Mercedes-Benz A250 Sport

Mercedes-Benz A250 Sport 2020
Mercedes-Benz A250 Sport
8.4/10 điểm (93 lượt)
Giá bán: 1.699.000.000 đ

Tổng quan về A250 Sport

Giá bán 1 tỷ 699
Kiểu dáng Hatchback
Động cơ 1991 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 5,1
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 157,3 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2699 mm
Dung tích nhiên liệu 50 L
Chi tiết động cơ 157.3 kW, 350 Nm, 1991 cc

Giá xe lăn bánh A250 Sport tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.699.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 169.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.872.180.700 đ

Giới thiệu A250 Sport

A250 Sport hatchback 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 1 tỷ 699 triệu.

Giá xe Mercedes-Benz A250 Sport: Giá niêm yết của A250 Sport là 1 tỷ 699 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-Benz.

Thông số kỹ thuật chính của A250 Sport

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1991
Công suất tối đa157.3 kW
Mô-men xoắn350 Nm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình50 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính của A250 Sport

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaTự động
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Đèn sương mù - Trước
VànhHợp kim - 18 Inch

Thông số kỹ thuật của A250 Sport

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1991
Chi tiết động cơ4 xy lanh
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiAT 7 cấp

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4292 mm
Chiều rộng2022 mm
Chiều cao1433 mm
Chiều dài cơ sở2699 mm
Chiều rộng cơ sở trước1553 mm
Chiều rộng cơ sở sau1552 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.5 m
Trọng lượng không tải1465 kg
Trọng lượng toàn tải1970 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ4 xy lanh
Bộ truyền tảiAT 7 cấp
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1991
Hệ thống nhiên liệuDirect Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)157.3
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)350
Tỉ số nén9.8:1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Trong đô thị8.4
Ngoài đô thị5.1
Phanh
Phanh trướcVentilated Discs
Phanh sauDiscs
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauDouble Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim - 18 Inch
Kích thước lốp235/40 R18
Khác
Other Kha Nang Tang Toc6.6 s
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Khác
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
& An ninh
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Drag Coefficient0.32
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaTự động
Khác
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Guong Trang Diem
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Kiem Soat Chat Luong Dieu Hoa
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Mo Cop Tu Xa
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Doc Sach Phia Sau
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other He Thong Suoi
Other Kinh Mau
Other Mui Co The Thao Roi
Other May Do Toc Do
Other Nap Chup Banh Xe
Other Ang Ten
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Pha Co The Dieu Chinh
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Capacity

Other The Tich Khoang Cho Hanh Ly341 L

Tiện nghi & An ninh

Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Drag Coefficient0.32
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan

Màu xe Mercedes-Benz A250 Sport

  • White digital metallic

  • Black space metallic

  • Gray mountains metallic

  • Cerebral Mohave Metallic

  • Hình ảnh 4 màu xe

Đối thủ cạnh tranh A250 Sport

BMW 118i M Sport
1 tỷ 420 triệu
Mazda 6 2.0 Deluxe AT
819 triệu
Honda Accord 1.5L
1 tỷ 319 triệu
Hyundai Elantra 1.6 MT
560 triệu
Toyota Camry 2.0 G AT
1 tỷ 029 triệu

Nhận xét của bạn về Mercedes-Benz A250

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh A250 Sport

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 1 tỷ 925
Tp Hồ Chí Minh 1 tỷ 882
Đà Nẵng 1 tỷ 872
Nha Trang 1 tỷ 872
Bình Dương 1 tỷ 872
Đồng Nai 1 tỷ 872
Quảng Ninh 1 tỷ 906
Hà Tĩnh 1 tỷ 889
Hải Phòng 1 tỷ 906
Cần Thơ 1 tỷ 906
Lào Cai 1 tỷ 906
Cao Bằng 1 tỷ 906
Lạng Sơn 1 tỷ 906
Sơn La 1 tỷ 906
Các tỉnh khác 1 tỷ 872
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Benz A250

Xu hướng ô tô Mercedes-Benz

Sắp bán