Mercedes-Benz CLA 250 4Matic

Mercedes-Benz CLA 250 4Matic 2020
Mercedes-Benz CLA 250 4Matic
8.5/10 điểm (45 lượt)
Giá bán: 1.949.000.000 đ

Tổng quan về CLA 250 4Matic

Giá bán 1 tỷ 949
Kiểu dáng Coupe
Động cơ 1991 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 8,71
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 165 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2728 mm
Dung tích nhiên liệu 51.1 L
Chi tiết động cơ 165 kW, 350 Nm, 1991 cc

Giá xe lăn bánh CLA 250 4Matic tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.949.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 194.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.147.180.700 đ

Giới thiệu CLA 250 4Matic

CLA 250 4Matic coupe 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 1 tỷ 949 triệu.

Giá xe Mercedes-Benz CLA 250 4Matic: Giá niêm yết của CLA 250 4Matic là 1 tỷ 949 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-Benz.

Phiên bản khác: CLA 250 có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của CLA 250 4Matic

Mức tiêu thụ8.71L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1991
Công suất tối đa (kW@rpm)165 kW @ 5800 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)350 Nm @ 1800 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình51,1 Lít
Kiểu dángCoupe

Tính năng chính của CLA 250 4Matic

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của CLA 250 4Matic

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángCoupe
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1991
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4688.8 mm
Chiều rộng1999 mm
Chiều cao1440.2 mm
Chiều dài cơ sở2728 mm
Chiều rộng cơ sở trước1612.9 mm
Chiều rộng cơ sở sau1602.7 mm
Khoảng sáng gầm xe1092 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1579.9 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1991
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)165/5800
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)350/1800
Tỉ số nén10
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp8.71
Trong đô thị10.23
Ngoài đô thị7.13
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp225/45R18

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-Benz CLA 250 4Matic

So sánh các phiên bản của Mercedes-Benz CLA 250

CLA 250 4Matic

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

1.949.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: alloy
Đang xem

CLA 250 2.0 I4

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

1.869.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 920 triệu

Đối thủ cạnh tranh CLA 250 4Matic

Audi A3 1.0 TFSI
1 tỷ 360 triệu
BMW 330i Sport Line
2 tỷ 185 triệu
Infiniti Q60 3.0 V6
Đang cập nhật giá
Jaguar XE Portfolio
2 tỷ 310 triệu

Nhận xét của bạn về Mercedes-Benz CLA 250

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh CLA 250 4Matic

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 2 tỷ 205
Tp Hồ Chí Minh 2 tỷ 157
Đà Nẵng 2 tỷ 147
Nha Trang 2 tỷ 147
Bình Dương 2 tỷ 147
Đồng Nai 2 tỷ 147
Quảng Ninh 2 tỷ 186
Hà Tĩnh 2 tỷ 166
Hải Phòng 2 tỷ 186
Cần Thơ 2 tỷ 186
Lào Cai 2 tỷ 186
Cao Bằng 2 tỷ 186
Lạng Sơn 2 tỷ 186
Sơn La 2 tỷ 186
Các tỉnh khác 2 tỷ 147
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Benz CLA 250

Xu hướng ô tô Mercedes-Benz

Sắp bán