Thông số Mercedes-AMG C43 2021

Mercedes-AMG C43 2020
8.4/10 điểm
Giá bán: 4.150.000.000 đ

Thông số, Tính năng & Giá C43

Mercedes-AMG C43 hiện đang cung cấp 1 động cơ Xăng. Máy xăng có dung tích động cơ 2996cc (3.0L). Xe được trang bị hộp số tự động. Tùy thuộc vào từng phiên bản và động cơ được trang bị trên C43 thì mức sử dụng nhiên liệu khoảng 10.23 lít cho mỗi 100KM. C43 là một chiếc xe Coupe 5 chỗ và có chiều dài 4.699mm, chiều rộng 2.019mm và chiều dài cơ sở 2.840mm.

Thông số chính

Mức tiêu thụ10.23L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2996
Công suất tối đa (kW@rpm)270 kW @ 5550 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình65,9 Lít
Kiểu dángCoupe

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy
Chiều rộng bánh trước:1.600Chiều rộng:2.019Chiều dài cơ sở:2.840Chiều dài:4.699Chiều cao:1.430Chiều rông bánh sau:1.549

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Kiểu dángCoupe
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2996
Chi tiết động cơ3.0L V6 Biturbo
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải9G-TRONIC Sport Automatic

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4699 mm
Chiều rộng2019.3 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2839.7 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600.2 mm
Chiều rộng cơ sở sau1549.4 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1705.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ3.0L V6 Biturbo
Bộ truyền tải9G-TRONIC Sport Automatic
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh6
Dung tích xy lanh (cc)2996
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)270/5550
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp10.23
Trong đô thị11.76
Ngoài đô thị8.71
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh sauĐĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốpP225/45R18 Fr & P245/40R18 Rr

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette/suede
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngDa
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa5
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Tính năng và giá của Mercedes-AMG C43

Mercedes-AMG C43 3.0 V6

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

4.150.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: painted alloy

Những câu hỏi thường gặp về Mercedes-AMG C43

Giá lăn bánh của Mercedes-AMG C43 2021 là bao nhiêu?
Giá C43 lăn bánh ở Việt Nam bắt đầu từ 4 tỷ 631 triệu cho bản 3.0 V6. Giá lăn bánh bao gồm giá xuất xưởng, phí trước bạ, bảo hiểm, thuế và biển số...
Nên mua C43 hay RC300 xe nào tốt hơn?
Giá C43 niêm yết bắt đầu từ 4 tỷ 150 triệu tại showroom ở Việt Nam và đi kèm động cơ 2996 cc. Trong khi giá RC300 bắt đầu từ 3 tỷ 270 triệu ở Việt Nam và đi kèm động cơ 1998 cc. So sánh hai dòng xe để xác định chiếc xe tốt nhất cho bạn.
Mercedes-AMG C43 2020 có bao nhiêu màu?
Xe Mercedes-AMG C43 2020 tại thị trường Việt Nam có 10 màu gồm black, Polar White, Obsidian Black metallic, Iridium Silver metallic, Cavansite Blue metallic, Selenite Grey metallic, Brilliant Blue metallic, designo Hyacinth Red metallic, designo Diamond White metallic, Mojave Silver metallic, ... nhằm giúp bạn có thể lựa chọn theo nhu cầu yêu thích của mình.
Mercedes-AMG C43 2021 có bao nhiêu chỗ ngồi?
Mercedes-AMG C43 là mẫu xe Coupe 5 chỗ.
Mercedes-AMG C43 có bao nhiêu phiên bản đang bán?
Mercedes-AMG C43 2021 đang có 1 phiên bản đang bạn tại thì trường Việt Nam: C43 3.0 V6 (Xăng).
Đối thủ của Mercedes-AMG C43 là dòng xe nào?
Mercedes-AMG C43 có 3 đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc Coupe Hạng sang cỡ lớn gồm: Lexus RC300, BMW M2, Jaguar XE.

Xem thêm câu hỏi về Mercedes-AMG C43

So sánh thông số kỹ thuật với Mercedes-AMG C43

Mua xe Mercedes-AMG C43 mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Mercedes-AMG C43 trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

82.086.226 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Mercedes-AMG C43?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Mercedes-AMG

Nổi bật
Sắp ra mắt