Mercedes-Maybach S450 3.0 V6

Mercedes-Maybach S450 3.0 V6 2020
Mercedes-Maybach S450 3.0 V6
8.4/10 điểm (91 lượt)
Giá bán: 7.369.000.000 đ

Tổng quan về S450 3.0 V6

Giá bán 7 tỷ 369
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 2996 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động 2WD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 8,9
Xy lanh 8 xy lanh
Mã lực 270 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 3365.5 mm
Dung tích nhiên liệu 79.5 L
Chi tiết động cơ 270 kW, 500 Nm, 2996 cc

Giá xe lăn bánh S450 3.0 V6 tại Việt Nam

Giá niêm yết 7.369.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 736.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

8.109.180.700 đ

Giới thiệu S450 3.0 V6

S450 3.0 V6 sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 7 tỷ 369 triệu.

Giá xe Mercedes-Maybach S450 3.0 V6: Giá niêm yết của S450 3.0 V6 là 7 tỷ 369 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-Maybach.

Thông số kỹ thuật chính của S450 3.0 V6

Mức tiêu thụ8.9L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2996
Công suất tối đa (kW@rpm)270 kW @ 5500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)500 Nm @ 1800 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình79,5 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của S450 3.0 V6

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của S450 3.0 V6

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2996
Chi tiết động cơTwin Turbo Premium Unleaded V-6
Hệ thống truyền động2 Cầu - 2WD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải9-Speed Automatic

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5453.4 mm
Chiều rộng2131.1 mm
Chiều cao1491 mm
Chiều dài cơ sở3365.5 mm
Chiều rộng cơ sở trước1633.2 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630.7 mm
Trọng lượng không tải2275.7 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTwin Turbo Premium Unleaded V-6
Bộ truyền tải9-Speed Automatic
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động2 Cầu - 2WD
Số xy lanh8
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)2996
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)270/5500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)500/1800
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp8.9
Trong đô thị12.2
Ngoài đô thị7.0
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMulti-Link
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốpP245/40R20 Fr & P275/35R20 Rr Performance

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếpremium leather
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather and wood
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
SauTự động (2 vùng)
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa24
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-Maybach S450 3.0 V6

  • Magnetite Black metallic

  • Obsidian Black metallic

  • Iridium Silver metallic

  • Cavansite Blue metallic

  • Aragonite Silver metallic

  • Emerald Green metallic

  • Hình ảnh 6 màu xe

Đối thủ cạnh tranh S450 3.0 V6

BMW 840i Gran Coupe
5 tỷ 800 triệu
Audi A8 55 TFSI quattro
5 tỷ 600 triệu
Lexus LS500h 3.5 V6 Hybrid
7 tỷ 830 triệu
Porsche Panamera 3.0 V6
5 tỷ 250 triệu

Nhận xét của bạn về Mercedes-Maybach S450

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh S450 3.0 V6

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 8 tỷ 275
Tp Hồ Chí Minh 8 tỷ 119
Đà Nẵng 8 tỷ 109
Nha Trang 8 tỷ 109
Bình Dương 8 tỷ 109
Đồng Nai 8 tỷ 109
Quảng Ninh 8 tỷ 256
Hà Tĩnh 8 tỷ 182
Hải Phòng 8 tỷ 256
Cần Thơ 8 tỷ 256
Lào Cai 8 tỷ 256
Cao Bằng 8 tỷ 256
Lạng Sơn 8 tỷ 256
Sơn La 8 tỷ 256
Các tỉnh khác 8 tỷ 109
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Maybach S450
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Mercedes-Maybach

Sắp bán
  • S650
    14 tỷ 169 - 14 tỷ 899
  • S560
    10 tỷ 999 - 11 tỷ 099
  • S450
    6 tỷ 899 - 7 tỷ 369
  • S500
    Đang cập nhật giá
  • S600
    Đang cập nhật giá