Mercedes-AMG GLA 45 4MATIC

Mercedes-AMG GLA 45 4MATIC 2020
Mercedes-AMG GLA 45 4MATIC
8.4/10 điểm (97 lượt)
Giá bán: 2.399.000.000 đ

Tổng quan về GLA 45 4MATIC

Giá bán 2 tỷ 399
Kiểu dáng SUV
Động cơ 1991 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 9,41
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 280 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2700 mm
Dung tích nhiên liệu 56 L
Chi tiết động cơ 280 kW, 475 Nm, 1991 cc

Giá xe lăn bánh GLA 45 4MATIC tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.399.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 239.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.642.180.700 đ

Giới thiệu GLA 45 4MATIC

GLA 45 4MATIC suv 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 399 triệu.

Giá xe Mercedes-AMG GLA 45 4MATIC: Giá niêm yết của GLA 45 4MATIC là 2 tỷ 399 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-AMG.

Thông số kỹ thuật chính của GLA 45 4MATIC

Mức tiêu thụ9.41L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1991
Công suất tối đa (kW@rpm)280 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)475 Nm @ 2250 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình56 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của GLA 45 4MATIC

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của GLA 45 4MATIC

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1991
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiTự động 7 cấp thể thao AMG SPEEDSHIFT DCT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4455.2 mm
Chiều rộng2021.8 mm
Chiều cao1473.2 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Chiều rộng cơ sở trước1567.2 mm
Chiều rộng cơ sở sau1569.7 mm
Khoảng sáng gầm xe1245 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1568.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Bộ truyền tảiTự động 7 cấp thể thao AMG SPEEDSHIFT DCT
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1991
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)280/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)475/2250
Tỉ số nén8.6
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.41
Trong đô thị10.69
Ngoài đô thị8.4
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp235/45R19

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette/suede
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Đối thủ cạnh tranh GLA 45 4MATIC

Lexus NX300 2.0 AT I4
2 tỷ 560 triệu
MINI Countryman John Cooper Works ALL4
2 tỷ 699 triệu
BMW X1 sDrive18i xLine
1 tỷ 859 triệu
Volvo XC40 R-Design
1 tỷ 750 triệu

Nhận xét của bạn về Mercedes-AMG GLA 45

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Mua xe ô tô từ đại lý

PEUGEOT 3008 LĂN BÁNH HẤP DẪN - CHỈ CẦN CHI TRƯỚC 199 TRIỆU ĐỒNG
Mua xe từ đại lý
Mitsubishi Xpander CROSS 2020 1.5L AT
Mua xe từ đại lý
670 triệu
2020
Tự động
Nhập khẩu
Xăng
Mitsubishi Xpander AT 1.5L 2020
Mua xe từ đại lý
620 triệu
2020
Tự động
Lắp ráp
Xăng
Mercedes-Benz GLC 200 4MT 2.0L 2020 AT
Mua xe từ đại lý
2 tỷ 039 triệu
2020
Tự động
Lắp ráp
Xăng
Mercedes-Benz GLC 300 GLC 300 2.0L 2020 AT
Mua xe từ đại lý
2 tỷ 399 triệu
2020
Tự động
Lắp ráp
Xăng
Mercedes-Benz E300 AMG 2.0L 2019 AT
Mua xe từ đại lý
2 tỷ 833 triệu
2019
Tự động
Lắp ráp
Xăng

Giá lăn bánh GLA 45 4MATIC

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 2 tỷ 709
Tp Hồ Chí Minh 2 tỷ 652
Đà Nẵng 2 tỷ 642
Nha Trang 2 tỷ 642
Bình Dương 2 tỷ 642
Đồng Nai 2 tỷ 642
Quảng Ninh 2 tỷ 690
Hà Tĩnh 2 tỷ 666
Hải Phòng 2 tỷ 690
Cần Thơ 2 tỷ 690
Lào Cai 2 tỷ 690
Cao Bằng 2 tỷ 690
Lạng Sơn 2 tỷ 690
Sơn La 2 tỷ 690
Các tỉnh khác 2 tỷ 642
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-AMG GLA 45
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Mercedes-AMG

Sắp bán