Mazda CX-5 2.0 Deluxe

#2 xe bán nhiều thuộc Xe phân khúc c

Tổng doanh số
1008 chiếc
Miền Bắc
514chiếc
Miền Trung
123chiếc
Miền Nam
371chiếc
Mazda CX-5 2.0 Deluxe 2020
Mazda CX-5 2.0 Deluxe
8.8/10 điểm (17 lượt)
Giá bán: 899.000.000 đ

Tổng quan về CX-5 2.0 Deluxe

Giá bán 899 triệu
Kiểu dáng Crossover
Động cơ 1998 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 6,9
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 115 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2700 mm
Dung tích nhiên liệu 56 L
Chi tiết động cơ 115 kW, 200 Nm, 1998 cc

Giá xe lăn bánh CX-5 2.0 Deluxe tại Việt Nam

Giá niêm yết 899.000.000 đ
Phí trước bạ (5%) 44.950.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

947.230.700 đ

Giới thiệu CX-5 2.0 Deluxe

CX-5 2.0 Deluxe crossover 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 899 triệu.

Giá xe Mazda CX-5 2.0 Deluxe: Giá niêm yết của CX-5 2.0 Deluxe là 899 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mazda.

Phiên bản khác: CX-5 có 6 phiên bản khác. Trong 6 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của CX-5 2.0 Deluxe

Mức tiêu thụ6.9L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1998
Công suất tối đa (kW@rpm)115 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)200 Nm @ 4000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình56 Lít
Kiểu dángCrossover

Tính năng chính của CX-5 2.0 Deluxe

Cửa kính điều khiển điệnStandard, one touch up/down (front & rear)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòa
Túi khíFront (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear)
VànhSteel

Thông số kỹ thuật của CX-5 2.0 Deluxe

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángCrossover
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứLắp ráp
Dung tích xy lanh (cc)1998
Chi tiết động cơ2.0 litre in-line 4 cylinder 16-valve DOHC S-VT petrol engine with i-stop
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải6-speed Skyactiv-MT (manual)

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4550 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1675 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Chiều rộng cơ sở trước1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau1585 mm
Khoảng sáng gầm xe185 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.5 m
Trọng lượng không tải1511 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ2.0 litre in-line 4 cylinder 16-valve DOHC S-VT petrol engine with i-stop
Bộ truyền tải6-speed Skyactiv-MT (manual)
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)1998
Hệ thống nhiên liệuElectronic direct injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)115/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)200/4000
Tỉ số nén13.0 : 1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp6.9
Trong đô thị8.4
Ngoài đô thị6
Phanh
Phanh trước297mm ventilated disc
Phanh sau303mm solid disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson strut
Hệ thống treo sauMulti-link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Lựa chọn chế độ lái
Vành & lốp xe
Loại vànhSteel
Kích thước lốp225/65 R17
Lốp dự phòng185/80 R17 (temporary)
Khác
other Đường kính x Hành trình piston83.5 x 91.2mm
other Tiêu chuẩn khí thảiEuro stage 5
Other Gear Ratio 1st3.700
Other Gear Ratio 2nd1.947
Other Gear Ratio 3rd1.300
Other Gear Ratio 4th1.029
Other Gear Ratio 5th0.837
Other Gear Ratio 6th0.680
Other Gear Ratio Final Drive4.705
Other Gear Ratio Reverse3.724
Other Recommended FuelUnleaded (91RON or higher) or E10
Other Steering TypeRack and pinion, electric power assist
Other Throttle ControlElectronic (drive-by-wire)
Other Tow Ball Download Maximum150kg
Other Towing Capacity Braked1, 800kg
Other Towing Capacity Unbraked750kg
Other Tyre Index102H
Other Wheel Size17 x 7.0 J
Other Wheel Size Spare17 x 5.5 T
Other Wheel Type SpareSteel (temporary)

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Cụm đèn sau
Cụm đèn sauHalogen
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Khác
Other Door HandlesBody coloured
Other Exhaust ExtensionsChrome
Other Overhang Front950mm
Other Overhang Rear900mm
Other Rear Spoiler
Other Roof Rack MountingMounting points
Other Window Demister Rear
Other Wiper RearWith intermittent function
Other Wipers Front2-speed with rain-sensing function
Đèn báo phanh trên cao

Nội thất

Ghế
Chất liệu bọc ghếCloth
Điều chỉnh ghế láiDriver & passenger
Sưởi ghế/thông gió
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiDriver & passenger
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngBọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Khác
Other Ambient Temperature Display
Other Auxiliary 12 Volt Power Outlets2 (including cargo area)
Other Cargo Area Tonneau Cover With Karakuri Up And Down Function
Other Cargo Volume Vda442 litres
Other Cargo Volume Vda Rear Seats Folded Down And Up To Roof1, 342 litres
Other Centre Armrest Console
Other Critical Function Warning Lightschimes
Other Cupholders
Other Door Bottle HoldersFront & rear
Other Door PocketsFront & rear
Other Drivers Left Footrest
Other Floor CoveringCarpet
Other Gear Shift KnobLeather
Other Glove Box
Other Instrument Panel Light Dimmer
Other Interior Illumination Cargo Room LampHalogen
Other Interior Illumination Entry System With Delayed Fade
Other Interior Illumination Map Reading Spot LampsHalogen
Other Interior Release For Fuel Filler Door
Other Low Fuel Warning Light
Other Overhead Sunglass Storage Box
Other Passenger Assist GripsFront & rear
Other Seats Front With Adjustable Head RestraintsDriver & passenger
Other Seats Front With Rake And Slide AdjustmentDriver & passenger
Other Seats Front With Seat Back PocketDriver & passenger
Other Seats Second Row With Adjustable Head Restraints
Other Seats Second Row With Reclining Function
Other Seats Second Row With Split Fold Backrest40/20/40
Other Steering WheelLeather, tilt and telescopic adjustable
Other Tachometer And Electronic Odometertripmeter
Other Vanity MirrorDriver & passenger
Túi khíFront (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear)
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Số loa6
Màn hình
Cổng kết nối USB2; MP3, WMA, AAC, iPod? compatible
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Apple Carplay Android Auto
Other Audio System6 speakers
Other Auto Door Lock Adl
Other Automatic Transmission Kickdown Switch
Other Auxiliary Audio Input Jack 35mm Mini Stereo
Other Bluetooth Hands Free Phone And Audio Capability
Other Child Restraint Anchor PointsISOFIX x2, top tether x3
Other Childproof Rear Door Locks
Other Driver Attention Alert Daa
Other Emergency Brake Assist Eba
Other Emergency Stop Signal Ess
Other Forward Obstruction Warning Fow
Other G Vectoring ControlGVC Plus
Other High Beam Control Hbc
Other Internet Radio IntegrationStitcher? and Aha?
Other Intrusion Minimising Brake Pedal
Other Lane Keep Assist System Las
Other Left Hand Side Convex Wide Angle Exterior Mirror
Other Manual Speed Limiter Msl
Other Parking SensorsSau
Other RadioAM/FM with Radio Data System (RDS), digital (DAB+)
Other Seat Belt WarningDriver & all passengers
Other Seat Belts Front3-point lap-sash with pretensioners, load limiters and height adjustable shoulder anchorages
Other Seat Belts Second Row3x 3-point lap-sash, outboard with pretensioners and load limiters
Other Side Impact Door Beams
Other Smart Brake Support Sbs
Other Smart City Brake Support ScbsForward & reverse
Other Tyre Pressure Monitoring System Tpms
Other Usb Audio Input Port2; MP3, WMA, AAC, iPod? compatible
Other Whiplash Minimising Front Seats
Other I Stop
Chìa khóa thông minhStandard, 2 transmitters
Phanh tay điện tửStandard, with Auto Hold
Cửa sổ điều chỉnh điệnStandard, one touch up/down (front & rear)
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)Mazda Radar Cruise Control (MRCC) with Stop & Go function

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù

An ninh

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mazda CX-5 2.0 Deluxe

So sánh các phiên bản của Mazda CX-5

CX-5 2.0 Deluxe

Lắp ráp, Xăng, Tự động

899.000.000 VND

Tính năng chính
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa
  • Túi khí: Front (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear)
  • Vành: Steel
Đang xem

CX-5 2.0 Luxury

Lắp ráp, Xăng, Tự động

949.000.000 VND

Trả thêm 50 triệu

CX-5 2.0 Premium

Lắp ráp, Xăng, Tự động

989.000.000 VND

Trả thêm 90 triệu

CX-5 2.5 Premium AT 2WD

Lắp ráp, Xăng, Tự động

999.000.000 VND

Trả thêm 100 triệu

CX-5 2.5 Premium AT 4WD

Lắp ráp, Xăng, Tự động

1.004.000.000 VND

Trả thêm 105 triệu

CX-5 2.5 Signature Premium 2WD

Lắp ráp, Xăng, Tự động

1.019.000.000 VND

Trả thêm 120 triệu

CX-5 2.5 Signature Premium AWD

Lắp ráp, Xăng, Tự động

1.149.000.000 VND

Trả thêm 250 triệu

Bài viết về Mazda CX-5

Toyota Vios đạt trên 1000 chiếc xe trong mùa đại dịch Covid-19
Do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 khiến doanh số bán nhiều mẫu xe sụt giảm, ngoại trừ Toyota Vios đạt mức trên 1.000 chiếc, các mẫu xe còn lại trong top 10 ô tô...
Thị trường 11 thg 5, 2020
Mazda chơi lớn giảm đồng loạt giá các dòng xe hot ưu đãi kỷ lục 150 triệu đồng
Cuối tháng 4 hãng Mazda Việt Nam tiếp tục nâng ưu đãi cho khách hàng có nhu cầu mua xe mới. Đây là lần giảm giá xe lớn nhất từ trước đến nay của Mazda,...
Thị trường 21 thg 4, 2020
Hyundai Grand i10 bứt phá top 1 doanh số xe bán chạy tháng 4
Theo thống kê doanh số trên xeoto.com.vn công bố, thị trường xe diễn ra sôi nổi hơn so với đầu năm. Cuộc bứt phá ngoại mục của hyundai khi doanh số cao hơn trong tháng...
Thị trường 23 thg 6, 2019
Mazda giới thiệu Mazda CX-5 Signature AWD Diesel 2020 tại triển lãm Auto Show New York
Mazda cuối cùng đã ra mắt phiên bản động cơ diesel của CX-5 cho thị trường Mỹ ra mắt tại Triển lãm ô tô quốc tế New York 2019. Cụ thể động cơ turbo diesel...
Thị trường 23 thg 6, 2019

Đối thủ cạnh tranh CX-5 2.0 Deluxe

Mitsubishi Outlander 2.0 CVT
825 triệu
Honda CR-V 1.5 E
983 triệu
Subaru Forester 2.0 I L
1 tỷ 128 triệu
Nissan X-Trail 2.0 2WD
839 triệu

Nhận xét của bạn về Mazda CX-5

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh CX-5 2.0 Deluxe

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 975 triệu
Tp Hồ Chí Minh 957 triệu
Đà Nẵng 947 triệu
Nha Trang 947 triệu
Bình Dương 947 triệu
Đồng Nai 947 triệu
Quảng Ninh 956 triệu
Hà Tĩnh 951 triệu
Hải Phòng 956 triệu
Cần Thơ 956 triệu
Lào Cai 956 triệu
Cao Bằng 956 triệu
Lạng Sơn 956 triệu
Sơn La 956 triệu
Các tỉnh khác 947 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Mazda CX-5
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Mazda

Sắp bán