Mazda CX7 Sport

Mazda CX7 Sport 2020
Mazda CX7 Sport
8.4/10 điểm (91 lượt)

Tổng quan về CX7 Sport

Động cơ 2488 cc
Kiểu dáng SUV
Hộp số Tự động
Số ghế 7 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 10,69
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 120 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2750.8 mm
Dung tích nhiên liệu 62.1 L
Chi tiết động cơ 120 kW, 218 Nm, 2488 cc

Giới thiệu CX7 Sport

CX7 Sport suv 7 chỗ bản xăng với hộp số tự động.

Thông số kỹ thuật chính của CX7 Sport

Mức tiêu thụ10.69L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2488
Công suất tối đa (kW@rpm)120 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)218 Nm @ 3500 rpm
Số chỗ7
Hộp sốTự động
Dung tích bình62,1 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của CX7 Sport

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của CX7 Sport

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2488
Chi tiết động cơGas I4
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4681.2 mm
Chiều rộng1872 mm
Chiều cao1645.9 mm
Chiều dài cơ sở2750.8 mm
Chiều rộng cơ sở trước1628.1 mm
Chiều rộng cơ sở sau1623.1 mm
Khoảng sáng gầm xe2057 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1607.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơGas I4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)2488
Hệ thống nhiên liệuElectronic Fuel Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)120/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)218/3500
Tỉ số nén9.7
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp10.69
Trong đô thị11.76
Ngoài đô thị8.71
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut, w/Coil Springs
Hệ thống treo sauMulti-link, w/Coil Springs
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp215/70R17
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếVải
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather and simulated alloy
Điều chỉnh vô lăngspeed-proportional, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa4
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mazda CX7 Sport

  • Liquid Silver Metallic

  • Crystal White Pearl Mica

  • Black Cherry Mica

  • Brilliant Black Clearcoat

  • Copper Red Mica

  • Stormy Blue Mica

  • Hình ảnh 6 màu xe

Đối thủ cạnh tranh CX7 Sport

Honda CR-V 1.5 E
983 triệu
Toyota RAV4 Limited
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Mazda CX7

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Mazda

Sắp bán