Mercedes-AMG C43 3.0 V6

Mercedes-AMG C43 3.0 V6 2020
Mercedes-AMG C43 3.0 V6
8.4/10 điểm (86 lượt)
Giá bán: 4.150.000.000 đ

Tổng quan về C43 3.0 V6

Giá bán 4 tỷ 150
Kiểu dáng Coupe
Động cơ 2996 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 10,23
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 270 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2839.7 mm
Dung tích nhiên liệu 65.9 L
Chi tiết động cơ 270 kW, 521 Nm, 2996 cc

Giá xe lăn bánh C43 3.0 V6 tại Việt Nam

Giá niêm yết 4.150.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 415.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

4.568.280.700 đ

Giới thiệu C43 3.0 V6

C43 3.0 V6 coupe 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 4 tỷ 150 triệu.

Giá xe Mercedes-AMG C43 3.0 V6: Giá niêm yết của C43 3.0 V6 là 4 tỷ 150 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-AMG.

Thông số kỹ thuật chính của C43 3.0 V6

Mức tiêu thụ10.23L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2996
Công suất tối đa (kW@rpm)270 kW @ 5550 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)521 Nm @ 2000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình65,9 Lít
Kiểu dángCoupe

Tính năng chính của C43 3.0 V6

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của C43 3.0 V6

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángCoupe
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2996
Chi tiết động cơ3.0L V6 Biturbo
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải9G-TRONIC Sport Automatic

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4699 mm
Chiều rộng2019.3 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2839.7 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600.2 mm
Chiều rộng cơ sở sau1549.4 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1705.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ3.0L V6 Biturbo
Bộ truyền tải9G-TRONIC Sport Automatic
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)2996
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)270/5550
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)521/2000
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp10.23
Trong đô thị11.76
Ngoài đô thị8.71
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốpP225/45R18 Fr & P245/40R18 Rr

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette/suede
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa5
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-AMG C43 3.0 V6

  • black

  • Polar White

  • Obsidian Black metallic

  • Iridium Silver metallic

  • Cavansite Blue metallic

  • Selenite Grey metallic

  • Brilliant Blue metallic

  • designo Hyacinth Red metallic

  • Hình ảnh 10 màu xe

Đối thủ cạnh tranh C43 3.0 V6

Lexus RC300 2.0 I4
3 tỷ 270 triệu
BMW M2 Competition
Đang cập nhật giá
Jaguar XE Portfolio
2 tỷ 310 triệu

Nhận xét của bạn về Mercedes-AMG C43

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh C43 3.0 V6

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 4 tỷ 670
Tp Hồ Chí Minh 4 tỷ 578
Đà Nẵng 4 tỷ 568
Nha Trang 4 tỷ 568
Bình Dương 4 tỷ 568
Đồng Nai 4 tỷ 568
Quảng Ninh 4 tỷ 651
Hà Tĩnh 4 tỷ 609
Hải Phòng 4 tỷ 651
Cần Thơ 4 tỷ 651
Lào Cai 4 tỷ 651
Cao Bằng 4 tỷ 651
Lạng Sơn 4 tỷ 651
Sơn La 4 tỷ 651
Các tỉnh khác 4 tỷ 568
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-AMG C43
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Mercedes-AMG

Sắp bán