Mazda CX-3 1.5L Deluxe 2020

Mazda CX-3 1.5L Deluxe 2020
Mazda CX-3 1.5L Deluxe
8.6/10 điểm (34 lượt)
Giá bán 709 triệu
Kiểu dáng Crossover
Động cơ 1499 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 6,6
Mã lực 110 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2570 mm
Dung tích nhiên liệu 48 L
Chi tiết động cơ 110 kW, 195 Nm, 1499 cc

Giá lăn bánh CX-3 1.5L Deluxe tại Việt Nam

Giá niêm yết 709.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 70.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Bảo hiểm vật chất xe 10.635.000 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

793.815.700 đ

Đánh giá

CX-3 1.5L Deluxe crossover 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 709 triệu.

Giá xe Mazda CX-3 1.5L Deluxe: Giá niêm yết của CX-3 1.5L Deluxe là 709 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mazda.

Phiên bản khác: CX-3 có 2 phiên bản khác. Trong 2 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số chính

Mức tiêu thụ6.6L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1499
Công suất tối đa (kW@rpm)110 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)195 Nm @ 2800 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình48 Lít
Kiểu dángCrossover

Tính năng chính

Cửa kính điều khiển điệnStandard, one touch up/down (driver)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaClimate control
Túi khíFront (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear)
Đèn sương mù - TrướcLED
VànhAlloy
Chiều rộng bánh trước:1.525Chiều dài cơ sở:2.570Chiều dài:4.275Chiều cao:1.535Chiều rông bánh sau:1.520

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángCrossover
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1499
Chi tiết động cơ1.5 litre in-line 4 cylinder 16-valve DOHC S-VT petrol engine with i-stop
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải6-speed Skyactiv-MT (manual)

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4275 mm
Chiều cao1535 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Chiều rộng cơ sở trước1525 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.3 m
Động cơ
Chi tiết động cơ1.5 litre in-line 4 cylinder 16-valve DOHC S-VT petrol engine with i-stop
Bộ truyền tải6-speed Skyactiv-MT (manual)
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Dung tích xy lanh (cc)1499
Hệ thống nhiên liệuElectronic direct injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)110/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)195/2800
Tỉ số nén13.0 : 1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp6.6
Trong đô thị8.3
Ngoài đô thị5.6
Phanh
Phanh trước280mm ventilated disc
Phanh sau265mm solid disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson strut
Hệ thống treo sauTorsion beam
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Lựa chọn chế độ lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp215/50 R18
Lốp dự phòngT125/90 D16 (temporary)
Khác
other Đường kính x Hành trình piston83.5 x 91.2mm
other Tiêu chuẩn khí thảiEuro stage 5
Other Gear Ratio 1st3.363
Other Gear Ratio 2nd1.947
Other Gear Ratio 3rd1.300
Other Gear Ratio 4th1.029
Other Gear Ratio 5th0.837
Other Gear Ratio 6th0.680
Other Gear Ratio Final Drive4.105
Other Gear Ratio Reverse3.385
Other Kerb Weight Total1, 266kg
Other Recommended FuelUnleaded (91RON or higher) or E10
Other Steering TypeRack and pinion, electric power assist
Other Throttle ControlElectronic (drive-by-wire)
Other Tow Ball Download Maximum50kg
Other Towing Capacity Braked1, 200kg
Other Towing Capacity Unbraked640kg
Other Tyre Index92V
Other Wheel Size18 x 7.0 J
Other Wheel Size Spare16 x 4.0 T
Other Wheel Type SpareSteel (temporary)

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngàyLED
Cụm đèn sau
Cụm đèn sauLED
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Đèn sương mù
Đèn sương mù trướcLED
Khác
Other Door HandlesBody coloured
Other Exhaust ExtensionsChrome
Other Overall Width Excluding Mirrors1, 765mm
Other Overhang Front910mm
Other Overhang Rear795mm
Other Rear Spoiler
Other Roof Rack MountingMounting points
Other Window Demister Rear
Other Wiper RearWith intermittent function
Other Wipers Front2-speed with rain-sensing function
Đèn báo phanh trên cao

Nội thất

Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiDriver & passenger
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếMaztex / cloth
Điều chỉnh ghế láiDriver & passenger
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngBọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Khác
Other Active Driving DisplayColour
Other Ambient Temperature Display
Other Auxiliary 12 Volt Power Outlets
Other Cargo Volume Vda264 litres
Other Cargo Volume Vda Rear Seats Folded Down And Up To Roof1, 174 litres
Other Centre Armrest Console
Other Critical Function Warning Lightschimes
Other Cupholders
Other Door Bottle HoldersFront & rear
Other Door PocketsTrước
Other Drivers Left Footrest
Other Floor CoveringCarpet
Other Gear Shift KnobDa
Other Glove Box
Other Instrument Panel Light Dimmer
Other Interior Illumination Cargo Room Lamp
Other Interior Illumination Entry System With Delayed Fade
Other Interior Illumination Map Reading Spot Lamps
Other Interior Release For Fuel Filler Door
Other Low Fuel Warning Light
Other Overhead Sunglass Storage Box
Other Passenger Assist GripsFront & rear
Other Rear View Mirror With Auto Dimming Function
Other Seats Front With Adjustable Head RestraintsDriver & passenger
Other Seats Front With Rake And Slide AdjustmentDriver & passenger
Other Seats Front With Seat Back PocketPassenger
Other Seats Second Row With Adjustable Head Restraints
Other Seats Second Row With Centre Fold Down Armrest
Other Seats Second Row With Split Fold Backrest60/40
Other Steering WheelDa, tilt and telescopic adjustable
Other Tachometer And Electronic Odometertripmeter
Other Vanity MirrorDriver & passenger
Túi khíFront (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear)
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaClimate control
Hệ thống âm thanh
Số loa6
Màn hình
Cổng kết nối USBUSB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Advanced Keyless Entry
Other Apple Carplay Android AutoUSB
Other Audio System6 speakers
Other Automatic Transmission Kickdown Switch
Other Auxiliary Audio Input Jack 35mm Mini Stereo
Other Bluetooth Hands Free Phone And Audio Capability
Other Child Restraint Anchor PointsISOFIX x2, top tether x3
Other Childproof Rear Door Locks
Other Driver Attention Alert Daa
Other Emergency Brake Assist Eba
Other Emergency Stop Signal Ess
Other G Vectoring Control
Other High Beam Control Hbc
Other Internet Radio IntegrationStitcher? and Aha?
Other Intrusion Minimising Brake Pedal
Other Left Hand Side Convex Wide Angle Exterior Mirror
Other Parking SensorsFront & rear
Other RadioAM/FM with Radio Data System (RDS), digital (DAB+)
Other Seat Belt WarningDriver & all passengers
Other Seat Belts Front3-point lap-sash with pretensioners, load limiters and height adjustable shoulder anchorages
Other Seat Belts Second Row3x 3-point lap-sash, outboard with pretensioners and load limiters
Other Side Impact Door Beams
Other Smart City Brake Support ScbsForward & reverse
Other Traffic Sign Recognition Tsr
Other Usb Audio Input Port2; MP3, WMA, AAC, iPod? compatible
Other Whiplash Minimising Front Seats2 (front)
Other I Stop
Chìa khóa thông minhStandard, 2 transmitters
Phanh tay điện tửStandard, with Auto Hold
Cửa sổ điều chỉnh điệnStandard, one touch up/down (driver)
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù

An ninh

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

So sánh các phiên bản

CX-3 1.5L Deluxe

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

709.000.000 VND

Tính năng chính
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa: Climate control
  • Túi khí: Front (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear)
  • Đèn sương mù trước: LED
  • Vành: Alloy
Đang xem

CX-3 1.5L Premium

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

629.000.000 VND

Hoàn lại 80 triệu

CX-3 1.5L Luxury

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

669.000.000 VND

Hoàn lại 40 triệu

Bài viết về Mazda CX-3

Mazda CX-3 và CX-30 ra mắt giá bán từ 629tr đến 839 triệu đồng
Mazda CX-3 và CX-30 ra mắt đồng loạt tại Việt Nam và sẽ tham chiến ở 2 phân khúc giá bán khác nhau với đối tượng khách hàng đa dạng.
Thị trường 20 thg 4, 2021
Mazda CX-30 về Việt Nam, cạnh tranh với Toyota Corolla Cross
Mazda CX-30 được xem là một phiên bản gầm cao của Mazda3, xếp dưới CX-5, có thể cạnh tranh với Toyota Corolla Cross ở tầm giá khoảng 800 triệu đồng.
Thị trường 14 thg 4, 2021

Đối thủ xe Mazda CX-3 1.5L Deluxe

Honda HR-V 1.8 G CVT
786 triệu
Kia Seltos 1.4 Deluxe
599 triệu
Toyota C-HR 2.0 CVT Limited 2020
980 triệu
Peugeot 2008 Active
739 triệu

Nhận xét của bạn về Mazda CX-3

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
  • HIỆU SUẤT: 4.2
  • NỘI THẤT: 4.2
  • NGOẠI THẤT: 4.2
  • NHIÊN LIỆU: 4.2
  • GIÁ XE: 4.2
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Gửi ảnh

Mua xe Mazda CX-3 mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Mazda CX-3 trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

14.066.458 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Mazda CX-3?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Bảng giá lăn bánh Mazda CX-3 1.5L Deluxe

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội Từ 826 triệu đồng
Tp Hồ Chí Minh Từ 803 triệu đồng
Đà Nẵng Từ 793 triệu đồng
Nha Trang Từ 793 triệu đồng
Bình Dương Từ 793 triệu đồng
Đồng Nai Từ 793 triệu đồng
Quảng Ninh Từ 807 triệu đồng
Các tỉnh khác Từ 793 triệu đồng
Chi tiết giá lăn bánh Mazda CX-3

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Mazda

Sắp bán
  • CX-30
    839 triệu - 899 triệu
  • CX-5
    819 triệu - 1 tỷ 149
  • Mazda3
    719 triệu - 919 triệu
  • Mazda6
    819 triệu - 1 tỷ 175
  • MX-30
    Đang cập nhật giá