Mercedes-AMG A45 4MATIC

Mercedes-AMG A45 4MATIC  2020
Mercedes-AMG A45 4MATIC
8.4/10 điểm (93 lượt)
Giá bán: 2.249.000.000 đ

Tổng quan về A45 4MATIC

Giá bán 2 tỷ 249
Kiểu dáng Hatchback
Động cơ 1991 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 7,3
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 285 kW
Số cửa 5 cửa
Dung tích nhiên liệu 50 L
Chi tiết động cơ 285 kW, 480 Nm, 1991 cc

Giá xe lăn bánh A45 4MATIC tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.249.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 224.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.477.180.700 đ

Giới thiệu A45 4MATIC

A45 4MATIC hatchback 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 249 triệu.

Giá xe Mercedes-AMG A45 4MATIC : Giá niêm yết của A45 4MATIC là 2 tỷ 249 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-AMG.

Thông số kỹ thuật chính của A45 4MATIC

Mức tiêu thụ7.3L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1991
Công suất tối đa (kW@rpm)285 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)480 Nm @ 5000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình50 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính của A45 4MATIC

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaTự động
Túi khíGhế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Ghế lái
Đèn sương mù - Sau
VànhHợp kim

Thông số kỹ thuật của A45 4MATIC

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1991
Chi tiết động cơ2, 0-Liter-Vierzylinder-Turbomotor
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiTự động 7 cấp thể thao AMG SPEEDSHIFT DCT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4419 mm
Chiều rộng2729 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều rộng cơ sở trước1567 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Động cơ
Other Cau Hinh VanDOHC
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Chi tiết động cơ2, 0-Liter-Vierzylinder-Turbomotor
Bộ truyền tảiTự động 7 cấp thể thao AMG SPEEDSHIFT DCT
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1991
Hệ thống nhiên liệuDirect Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)285/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)480/5000
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp7.3
Phanh
Phanh trướcDiscs
Phanh sauDiscs
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp235/35 R19

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Kinh Mau
Other Mui Co The Thao Roi
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Nap Chup Banh Xe
Other Ang Ten
Other Den Pha Co The Dieu Chinh

Nội thất

Tay lái
Other Loai Banh LoaiRack & Pinion
Chất liệu vô lăngBọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Khác
Túi khíGhế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Ghế lái
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaTự động
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Màn hìnhCảm ứng
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Central Console Armrest
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Guong Trang Diem
Other He Thong Suoi
Other Khay Giu Coc Sau
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Tay Vin Giua Hang Ghe Sau
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Doc Sach Phia Sau
Other Fmamradio
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Dieu Khien Giong Noi
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other May Do Toc Do
Other Nut Chuyen Che Do Van Hanh Eco
Other Dong Ho Ky Thuat So
Other Dong Ho Dien Tu Da Nang
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-AMG A45 4MATIC

  • Yellow sun

  • Red jupiter

  • Blue Denim Metallic

  • Black night

  • Silver iridium metallic

  • Gray mountains metallic

  • Cerebral Mohave Metallic

  • Hình ảnh 7 màu xe

Đối thủ cạnh tranh A45 4MATIC

BMW M2 Competition
Đang cập nhật giá
Honda Civic 1.8 E
729 triệu
Hyundai i30 Active
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Mercedes-AMG A45

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh A45 4MATIC

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 2 tỷ 541
Tp Hồ Chí Minh 2 tỷ 487
Đà Nẵng 2 tỷ 477
Nha Trang 2 tỷ 477
Bình Dương 2 tỷ 477
Đồng Nai 2 tỷ 477
Quảng Ninh 2 tỷ 522
Hà Tĩnh 2 tỷ 499
Hải Phòng 2 tỷ 522
Cần Thơ 2 tỷ 522
Lào Cai 2 tỷ 522
Cao Bằng 2 tỷ 522
Lạng Sơn 2 tỷ 522
Sơn La 2 tỷ 522
Các tỉnh khác 2 tỷ 477
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-AMG A45
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Mercedes-AMG

Sắp bán