Mercedes-AMG GLE 63 4MATIC Coupe

Mercedes-AMG GLE 63 4MATIC Coupe 2020
Mercedes-AMG GLE 63 4MATIC Coupe
8.4/10 điểm (93 lượt)
Giá bán: 9.339.000.000 đ

Tổng quan về GLE 63 4MATIC Coupe

Giá bán 9 tỷ 339
Kiểu dáng SUV
Động cơ 5461 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 16,8
Xy lanh 8 xy lanh
Mã lực 410 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2915.9 mm
Dung tích nhiên liệu 93.1 L
Chi tiết động cơ 410 kW, 700 Nm, 5461 cc

Giá xe lăn bánh GLE 63 4MATIC Coupe tại Việt Nam

Giá niêm yết 9.339.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 933.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

10.276.180.700 đ

Giới thiệu GLE 63 4MATIC Coupe

GLE 63 4MATIC Coupe suv 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 9 tỷ 339 triệu.

Giá xe Mercedes-AMG GLE 63 4MATIC Coupe: Giá niêm yết của GLE 63 4MATIC Coupe là 9 tỷ 339 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-AMG.

Thông số kỹ thuật chính của GLE 63 4MATIC Coupe

Mức tiêu thụ16.8L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)5461
Công suất tối đa (kW@rpm)410 kW @ 5250 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)700 Nm @ 1750 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình93,1 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của GLE 63 4MATIC Coupe

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của GLE 63 4MATIC Coupe

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)5461
Chi tiết động cơTwin Turbo Premium Unleaded V-8
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiTự động 7 cấp AMG SPEEDSHIFT PLUS 7G-TRONIC

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4851.4 mm
Chiều rộng2141.2 mm
Chiều cao1762.8 mm
Chiều dài cơ sở2915.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước1686.6 mm
Chiều rộng cơ sở sau1704.3 mm
Khoảng sáng gầm xe1829 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải2360 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTwin Turbo Premium Unleaded V-8
Bộ truyền tảiTự động 7 cấp AMG SPEEDSHIFT PLUS 7G-TRONIC
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh8
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)5461
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)410/5250
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)700/1750
Tỉ số nén10
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp16.8
Trong đô thị19.6
Ngoài đô thị13.07
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp265/45R20

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếpremium leather
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa13
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-AMG GLE 63 4MATIC Coupe

  • Black

  • Polar White

  • Obsidian Black metallic

  • Iridium Silver metallic

  • Cavansite Blue metallic

  • Brilliant Blue metallic

  • Selenite Grey metallic

  • designo Hyacinth Red metallic

  • Hình ảnh 9 màu xe

Đối thủ cạnh tranh GLE 63 4MATIC Coupe

BMW X7 xDrive40i
7 tỷ 499 triệu
Audi Q8 55 TFSI quattro
4 tỷ 500 triệu
Porsche Cayenne 3.0
4 tỷ 600 triệu
Land Rover Range Rover Sport SE
4 tỷ 939 triệu

Nhận xét của bạn về Mercedes-AMG GLE 63

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh GLE 63 4MATIC Coupe

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 10 tỷ 481
Tp Hồ Chí Minh 10 tỷ 286
Đà Nẵng 10 tỷ 276
Nha Trang 10 tỷ 276
Bình Dương 10 tỷ 276
Đồng Nai 10 tỷ 276
Quảng Ninh 10 tỷ 462
Hà Tĩnh 10 tỷ 369
Hải Phòng 10 tỷ 462
Cần Thơ 10 tỷ 462
Lào Cai 10 tỷ 462
Cao Bằng 10 tỷ 462
Lạng Sơn 10 tỷ 462
Sơn La 10 tỷ 462
Các tỉnh khác 10 tỷ 276
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-AMG GLE 63
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Mercedes-AMG

Sắp bán