Mercedes-AMG GLC 43 4Matic

Mercedes-AMG GLC 43 4Matic 2020
Mercedes-AMG GLC 43 4Matic
8.3/10 điểm (91 lượt)
Giá bán: 3.599.000.000 đ

Tổng quan về GLC 43 4Matic

Giá bán 3 tỷ 599
Kiểu dáng SUV
Động cơ 2996 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 11,2
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 287 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2872.7 mm
Dung tích nhiên liệu 65.9 L
Chi tiết động cơ 287 kW, 521 Nm, 2996 cc

Giá xe lăn bánh GLC 43 4Matic tại Việt Nam

Giá niêm yết 3.599.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 359.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

3.962.180.700 đ

Giới thiệu GLC 43 4Matic

GLC 43 4Matic suv 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 3 tỷ 599 triệu.

Giá xe Mercedes-AMG GLC 43 4Matic: Giá niêm yết của GLC 43 4Matic là 3 tỷ 599 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-AMG.

Thông số kỹ thuật chính của GLC 43 4Matic

Mức tiêu thụ11.2L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2996
Công suất tối đa (kW@rpm)287 kW @ 6100 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)521 Nm @ 2500 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình65,9 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của GLC 43 4Matic

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của GLC 43 4Matic

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2996
Chi tiết động cơTwin Turbo Premium Unleaded V-6
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiTự động 9 cấp 9G-TRONIC

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4749.8 mm
Chiều rộng2095.5 mm
Chiều cao1585 mm
Chiều dài cơ sở2872.7 mm
Chiều rộng cơ sở trước1635.8 mm
Chiều rộng cơ sở sau1651 mm
Khoảng sáng gầm xe1702 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1921 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTwin Turbo Premium Unleaded V-6
Bộ truyền tảiTự động 9 cấp 9G-TRONIC
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)2996
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)287/6100
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)521/2500
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp11.2
Trong đô thị13.07
Ngoài đô thị9.8
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMulti-Link
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp285/40R20

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette/sueded microfiber
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-AMG GLC 43 4Matic

  • black

  • Polar White

  • Obsidian Black metallic

  • Iridium Silver metallic

  • Mojave Silver metallic

  • Brilliant Blue metallic

  • Selenite Grey metallic

  • Graphite Grey metallic

  • Hình ảnh 11 màu xe

Đối thủ cạnh tranh GLC 43 4Matic

BMW M2 Competition
Đang cập nhật giá
Porsche Macan 2.0
3 tỷ 100 triệu
Volvo XC60 Inscription
2 tỷ 150 triệu
BMW X4 xDrive20i
2 tỷ 959 triệu

Nhận xét của bạn về Mercedes-AMG GLC 43

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh GLC 43 4Matic

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 4 tỷ 053
Tp Hồ Chí Minh 3 tỷ 972
Đà Nẵng 3 tỷ 962
Nha Trang 3 tỷ 962
Bình Dương 3 tỷ 962
Đồng Nai 3 tỷ 962
Quảng Ninh 4 tỷ 034
Hà Tĩnh 3 tỷ 998
Hải Phòng 4 tỷ 034
Cần Thơ 4 tỷ 034
Lào Cai 4 tỷ 034
Cao Bằng 4 tỷ 034
Lạng Sơn 4 tỷ 034
Sơn La 4 tỷ 034
Các tỉnh khác 3 tỷ 962
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-AMG GLC 43
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Mercedes-AMG

Sắp bán