Mercedes-Benz C200 Exclusive

Mercedes-Benz C200 Exclusive  2020
Mercedes-Benz C200 Exclusive
8.4/10 điểm (53 lượt)
Giá bán: 1.709.000.000 đ

Tổng quan về C200 Exclusive

Giá bán 1 tỷ 709
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 1991 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 7,53
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 135 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2840 mm
Dung tích nhiên liệu 66 L
Chi tiết động cơ 135 kW, 280 Nm, 1991 cc

Giá xe lăn bánh C200 Exclusive tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.709.000.000 đ
Phí trước bạ (5%) 85.450.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.797.730.700 đ

Giới thiệu C200 Exclusive

C200 Exclusive sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 1 tỷ 709 triệu.

Giá xe Mercedes-Benz C200 Exclusive : Giá niêm yết của C200 Exclusive là 1 tỷ 709 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-Benz.

Phiên bản khác: C200 có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của C200 Exclusive

Mức tiêu thụ7.53L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1991
Công suất tối đa (kW@rpm)135 kW @ 6100 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)280 Nm @ 4000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình66 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của C200 Exclusive

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaTự động
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
VànhHợp kim

Thông số kỹ thuật của C200 Exclusive

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứLắp ráp
Dung tích xy lanh (cc)1991
Chi tiết động cơ2.0 L Gasoline Engine, 4 Cylinder 16 Valve, 4 xy lanh
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiTự động 9 cấp 9G-TRONIC

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Other The Tich Khoang Cho Hanh Ly480 L
Chiều dài4686 mm
Chiều rộng2020 mm
Chiều cao1442 mm
Chiều dài cơ sở2840 mm
Chiều rộng cơ sở trước1588 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Khoảng sáng gầm xe104 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.6 m
Trọng lượng không tải1445 kg
Trọng lượng toàn tải2010 kg
Động cơ
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Chi tiết động cơ2.0 L Gasoline Engine, 4 Cylinder 16 Valve, 4 xy lanh
Bộ truyền tảiTự động 9 cấp 9G-TRONIC
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1991
Hệ thống nhiên liệuDirect Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)135/6100
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)280/4000
Tỉ số nén9.8:1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp7.53
Trong đô thị10.44
Ngoài đô thị5.81
Phanh
Phanh trướcVentilated Discs
Phanh sauSolid Discs
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMulti-Link
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp225/45 R18
Khác
Other Kha Nang Tang Toc7.5 s
Other Toc Do Toi Da237 kmph

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Kinh Mau
Other Mui Co The Thao Roi
Other Mo Cua So Phia Sau
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Nap Chup Banh Xe
Other Rua Cua So Phia Sau
Other Ang Ten
Other Den Pha Co The Dieu Chinh

Nội thất

Tay lái
Other Loai Banh LoaiRack & Pinion
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Khác
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaTự động
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other Guong Trang Diem
Other He Thong Suoi
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Kiem Soat Chat Luong Dieu Hoa
Other Mo Cop Tu Xa
Other Tay Vin Giua Hang Ghe Sau
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Doc Sach Phia Sau
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Hien Thi Nhiet Do Ben Ngoai
Other May Do Toc Do
Other Nut Chuyen Che Do Van Hanh Eco
Other Tieu Chuan Khi ThaiEuro 6
Other Dong Ho Dien Tu Da Nang
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Other Khoa Cua Dien
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-Benz C200 Exclusive

So sánh các phiên bản của Mercedes-Benz C200

C200 Exclusive

Lắp ráp, Xăng, Tự động

1.709.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa: Tự động
  • Túi khí: Ghế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
  • Vành: Hợp kim
Đang xem

C200 2.0 AT

Lắp ráp, Xăng, Tự động

1.499.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 790 triệu

Đối thủ cạnh tranh C200 Exclusive

Audi A4 2.0 TFSI S tronic
1 tỷ 695 triệu
Cadillac ATS Luxury
Đang cập nhật giá
BMW 330i Sport Line
2 tỷ 185 triệu
Infiniti Q50 3.0T Sport
Đang cập nhật giá
Jaguar XE Portfolio
2 tỷ 310 triệu

Nhận xét của bạn về Mercedes-Benz C200

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh C200 Exclusive

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 1 tỷ 833
Tp Hồ Chí Minh 1 tỷ 807
Đà Nẵng 1 tỷ 797
Nha Trang 1 tỷ 797
Bình Dương 1 tỷ 797
Đồng Nai 1 tỷ 797
Quảng Ninh 1 tỷ 814
Hà Tĩnh 1 tỷ 806
Hải Phòng 1 tỷ 814
Cần Thơ 1 tỷ 814
Lào Cai 1 tỷ 814
Cao Bằng 1 tỷ 814
Lạng Sơn 1 tỷ 814
Sơn La 1 tỷ 814
Các tỉnh khác 1 tỷ 797
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Benz C200

Xu hướng ô tô Mercedes-Benz

Sắp bán