Mercedes-AMG CLA 45 4Matic

Mercedes-AMG CLA 45 4Matic 2020
Mercedes-AMG CLA 45 4Matic
8.4/10 điểm (92 lượt)
Giá bán: 2.329.000.000 đ

Tổng quan về CLA 45 4Matic

Giá bán 2 tỷ 329
Kiểu dáng Coupe
Động cơ 1991 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 9,05
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 280 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2700 mm
Dung tích nhiên liệu 56 L
Chi tiết động cơ 280 kW, 475 Nm, 1991 cc

Giá xe lăn bánh CLA 45 4Matic tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.329.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 232.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.565.180.700 đ

Giới thiệu CLA 45 4Matic

CLA 45 4Matic coupe 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 329 triệu.

Giá xe Mercedes-AMG CLA 45 4Matic: Giá niêm yết của CLA 45 4Matic là 2 tỷ 329 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-AMG.

Thông số kỹ thuật chính của CLA 45 4Matic

Mức tiêu thụ9.05L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1991
Công suất tối đa (kW@rpm)280 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)475 Nm @ 2250 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình56 Lít
Kiểu dángCoupe

Tính năng chính của CLA 45 4Matic

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của CLA 45 4Matic

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángCoupe
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1991
Chi tiết động cơ2.0L I-4 Turbo w/Direct Injection
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải7-Speed AMG SPEEDSHIFT DCT Automatic

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4691.4 mm
Chiều rộng2032 mm
Chiều cao1414.8 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Chiều rộng cơ sở trước1557 mm
Chiều rộng cơ sở sau1562.1 mm
Khoảng sáng gầm xe94 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1564.9 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ2.0L I-4 Turbo w/Direct Injection
Bộ truyền tải7-Speed AMG SPEEDSHIFT DCT Automatic
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1991
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)280/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)475/2250
Tỉ số nén8.6
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.05
Trong đô thị10.23
Ngoài đô thị7.84
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp235/35R19 -inc: Summer Tires

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette/suede
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa12
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-AMG CLA 45 4Matic

  • Cosmos Black

  • Jupiter Red

  • Cirrus White

  • Night Black

  • Polar Silver Metallic

  • Mountain Grey Metallic

  • Cavansite Blue Metallic

  • Orient Brown Metallic

  • Hình ảnh 9 màu xe

Đối thủ cạnh tranh CLA 45 4Matic

BMW M2 Competition
Đang cập nhật giá
Toyota GR Supra 3.0
3 tỷ 850 triệu
Ford Mustang GT
Đang cập nhật giá
BMW M4 3.0 I6
3 tỷ 165 triệu

Nhận xét của bạn về Mercedes-AMG CLA 45

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh CLA 45 4Matic

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 2 tỷ 630
Tp Hồ Chí Minh 2 tỷ 575
Đà Nẵng 2 tỷ 565
Nha Trang 2 tỷ 565
Bình Dương 2 tỷ 565
Đồng Nai 2 tỷ 565
Quảng Ninh 2 tỷ 611
Hà Tĩnh 2 tỷ 588
Hải Phòng 2 tỷ 611
Cần Thơ 2 tỷ 611
Lào Cai 2 tỷ 611
Cao Bằng 2 tỷ 611
Lạng Sơn 2 tỷ 611
Sơn La 2 tỷ 611
Các tỉnh khác 2 tỷ 565
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-AMG CLA 45
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Mercedes-AMG

Sắp bán