Mercedes-Maybach S560 4.0 V8 4Matic

Mercedes-Maybach S560 4.0 V8 4Matic 2020
Mercedes-Maybach S560 4.0 V8 4Matic
8.4/10 điểm (92 lượt)
Giá bán: 11.099.000.000 đ

Tổng quan về S560 4.0 V8 4Matic

Giá bán 11 tỷ 099
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 3982 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 12,38
Xy lanh 8 xy lanh
Mã lực 345 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 3365.5 mm
Dung tích nhiên liệu 79.9 L
Chi tiết động cơ 345 kW, 700 Nm, 3982 cc

Giá xe lăn bánh S560 4.0 V8 4Matic tại Việt Nam

Giá niêm yết 11.099.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 1.109.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

12.212.180.700 đ

Giới thiệu S560 4.0 V8 4Matic

S560 4.0 V8 4Matic sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 11 tỷ 099 triệu.

Giá xe Mercedes-Maybach S560 4.0 V8 4Matic: Giá niêm yết của S560 4.0 V8 4Matic là 11 tỷ 099 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-Maybach.

Thông số kỹ thuật chính của S560 4.0 V8 4Matic

Mức tiêu thụ12.38L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)3982
Công suất tối đa (kW@rpm)345 kW @ 5250 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)700 Nm @ 2000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình79,9 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của S560 4.0 V8 4Matic

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của S560 4.0 V8 4Matic

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)3982
Chi tiết động cơ4.0L V8 Biturbo
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải9G-TRONIC 9-Speed Automatic

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5453.4 mm
Chiều rộng2131.1 mm
Chiều cao1491 mm
Chiều dài cơ sở3365.5 mm
Chiều rộng cơ sở trước1633.2 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630.7 mm
Khoảng sáng gầm xe1321 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải2275.7 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ4.0L V8 Biturbo
Bộ truyền tải9G-TRONIC 9-Speed Automatic
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh8
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)3982
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)345/5250
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)700/2000
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp12.38
Trong đô thị14.7
Ngoài đô thị9.41
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMulti-Link
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp245/40R20 Fr & 275/35R20 Rr Performance -inc: Runflat

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếpremium leather
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather and wood
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
SauTự động (2 vùng)
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa26
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-Maybach S560 4.0 V8 4Matic

  • black

  • Magnetite Black metallic

  • Obsidian Black metallic

  • Iridium Silver metallic

  • Cavansite Blue metallic

  • Ruby Black metallic

  • Diamond Silver metallic

  • Aragonite Silver metallic

  • Hình ảnh 13 màu xe

Đối thủ cạnh tranh S560 4.0 V8 4Matic

Rolls-Royce Ghost V12
31 tỷ 391 triệu
Bentley Mulsanne 6.8 V8
Đang cập nhật giá
BMW M850i xDrive
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Mercedes-Maybach S560

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh S560 4.0 V8 4Matic

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 12 tỷ 453
Tp Hồ Chí Minh 12 tỷ 222
Đà Nẵng 12 tỷ 212
Nha Trang 12 tỷ 212
Bình Dương 12 tỷ 212
Đồng Nai 12 tỷ 212
Quảng Ninh 12 tỷ 434
Hà Tĩnh 12 tỷ 323
Hải Phòng 12 tỷ 434
Cần Thơ 12 tỷ 434
Lào Cai 12 tỷ 434
Cao Bằng 12 tỷ 434
Lạng Sơn 12 tỷ 434
Sơn La 12 tỷ 434
Các tỉnh khác 12 tỷ 212
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Maybach S560
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Mercedes-Maybach

Sắp bán
  • S650
    14 tỷ 169 - 14 tỷ 899
  • S560
    10 tỷ 999 - 11 tỷ 099
  • S450
    6 tỷ 899 - 7 tỷ 369
  • S500
    Đang cập nhật giá
  • S600
    Đang cập nhật giá