Mercedes-Maybach S650 6.0 V12 Biturbo 2021

Mercedes-Maybach S650 6.0 V12 Biturbo 2021
Mercedes-Maybach S650 6.0 V12 Biturbo
8.3/10 điểm (89 lượt)
Giá bán 14 tỷ 899
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 5980 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 14,7
Xy lanh 12 xy lanh
Mã lực 463 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 3365.5 mm
Dung tích nhiên liệu 79.9 L
Chi tiết động cơ 463 kW, 1001 Nm, 5980 cc

Giá lăn bánh S650 6.0 V12 Biturbo tại Việt Nam

Giá niêm yết 14.899.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 1.489.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Bảo hiểm vật chất xe 223.485.000 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

16.615.665.700 đ

Đánh giá

S650 6.0 V12 Biturbo sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 14 tỷ 899 triệu.

Giá xe Mercedes-Maybach S650 6.0 V12 Biturbo: Giá niêm yết của S650 6.0 V12 Biturbo là 14 tỷ 899 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-Maybach.

Thông số chính

Mức tiêu thụ14.7L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)5980
Công suất tối đa (kW@rpm)463 kW @ 5500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)1001 Nm @ 2300 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình79,9 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy
Chiều rộng bánh trước:1.633Chiều rộng:2.131Chiều dài cơ sở:3.366Chiều dài:5.453Chiều cao:1.491Chiều rông bánh sau:1.631

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)5980
Chi tiết động cơ6.0L V12 Biturbo
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải7G-TRONIC 7-Speed Automatic

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5453.4 mm
Chiều rộng2131.1 mm
Chiều cao1491 mm
Chiều dài cơ sở3365.5 mm
Chiều rộng cơ sở trước1633.2 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630.7 mm
Khoảng sáng gầm xe1321 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải2402.2 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ6.0L V12 Biturbo
Bộ truyền tải7G-TRONIC 7-Speed Automatic
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh12
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)5980
Hệ thống nhiên liệuSequential MPI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)463/5500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)1001/2300
Tỉ số nén9
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp14.7
Trong đô thị18.09
Ngoài đô thị11.2
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh sauĐĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMulti-Link
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp245/40R20 Fr & 275/35R20 Rr Performance -inc: Runflat

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa cao cấp
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather and wood
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
SauTự động (2 vùng)
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa26
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Đối thủ xe Mercedes-Maybach S650 6.0 V12 Biturbo

BMW M8 Competition
12 tỷ 939 triệu

Nhận xét của bạn về Mercedes-Maybach S650

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Mua xe Mercedes-Maybach S650 mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Mercedes-Maybach S650 trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

294.543.317 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Mercedes-Maybach S650?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Bảng giá lăn bánh Mercedes-Maybach S650 6.0 V12 Biturbo

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội Từ 16 tỷ 932 triệu đồng
Tp Hồ Chí Minh Từ 16 tỷ 625 triệu đồng
Đà Nẵng Từ 16 tỷ 615 triệu đồng
Nha Trang Từ 16 tỷ 615 triệu đồng
Bình Dương Từ 16 tỷ 615 triệu đồng
Đồng Nai Từ 16 tỷ 615 triệu đồng
Quảng Ninh Từ 16 tỷ 913 triệu đồng
Các tỉnh khác Từ 16 tỷ 615 triệu đồng
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Maybach S650

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Mercedes-Maybach

Sắp bán
  • S650
    14 tỷ 169 - 14 tỷ 899
  • S560
    10 tỷ 999 - 11 tỷ 099
  • S450
    6 tỷ 899 - 7 tỷ 369
  • S500
    Đang cập nhật giá
  • S600
    Đang cập nhật giá