Mercedes-AMG A35 4MATIC

Mercedes-AMG A35 4MATIC 2021
Mercedes-AMG A35 4MATIC
8.4/10 điểm (92 lượt)
Giá bán: 2.249.000.000 đ

Tổng quan về A35 4MATIC

Giá bán 2 tỷ 249
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 1991 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 7,59
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 225 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2728 mm
Dung tích nhiên liệu 51.1 L
Chi tiết động cơ 225 kW, 400 Nm, 1991 cc

Giá xe lăn bánh A35 4MATIC tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.249.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 224.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.477.180.700 đ

Giới thiệu A35 4MATIC

A35 4MATIC sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 249 triệu.

Giá xe Mercedes-AMG A35 4MATIC: Giá niêm yết của A35 4MATIC là 2 tỷ 249 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-AMG.

Thông số kỹ thuật chính của A35 4MATIC

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1991
Công suất tối đa (kW@rpm)225 kW @ 5800 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)400 Nm @ 3000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình51,1 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của A35 4MATIC

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của A35 4MATIC

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1991
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải7-speed automated manual

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4556.8 mm
Chiều rộng1991.4 mm
Chiều cao1412.2 mm
Chiều dài cơ sở2728 mm
Khoảng sáng gầm xe914 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1569.9 kg
Động cơ
Bộ truyền tải7-speed automated manual
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1991
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)225/5800
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)400/3000
Tỉ số nén10
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Trong đô thị9.8
Ngoài đô thị7.59
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp235/40R18

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-AMG A35 4MATIC

  • Night Black

  • Digital White metallic

  • Cosmos Black metallic

  • Denim Blue metallic

  • Iridium Silver metallic

  • Mountain Grey metallic

  • Mojave Silver metallic

  • designo Patagonia Red metallic

  • Hình ảnh 8 màu xe

Đối thủ cạnh tranh A35 4MATIC

BMW M2 Competition
Đang cập nhật giá
Honda Civic 1.8E 2021
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Mercedes-AMG A35

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh A35 4MATIC

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 2 tỷ 541
Tp Hồ Chí Minh 2 tỷ 487
Đà Nẵng 2 tỷ 477
Nha Trang 2 tỷ 477
Bình Dương 2 tỷ 477
Đồng Nai 2 tỷ 477
Quảng Ninh 2 tỷ 522
Hà Tĩnh 2 tỷ 499
Hải Phòng 2 tỷ 522
Cần Thơ 2 tỷ 522
Lào Cai 2 tỷ 522
Cao Bằng 2 tỷ 522
Lạng Sơn 2 tỷ 522
Sơn La 2 tỷ 522
Các tỉnh khác 2 tỷ 477
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-AMG A35
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Mercedes-AMG

Sắp bán