Mercedes-AMG C43: 3.0 V6

Mercedes-AMG C43 3.0 V6
Mercedes-AMG C43 3.0 V6
8.4/10 điểm (87 lượt)
Giá bán 4 tỷ 150
Kiểu dáng Coupe
Động cơ 2996 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 10,23
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 270 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2839.7 mm
Dung tích nhiên liệu 65.9 L
Chi tiết động cơ 270 kW, 521 Nm, 2996 cc

Giá lăn bánh C43 3.0 V6 tại Việt Nam

Giá niêm yết 4.150.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 415.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Bảo hiểm vật chất xe 62.250.000 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

4.630.530.700 đ

Đánh giá

C43 3.0 V6 coupe 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 4 tỷ 150 triệu.

Giá xe Mercedes-AMG C43 3.0 V6: Giá niêm yết của C43 3.0 V6 là 4 tỷ 150 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-AMG.

Thông số chính

Mức tiêu thụ10.23L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2996
Công suất tối đa (kW@rpm)270 kW @ 5550 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)521 Nm @ 2000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình65,9 Lít
Kiểu dángCoupe

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy
Chiều rộng bánh trước:1.600Chiều rộng:2.019Chiều dài cơ sở:2.840Chiều dài:4.699Chiều cao:1.430Chiều rông bánh sau:1.549

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángCoupe
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2996
Chi tiết động cơ3.0L V6 Biturbo
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải9G-TRONIC Sport Automatic

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4699 mm
Chiều rộng2019.3 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2839.7 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600.2 mm
Chiều rộng cơ sở sau1549.4 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1705.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ3.0L V6 Biturbo
Bộ truyền tải9G-TRONIC Sport Automatic
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)2996
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)270/5550
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)521/2000
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp10.23
Trong đô thị11.76
Ngoài đô thị8.71
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh sauĐĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốpP225/45R18 Fr & P245/40R18 Rr

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette/suede
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngDa
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa5
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Đối thủ xe Mercedes-AMG C43 3.0 V6

Lexus RC300 2.0 I4
3 tỷ 270 triệu
BMW M2 Competition
Đang cập nhật giá
Jaguar XE Portfolio
2 tỷ 310 triệu

Nhận xét của bạn về Mercedes-AMG C43

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
  • HIỆU SUẤT: 4.2
  • NỘI THẤT: 4.2
  • NGOẠI THẤT: 4.2
  • NHIÊN LIỆU: 4.2
  • GIÁ XE: 4.2
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Gửi ảnh

Mua xe Mercedes-AMG C43 mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Mercedes-AMG C43 trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

82.086.226 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Mercedes-AMG C43?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Bảng giá lăn bánh Mercedes-AMG C43 3.0 V6

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội Từ 4 tỷ 732 triệu đồng
Tp Hồ Chí Minh Từ 4 tỷ 640 triệu đồng
Đà Nẵng Từ 4 tỷ 630 triệu đồng
Nha Trang Từ 4 tỷ 630 triệu đồng
Bình Dương Từ 4 tỷ 630 triệu đồng
Đồng Nai Từ 4 tỷ 630 triệu đồng
Quảng Ninh Từ 4 tỷ 713 triệu đồng
Các tỉnh khác Từ 4 tỷ 630 triệu đồng
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-AMG C43

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Mercedes-AMG

Sắp bán