Mazda BT-50 Standard 4x4

#3 xe bán nhiều thuộc Xe cỡ nhỏ

Tổng doanh số
168 chiếc
Miền Bắc
75chiếc
Miền Trung
17chiếc
Miền Nam
76chiếc
Mazda BT-50 Standard 4x4 2020
Mazda BT-50 Standard 4x4
8.4/10 điểm (36 lượt)
Giá bán: 655.000.000 đ

Tổng quan về BT-50 Standard 4x4

Giá bán 655 triệu
Kiểu dáng Xe bán tải
Động cơ 2198 cc
Hộp số Số sàn
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động 4WD
Nhiên liệu Dầu
L/100 Km 9,7
Xy lanh 5 xy lanh
Mã lực 110 kW
Số cửa 2 cửa
Chiều dài cơ sở 3220 mm
Dung tích nhiên liệu 80 L
Chi tiết động cơ 110 kW, 375 Nm, 2198 cc

Giá xe lăn bánh BT-50 Standard 4x4 tại Việt Nam

Giá niêm yết 655.000.000 đ
Phí trước bạ (2%) 13.100.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 1.026.300 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

671.926.300 đ

Giới thiệu BT-50 Standard 4x4

BT-50 Standard 4x4 xe bán tải 5 chỗ bản dầu với hộp số sàn có giá 655 triệu.

Giá xe Mazda BT-50 Standard 4x4: Giá niêm yết của BT-50 Standard 4x4 là 655 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mazda.

Phiên bản khác: BT-50 có 3 phiên bản khác. Trong 3 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của BT-50 Standard 4x4

Mức tiêu thụ9.7L/100KM
Nhiên liệuDầu
Động cơ (cc)2198
Công suất tối đa (kW@rpm)110 kW @ 3000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)375 Nm @ 1750 rpm
Số chỗ5
Hộp sốSố sàn
Dung tích bình80 Lít
Kiểu dángXe bán tải

Tính năng chính của BT-50 Standard 4x4

Cửa kính điều khiển điệnStandard, one touch up/down (driver)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòa
Túi khíFront (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear)
VànhSteel

Thông số kỹ thuật của BT-50 Standard 4x4

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa2
Kiểu dángXe bán tải
Loại nhiên liệuDầu
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2198
Chi tiết động cơ2.2 litre in-line 5 cylinder 20 valve DOHC intercooled turbo diesel
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Hộp sốMT
Bộ truyền tải6-speed manual

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5124 mm
Chiều rộng1850 mm
Chiều cao1815 mm
Chiều dài cơ sở3220 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1560 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6.2 m
Trọng lượng không tải1932 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ2.2 litre in-line 5 cylinder 20 valve DOHC intercooled turbo diesel
Bộ truyền tải6-speed manual
Hộp sốMT
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Số xy lanh5
Bố trí xy lanhThẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)2198
Hệ thống nhiên liệuCommon-rail, electronic direct injection
Loại nhiên liệuDầu
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)110/3000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)375/1750
Tỉ số nén15.5 : 1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.7
Trong đô thị12
Ngoài đô thị8.4
Phanh
Phanh trước302mm ventilated disc
Phanh sau270mm drum
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcIndependent double wishbone with coil over dampers and anti-roll bar
Hệ thống treo sauRigid (live) axle with leaf springs
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Lựa chọn chế độ lái
Vành & lốp xe
Loại vànhSteel
Kích thước lốp255/70 R16
Lốp dự phòng255/70 R16
Khác
Other Alternator12 volts, 110 amps
Other Axle Capacity Frontrear1, 480 / 1, 850kg
other Đường kính x Hành trình piston89.0 x 100.7mm
other Tiêu chuẩn khí thảiEuro stage V
Other Gear Ratio 1st5.441
Other Gear Ratio 2nd2.839
Other Gear Ratio 3rd1.721
Other Gear Ratio 4th1.223
Other Gear Ratio 5th
Other Gear Ratio 6th0.794
Other Gear Ratio Final Drive3.310
Other Gear Ratio Reverse4.935
Other Gross Combined Mass6, 000kg
Other Gross Vehicle Mass3, 200kg
Other Kerb Weight When Fitted With Mazda Standard Alloy Tray2, 046kg
Other Maximum Payload1, 268kg
Other Maximum Payload When Fitted With Mazda Standard Alloy Tray1, 154kg
Other Recommended FuelDiesel
Other Steering TypeRack and pinion, hydraulic power assist
Other Throttle ControlElectronic (drive-by-wire)
Other Tow Ball Download Maximum350kg
Other Towing Capacity Braked3, 500kg
Other Towing Capacity Unbraked750kg
Other Transfer Gear High
Other Transfer Gear Low2.718
Other Tyre Index111T
Other Wheel Size16 x 7.0 J
Other Wheel Size Spare16 x 7.0 J
Other Wheel Type SpareSteel (black)

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Cụm đèn sau
Cụm đèn sauHalogen
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Khác
Other Approach Angle27.6°
Other Departure Angle28.4°
Other Door HandlesBlack
Other MudflapsTrước
Other Overhang Front919mm
Other Overhang Rear985mm
Other Ramp Breakover Angle24.4°
Other Under Body Impact Protection
Other Wading Depth800mm
Other Window Demister Rear
Other Wipers Front2-speed with variable intermittent function
Đèn báo phanh trên cao

Nội thất

Ghế
Chất liệu bọc ghếCloth
Điều chỉnh ghế láiDriver
Sưởi ghế/thông gió
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiDriver
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Khác
Other Auxiliary 12 Volt Power Outlets3
Other Centre Armrest ConsoleWith dual compartments
Other Critical Function Warning Lightschimes
Other Cupholders
Other Door Bottle HoldersFront & rear
Other Door PocketsTrước
Other Drivers Left Footrest
Other Floor CoveringVinyl
Other Gear Shift KnobUrethane
Other Glove BoxLockable, illuminated
Other Handbrake HandleUrethane
Other Instrument Panel Light Dimmer
Other Interior Illumination Dome Lamp
Other Interior Illumination Entry System With Delayed Fade
Other Interior Illumination Map Reading Spot Lamps
Other Low Fuel Warning Light
Other Overhead Sunglass Storage Box
Other Passenger Assist GripsTrước
Other Seats Front With Adjustable Head RestraintsDriver & passenger
Other Seats Front With Lumbar AdjustmentDriver
Other Seats Front With Rake And Slide AdjustmentDriver & passenger
Other Seats Front With Seat Back PocketPassenger
Other Seats Second Row With Adjustable Head Restraints
Other Steering WheelUrethane, tilt adjustable
Other Tachometer And Electronic Odometertripmeter
Other Vanity MirrorFront passenger
Túi khíFront (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear)
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Số loa6
Màn hình
Cổng kết nối USB1, MP3, WMA, iPod® compatible
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Apple Carplay Android Auto
Other Audio System6 speakers
Other Auxiliary Audio Input Jack 35mm Mini Stereo
Other Auxiliary Audiovideo Input Jack Hdmi
Other Bluetooth Hands Free Phone And Audio Capability
Other Child Restraint Anchor PointsTop tether x 2
Other Childproof Rear Door Locks
Other Emergency Brake Assist Eba
Other Emergency Stop Signal Ess
Other Hill Descent Control Hdc
Other Intrusion Minimising Brake Pedal
Other Left Hand Side Convex Wide Angle Exterior Mirror
Other Load Adaptive Control Lac
Other Locking Rear Differential Lrd Switchable Onoff
Other RadioAM/FM, digital (DAB+)
Other Roll Stability Control Rsc
Other Seat Belt WarningDriver, front passenger
Other Seat Belts Front3-point lap-sash with pretensioners, load limiters and height adjustable shoulder anchorages
Other Seat Belts Second Row3x 3-point lap-sash
Other Side Impact Door Beams
Other Trailer Sway Control Tsc
Other Usb Audio Input Port1, MP3, WMA, iPod® compatible
Chìa khóa thông minhStandard, 2 transmitters
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điệnStandard, one touch up/down (driver)
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù

An ninh

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mazda BT-50 Standard 4x4

So sánh các phiên bản của Mazda BT-50

BT-50 Standard 4x4

Nhập khẩu, Dầu, Số sàn

655.000.000 VND

Tính năng chính
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa
  • Túi khí: Front (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear)
  • Vành: Steel
Đang xem

BT-50 Luxury 4x2

Nhập khẩu, Dầu, Tự động

664.000.000 VND

Trả thêm 9 triệu

BT-50 Deluxe 4x2

Nhập khẩu, Dầu, Tự động

679.000.000 VND

Trả thêm 24 triệu

BT-50 Premium 4x4

Nhập khẩu, Dầu, Tự động

749.000.000 VND

Trả thêm 94 triệu

Bài viết về Mazda BT-50

Xe bán tải Mazda BT-50 2021 hoàn toàn mới được tiết lộ
Mazda đã thiết kế lại chiếc xe bán tải Mazda BT-50 2021 hoàn toàn mới. Được thiết kế lại hoàn toàn lần đầu tiên sau 9 năm, thế hệ mới nhất này là một sự...
Thị trường 17 thg 6, 2020
Mazda chơi lớn giảm đồng loạt giá các dòng xe hot ưu đãi kỷ lục 150 triệu đồng
Cuối tháng 4 hãng Mazda Việt Nam tiếp tục nâng ưu đãi cho khách hàng có nhu cầu mua xe mới. Đây là lần giảm giá xe lớn nhất từ trước đến nay của Mazda,...
Thị trường 21 thg 4, 2020

Đối thủ cạnh tranh BT-50 Standard 4x4

Ford Ranger XL 2.2L 4x4 MT
616 triệu
Toyota Hilux 2.4 4X2 MT
622 triệu
Chevrolet Colorado 2.5L 4x2 MT LT
624 triệu
Isuzu D-Max LS 1.9 MT 4X2
650 triệu
Mitsubishi Triton 4×2 AT MIVEC
730 triệu
Nissan Navara 2.5 MT 2WD E
589 triệu

Nhận xét của bạn về Mazda BT-50

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh BT-50 Standard 4x4

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 690 triệu
Tp Hồ Chí Minh 681 triệu
Đà Nẵng 671 triệu
Nha Trang 671 triệu
Bình Dương 671 triệu
Đồng Nai 671 triệu
Quảng Ninh 671 triệu
Hà Tĩnh 671 triệu
Hải Phòng 671 triệu
Cần Thơ 671 triệu
Lào Cai 671 triệu
Cao Bằng 671 triệu
Lạng Sơn 671 triệu
Sơn La 671 triệu
Các tỉnh khác 671 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Mazda BT-50
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Mazda

Sắp bán