Mercedes-AMG G65 6.0 V12

Mercedes-AMG G65 6.0 V12 2020
Mercedes-AMG G65 6.0 V12
8.4/10 điểm (84 lượt)
Giá bán: 16.500.000.000 đ

Tổng quan về G65 6.0 V12

Giá bán 16 tỷ 500
Kiểu dáng SUV
Động cơ 5980 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động 4WD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 19,6
Xy lanh 12 xy lanh
Mã lực 463 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2849.9 mm
Dung tích nhiên liệu 96.1 L
Chi tiết động cơ 463 kW, 1001 Nm, 5980 cc

Giá xe lăn bánh G65 6.0 V12 tại Việt Nam

Giá niêm yết 16.500.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 1.650.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

18.153.280.700 đ

Giới thiệu G65 6.0 V12

G65 6.0 V12 suv 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 16 tỷ 500 triệu.

Giá xe Mercedes-AMG G65 6.0 V12: Giá niêm yết của G65 6.0 V12 là 16 tỷ 500 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-AMG.

Thông số kỹ thuật chính của G65 6.0 V12

Mức tiêu thụ19.6L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)5980
Công suất tối đa (kW@rpm)463 kW @ 5000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)1001 Nm @ 2300 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình96,1 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của G65 6.0 V12

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của G65 6.0 V12

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)5980
Chi tiết động cơTwin Turbo Premium Unleaded V-12
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4762.5 mm
Chiều rộng2054.9 mm
Chiều cao1938 mm
Chiều dài cơ sở2849.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước1501.1 mm
Chiều rộng cơ sở sau1501.1 mm
Khoảng sáng gầm xe1956 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu7 m
Trọng lượng không tải2581.4 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTwin Turbo Premium Unleaded V-12
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Số xy lanh12
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)5980
Hệ thống nhiên liệuSequential MPI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)463/5000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)1001/2300
Tỉ số nén9
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp19.6
Trong đô thị21.38
Ngoài đô thị18.09
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcLeading Link, Non-Independent, 3417, 3.58
Hệ thống treo sauTrailing Link, Rigid Axle, 4189, 3.58
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp295/40R21
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếpremium leather
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăng4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa12
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-AMG G65 6.0 V12

  • black

  • Polar White

  • Magnetite Black metallic

  • Obsidian Black metallic

  • Rubellite Red metallic

  • Iridium Silver metallic

  • Mojave Silver metallic

  • Cavansite Blue metallic

  • Hình ảnh 13 màu xe

Đối thủ cạnh tranh G65 6.0 V12

Bentley Bentayga Design Series
13 tỷ 100 triệu
Lamborghini Urus 4.0 V8
Đang cập nhật giá
Aston Martin DBX 4.0 V8
Đang cập nhật giá
Mercedes-AMG G63 4.0 V8
10 tỷ 829 triệu
Mercedes-Benz G500 4.0 V8
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Mercedes-AMG G65

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh G65 6.0 V12

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 18 tỷ 502
Tp Hồ Chí Minh 18 tỷ 163
Đà Nẵng 18 tỷ 153
Nha Trang 18 tỷ 153
Bình Dương 18 tỷ 153
Đồng Nai 18 tỷ 153
Quảng Ninh 18 tỷ 483
Hà Tĩnh 18 tỷ 318
Hải Phòng 18 tỷ 483
Cần Thơ 18 tỷ 483
Lào Cai 18 tỷ 483
Cao Bằng 18 tỷ 483
Lạng Sơn 18 tỷ 483
Sơn La 18 tỷ 483
Các tỉnh khác 18 tỷ 153
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-AMG G65
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Mercedes-AMG

Sắp bán