Mercedes-Benz C300 Coupe

Mercedes-Benz C300 Coupe 2020
Mercedes-Benz C300 Coupe
8.3/10 điểm (50 lượt)
Giá bán: 2.699.000.000 đ

Tổng quan về C300 Coupe

Giá bán 2 tỷ 699
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 1991 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 4 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 9,41
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 190 kW
Số cửa 2 cửa
Chiều dài cơ sở 2839.7 mm
Dung tích nhiên liệu 65.9 L
Chi tiết động cơ 190 kW, 370 Nm, 1991 cc

Giá xe lăn bánh C300 Coupe tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.699.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 269.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.972.180.700 đ

Giới thiệu C300 Coupe

C300 Coupe sedan 4 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 699 triệu.

Giá xe Mercedes-Benz C300 Coupe: Giá niêm yết của C300 Coupe là 2 tỷ 699 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-Benz.

Phiên bản khác: C300 có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của C300 Coupe

Mức tiêu thụ9.41L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1991
Công suất tối đa (kW@rpm)190 kW @ 5800 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)370 Nm @ 1800 rpm
Số chỗ4
Hộp sốTự động
Dung tích bình65,9 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của C300 Coupe

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của C300 Coupe

Tổng quan

Số chỗ4 chỗ
Số cửa2
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1991
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiTự động 9 cấp 9G-TRONIC

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4686.3 mm
Chiều rộng2016.8 mm
Chiều cao1404.6 mm
Chiều dài cơ sở2839.7 mm
Chiều rộng cơ sở trước1551.9 mm
Chiều rộng cơ sở sau1574.8 mm
Khoảng sáng gầm xe889 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1620.2 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Bộ truyền tảiTự động 9 cấp 9G-TRONIC
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1991
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)190/5800
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)370/1800
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.41
Trong đô thị10.69
Ngoài đô thị7.59
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp245/40R18

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa13
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-Benz C300 Coupe

  • black

  • Polar White

  • Obsidian Black metallic

  • Iridium Silver metallic

  • Mojave Silver metallic

  • Cavansite Blue metallic

  • Selenite Grey metallic

  • Brilliant Blue metallic

  • Hình ảnh 10 màu xe

So sánh các phiên bản của Mercedes-Benz C300

C300 Coupe

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

2.699.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: alloy
Đang xem

C300 AMG

Lắp ráp, Xăng, Tự động

1.897.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 198 triệu

Đối thủ cạnh tranh C300 Coupe

BMW M2 Competition
Đang cập nhật giá
Infiniti Q50 3.0T Sport
Đang cập nhật giá
Volvo S60 R-Design
Đang cập nhật giá
Audi A4 2.0 TFSI S tronic
1 tỷ 695 triệu
BMW 330i Sport Line
2 tỷ 185 triệu

Nhận xét của bạn về Mercedes-Benz C300

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh C300 Coupe

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 3 tỷ 045
Tp Hồ Chí Minh 2 tỷ 982
Đà Nẵng 2 tỷ 972
Nha Trang 2 tỷ 972
Bình Dương 2 tỷ 972
Đồng Nai 2 tỷ 972
Quảng Ninh 3 tỷ 026
Hà Tĩnh 2 tỷ 999
Hải Phòng 3 tỷ 026
Cần Thơ 3 tỷ 026
Lào Cai 3 tỷ 026
Cao Bằng 3 tỷ 026
Lạng Sơn 3 tỷ 026
Sơn La 3 tỷ 026
Các tỉnh khác 2 tỷ 972
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Benz C300

Xu hướng ô tô Mercedes-Benz

Sắp bán