengers
Other Seat Belts Front3-point lap-sash with pretensioners, load limiters and height adjustable shoulder anchorages
Other Seat Belts Second Row3x 3-point lap-sash
Other Side Impact Door Beams
Other Smart Brake Support Sbs
Other Smart City Brake Support ScbsForward & reverse
Other Traffic Sign Recognition Tsr
Other Tyre Pressure Monitoring System Tpms
Other Usb Audio Input Port2, MP3, WMA, AAC, iPod compatible
Other Whiplash Minimising Front Seats
Other I Eloop
Other I Stop
Chìa khóa thông minhStandard, 2 transmitters
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điệnStandard, one touch up/down (front & rear)
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)Mazda Radar Cruise Control (MRCC) with Stop & Go function

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù

An ninh

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mazda 6 2.5 Premium AT

  • Jet Black Mica

  • Deep Crystal Blue Mica

  • Soul Red Crystal Metallic

  • Machine Grey Metallic

  • Blue Reflex Mica

  • Snowflake White Pearl Mica

  • Titanium Flash Mica

  • Sonic Silver Metallic

  • Hình ảnh 8 màu xe

So sánh các phiên bản của Mazda 6

Mazda6 2.5 Premium AT

Lắp ráp, Xăng, Tự động

1.019.000.000 VND

Tính năng chính
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa: Dual zone climate control with rear vents
  • Túi khí: Front (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear)
  • Vành: Alloy
Đang xem

Mazda6 2.0 Deluxe AT

Lắp ráp, Xăng, Tự động

819.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 800 triệu

Mazda6 2.0 Luxury AT

Lắp ráp, Xăng, Tự động

899.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 880 triệu

Bài viết về Mazda 6

5 mẫu xe thân thiện với gia đình nên mua ở Việt Nam
Nếu bạn là chủ gia đình, bạn sẽ cần đưa ra quyết định vì lợi ích cao nhất của gia đình bạn, và điều đó bao gồm việc mua một chiếc xe hơi gia đình...
Tư vấn 5 thg 6, 2020
Những mẫu xe ô tô sắp ra mắt thị trường Việt Nam
Thế hệ mới của KIA Morning, Honda City, Toyota Corolla Altis, Mazda6 hay KIA Sorento là những mẫu xe ô tô có thể về Việt Nam sắp tới
Thị trường 28 thg 5, 2020
Mazda chơi lớn giảm đồng loạt giá các dòng xe hot ưu đãi kỷ lục 150 triệu đồng
Cuối tháng 4 hãng Mazda Việt Nam tiếp tục nâng ưu đãi cho khách hàng có nhu cầu mua xe mới. Đây là lần giảm giá xe lớn nhất từ trước đến nay của Mazda,...
Thị trường 21 thg 4, 2020

Đối thủ cạnh tranh Mazda6 2.5 Premium AT

Honda Accord 1.5L
1 tỷ 319 triệu
Toyota Camry 2.0 G AT
1 tỷ 029 triệu
Hyundai Sonata Limited
1 tỷ 200 triệu
Kia Optima Luxury
789 triệu
Nissan Teana 2.5 SL
1 tỷ 145 triệu

Nhận xét của bạn về Mazda 6

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Mazda6 2.5 Premium AT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 1 tỷ 102
Tp Hồ Chí Minh 1 tỷ 083
Đà Nẵng 1 tỷ 073
Nha Trang 1 tỷ 073
Bình Dương 1 tỷ 073
Đồng Nai 1 tỷ 073
Quảng Ninh 1 tỷ 083
Hà Tĩnh 1 tỷ 078
Hải Phòng 1 tỷ 083
Cần Thơ 1 tỷ 083
Lào Cai 1 tỷ 083
Cao Bằng 1 tỷ 083
Lạng Sơn 1 tỷ 083
Sơn La 1 tỷ 083
Các tỉnh khác 1 tỷ 073
Chi tiết giá lăn bánh Mazda 6
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Mazda

Sắp bán