Mercedes-AMG GLS 63 5.5 V8

Mercedes-AMG GLS 63 5.5 V8 2020
Mercedes-AMG GLS 63 5.5 V8
8.4/10 điểm (99 lượt)
Giá bán: 11.949.000.000 đ

Tổng quan về GLS 63 5.5 V8

Giá bán 11 tỷ 949
Kiểu dáng SUV
Động cơ 5461 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 7 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 15,68
Xy lanh 8 xy lanh
Mã lực 430 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 3075.9 mm
Dung tích nhiên liệu 99.9 L
Chi tiết động cơ 430 kW, 761 Nm, 5461 cc

Giá xe lăn bánh GLS 63 5.5 V8 tại Việt Nam

Giá niêm yết 11.949.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 1.194.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 873.400 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

13.147.573.400 đ

Giới thiệu GLS 63 5.5 V8

GLS 63 5.5 V8 suv 7 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 11 tỷ 949 triệu.

Giá xe Mercedes-AMG GLS 63 5.5 V8: Giá niêm yết của GLS 63 5.5 V8 là 11 tỷ 949 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-AMG.

Thông số kỹ thuật chính của GLS 63 5.5 V8

Mức tiêu thụ15.68L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)5461
Công suất tối đa (kW@rpm)430 kW @ 5500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)761 Nm @ 1750 rpm
Số chỗ7
Hộp sốTự động
Dung tích bình99,9 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của GLS 63 5.5 V8

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của GLS 63 5.5 V8

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)5461
Chi tiết động cơTwin Turbo Premium Unleaded V-8
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải7-speed shiftable automatic

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5161.3 mm
Chiều rộng2141.2 mm
Chiều cao1849.1 mm
Chiều dài cơ sở3075.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước1676.4 mm
Chiều rộng cơ sở sau1696.7 mm
Khoảng sáng gầm xe2159 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải2610 kg
Trọng lượng toàn tải3250 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTwin Turbo Premium Unleaded V-8
Bộ truyền tải7-speed shiftable automatic
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh8
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)5461
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)430/5500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)761/1750
Tỉ số nén10
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp15.68
Trong đô thị18.09
Ngoài đô thị13.07
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone, Độc lập, 3.47
Hệ thống treo sauMulti-Link, Độc lập, 3.47
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp295/40R21
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếpremium leather
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
SauTự động (1 vùng)
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa14
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-AMG GLS 63 5.5 V8

  • Black

  • Polar White

  • Obsidian Black Metallic

  • Iridium Silver Metallic

  • Citrine Brown Metallic

  • Designo Diamond White Bright

  • Cavansite Blue Metallic

  • Diamond Silver Metallic

  • Hình ảnh 9 màu xe

Đối thủ cạnh tranh GLS 63 5.5 V8

BMW X7 xDrive40i
7 tỷ 499 triệu
Lamborghini Urus 4.0 V8
Đang cập nhật giá
Bentley Bentayga Design Series
13 tỷ 100 triệu
Rolls-Royce Cullinan V12
32 tỷ

Nhận xét của bạn về Mercedes-AMG GLS 63

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh GLS 63 5.5 V8

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 13 tỷ 405
Tp Hồ Chí Minh 13 tỷ 157
Đà Nẵng 13 tỷ 147
Nha Trang 13 tỷ 147
Bình Dương 13 tỷ 147
Đồng Nai 13 tỷ 147
Quảng Ninh 13 tỷ 386
Hà Tĩnh 13 tỷ 267
Hải Phòng 13 tỷ 386
Cần Thơ 13 tỷ 386
Lào Cai 13 tỷ 386
Cao Bằng 13 tỷ 386
Lạng Sơn 13 tỷ 386
Sơn La 13 tỷ 386
Các tỉnh khác 13 tỷ 147
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-AMG GLS 63
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Mercedes-AMG

Sắp bán