Mazda CX-8 2.5 Skyactiv-T Premium AT 4WD

#4 xe bán nhiều thuộc Xe phổ thông

Tổng doanh số
357 chiếc
Miền Bắc
92chiếc
Miền Trung
22chiếc
Miền Nam
243chiếc
Mazda CX-8 2.5 Skyactiv-T Premium AT 4WD 2020
Mazda CX-8 2.5 Skyactiv-T Premium AT 4WD
8.4/10 điểm (15 lượt)
Giá bán: 1.399.000.000 đ

Tổng quan về CX-8 2.5 Skyactiv-T Premium AT 4WD

Giá bán 1 tỷ 399
Kiểu dáng SUV
Động cơ 2488 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 7 chỗ
Dẫn động 4WD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 8,1
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 140 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2930 mm
Dung tích nhiên liệu 72 L
Chi tiết động cơ 140 kW, 252 Nm, 2488 cc

Giá xe lăn bánh CX-8 2.5 Skyactiv-T Premium AT 4WD tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.399.000.000 đ
Phí trước bạ (5%) 69.950.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 873.400 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.472.623.400 đ

Giới thiệu CX-8 2.5 Skyactiv-T Premium AT 4WD

CX-8 2.5 Skyactiv-T Premium AT 4WD suv 7 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 1 tỷ 399 triệu.

Giá xe Mazda CX-8 2.5 Skyactiv-T Premium AT 4WD: Giá niêm yết của CX-8 2.5 Skyactiv-T Premium AT 4WD là 1 tỷ 399 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mazda.

Phiên bản khác: CX-8 có 3 phiên bản khác. Trong 3 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của CX-8 2.5 Skyactiv-T Premium AT 4WD

Mức tiêu thụ8.1L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2488
Công suất tối đa (kW@rpm)140 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)252 Nm @ 4000 rpm
Số chỗ7
Hộp sốTự động
Dung tích bình72 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của CX-8 2.5 Skyactiv-T Premium AT 4WD

Cửa kính điều khiển điệnOne touch up/down (front & rear)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaThree zone climate control with rear control and vents (second row)
Túi khíFront (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear)
Đèn sương mù - TrướcLED
VànhAlloy

Thông số kỹ thuật của CX-8 2.5 Skyactiv-T Premium AT 4WD

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứLắp ráp
Dung tích xy lanh (cc)2488
Chi tiết động cơ2.5 litre in-line 4 cylinder 16-valve DOHC S-VT petrol engine with i-stop
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải6-speed Skyactiv-Drive (automatic)

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4900 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1720 mm
Chiều dài cơ sở2930 mm
Chiều rộng cơ sở trước1596 mm
Chiều rộng cơ sở sau1599 mm
Khoảng sáng gầm xe195 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.8 m
Trọng lượng không tải1782 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ2.5 litre in-line 4 cylinder 16-valve DOHC S-VT petrol engine with i-stop
Bộ truyền tải6-speed Skyactiv-Drive (automatic)
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)2488
Hệ thống nhiên liệuElectronic direct injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)140/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)252/4000
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp8.1
Trong đô thị9.7
Ngoài đô thị7.2
Phanh
Phanh trước320mm ventilated disc
Phanh sau325mm solid disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson strut
Hệ thống treo sauMulti-link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Lựa chọn chế độ lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp225/65 R17
Lốp dự phòng155/80 R17 (temporary)
Khác
other Đường kính x Hành trình piston13.0 : 1
other Tiêu chuẩn khí thảiEuro stage 5
Other Gear Ratio 1st3.552
Other Gear Ratio 2nd2.022
Other Gear Ratio 3rd1.452
Other Gear Ratio 4th
Other Gear Ratio 5th0.708
Other Gear Ratio 6th0.599
Other Gear Ratio Final Drive4.957
Other Gear Ratio Reverse3.893
Other Gross Vehicle Mass2, 360kg
Other Maximum Payload578kg
Other Recommended FuelUnleaded (91RON or higher) or E10
Other Steering TypeRack and pinion, electric power assist
Other Throttle ControlElectronic (drive-by-wire)
Other Tow Ball Download Maximum150kg
Other Towing Capacity Braked1, 800kg
Other Towing Capacity Unbraked750kg
Other Tyre Index102H
Other Wheel Size17 x 7.0 J
Other Wheel Size Spare17 x 4.0 T
Other Wheel Type SpareSteel (temporary)

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Cụm đèn sau
Cụm đèn sauLED
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Đèn sương mù
Đèn sương mù trướcLED
Khác
Other Door HandlesBody coloured
Other Exhaust ExtensionsChrome
Other Overhang Front950mm
Other Overhang Rear1, 020mm
Other Rear Spoiler
Other Roof Rack MountingRails
Other Window Demister Rear
Other Wiper RearWith intermittent function
Other Wipers Front2-speed with rain-sensing function
Đèn báo phanh trên cao

Nội thất

Ghế
Chất liệu bọc ghếLeather with one touch walk in switch
Điều chỉnh ghế láiDriver & passenger
Sưởi ghế/thông gióTrước
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiDriver & passenger
Sưởi ghế/thông gióTrước
Tay lái
Chất liệu vô lăngBọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Khác
Other Active Driving DisplayColour windscreen
Other Ambient Temperature Display
Other Auxiliary 12 Volt Power Outlets2 (including cargo area)
Other Cargo Volume Vda209 litres
Other Cargo Volume Vda Rear Seats Folded Down And Up To Roof775 litres
Other Centre Armrest Console
Other Critical Function Warning Lightschimes
Other Cupholders
Other Door Bottle HoldersFront & rear
Other Door PocketsFront & rear
Other Drivers Left Footrest
Other Floor CoveringCarpet
Other Gear Shift KnobLeather
Other Glove Box
Other Instrument Panel Light Dimmer
Other Interior Illumination Cargo Room Lamp
Other Interior Illumination Entry System With Delayed Fade
Other Interior Illumination Map Reading Spot Lamps
Other Interior Release For Fuel Filler Door
Other Low Fuel Warning Light
Other Overhead Sunglass Storage Box
Other Passenger Assist GripsFront & rear
Other Rear View Mirror With Auto Dimming Function
Other Seats Front With Adjustable Head RestraintsDriver & passenger
Other Seats Front With Lumbar AdjustmentDriver
Other Seats Front With Power Adjustment8-way (driver), 6-way (passenger)
Other Seats Front With Rake And Slide AdjustmentDriver & passenger
Other Seats Front With Seat Back PocketDriver & passenger
Other Seats Second Row With Adjustable Head Restraints
Other Seats Second Row With Centre Fold Down ArmrestWith USB charging port and storage
Other Seats Second Row With Split Fold Backrest60/40
Other Seats Third Row With Split Fold Backrest50/50
Other Steering WheelLeather, tilt and telescopic adjustable
Other Tachometer And Electronic Odometertripmeter
Other Usb Charging PointsTrước, 2nd row
Other Vanity MirrorDriver & passenger with illumination
Túi khíFront (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear)
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaThree zone climate control with rear control and vents (second row)
Hệ thống âm thanh
Số loa6
Màn hình
Cổng kết nối USBTrước, 2nd row
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Advanced Keyless Entry
Other Apple Carplay Android Auto
Other Audio System6 speakers
Other Auto Door Lock Adl
Other Automatic Transmission Kickdown Switch
Other Auxiliary Audio Input Jack 35mm Mini Stereo
Other Bluetooth Hands Free Phone And Audio Capability
Other Child Restraint Anchor PointsISOFIX x2, top tether x5
Other Childproof Rear Door Locks
Other Driver Attention Alert Daa
Other Emergency Brake Assist Eba
Other Emergency Stop Signal Ess
Other Forward Obstruction Warning Fow
Other G Vectoring ControlGVC Plus
Other High Beam Control Hbc
Other Intelligent Speed Assistance Isa
Other Internet Radio IntegrationStitcher? and Aha?
Other Intrusion Minimising Brake Pedal
Other Lane Keep Assist System Las
Other Left Hand Side Convex Wide Angle Exterior Mirror
Other Parking SensorsFront & rear
Other RadioAM/FM with Radio Data System (RDS), digital (DAB+)
Other Roll Stability Control Rsc
Other Seat Belt WarningDriver & all passengers
Other Seat Belts Front3-point lap-sash with pretensioners, load limiters and height adjustable shoulder anchorages
Other Seat Belts Second Row3x 3-point lap-sash, outboard with pretensioners and load limiters
Other Seat Belts Third Row2x 3-point lap-sash
Other Side Impact Door Beams
Other Smart Brake Support Sbs
Other Smart City Brake Support ScbsForward & reverse
Other Traffic Sign Recognition Tsr
Other Trailer Stability Assist Tsa
Other Tyre Pressure Monitoring System Tpms
Other Usb Audio Input Port2; MP3, WMA, AAC, iPod? compatible
Other Whiplash Minimising Front Seats
Other I Stop
Chìa khóa thông minhStandard, 2 transmitters
Phanh tay điện tửStandard, with Auto Hold
Cửa sổ điều chỉnh điệnOne touch up/down (front & rear)
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)Mazda Radar Cruise Control (MRCC) with Stop & Go function

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù

An ninh

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mazda CX-8 2.5 Skyactiv-T Premium AT 4WD

So sánh các phiên bản của Mazda CX-8

CX-8 2.5 Skyactiv-T Premium AT 4WD

Lắp ráp, Xăng, Tự động

1.399.000.000 VND

Tính năng chính
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa: Three zone climate control with rear control and vents (second row)
  • Túi khí: Front (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear)
  • Đèn sương mù trước: LED
  • Vành: Alloy
Đang xem

CX-8 2.5 Skyactiv-T Deluxe AT

Lắp ráp, Xăng, Tự động

1.149.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 750 triệu

CX-8 2.5 Skyactiv-T Luxury AT

Lắp ráp, Xăng, Tự động

1.199.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 800 triệu

CX-8 2.5 Skyactiv-T Premium AT

Lắp ráp, Xăng, Tự động

1.349.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 950 triệu

Bài viết về Mazda CX-8

Xe SUV 7 chỗ giảm giá bán ưu đãi lên đến 200 triệu
Trong tháng 6, các hãng xe tung ra nhiều chương trình giảm giá bán và ưu đãi để kích cầu dành cho khách hàng, trong đó có các mẫu xe suv 7 chỗ được giảm...
Thị trường 10 thg 6, 2020
Mazda chơi lớn giảm đồng loạt giá các dòng xe hot ưu đãi kỷ lục 150 triệu đồng
Cuối tháng 4 hãng Mazda Việt Nam tiếp tục nâng ưu đãi cho khách hàng có nhu cầu mua xe mới. Đây là lần giảm giá xe lớn nhất từ trước đến nay của Mazda,...
Thị trường 21 thg 4, 2020
Hyundai Dòng Santa Fe ưu đãi lớn, giảm giá cạnh tranh với Mazda CX-8 và Honda CR-V
Mẫu Hyundai Santa Fe 2020 luôn là mẫu xe được nhiều người dân Việt nam quan tâm từng là dòng xe bị bán giá chênh cao hơn giá niêm yến cũng được bán đúng giá...
Thị trường 10 thg 4, 2020

Đối thủ cạnh tranh CX-8 2.5 Skyactiv-T Premium AT 4WD

Kia Sorento 2.4 GAT Deluxe
799 triệu
Hyundai SantaFe 2.4 Xăng
995 triệu
Toyota Fortuner 2.4 G 4X2 MT
1 tỷ 033 triệu
Ford Everest Ambiente 2.0 MT 4x2
999 triệu

Nhận xét của bạn về Mazda CX-8

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh CX-8 2.5 Skyactiv-T Premium AT 4WD

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 1 tỷ 505
Tp Hồ Chí Minh 1 tỷ 482
Đà Nẵng 1 tỷ 472
Nha Trang 1 tỷ 472
Bình Dương 1 tỷ 472
Đồng Nai 1 tỷ 472
Quảng Ninh 1 tỷ 486
Hà Tĩnh 1 tỷ 479
Hải Phòng 1 tỷ 486
Cần Thơ 1 tỷ 486
Lào Cai 1 tỷ 486
Cao Bằng 1 tỷ 486
Lạng Sơn 1 tỷ 486
Sơn La 1 tỷ 486
Các tỉnh khác 1 tỷ 472
Chi tiết giá lăn bánh Mazda CX-8
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Mazda

Sắp bán