Mercedes-Benz CLS 400 3.0 V6

Mercedes-Benz CLS 400 3.0 V6 2020
Mercedes-Benz CLS 400 3.0 V6
8.4/10 điểm (101 lượt)
Giá bán: 5.757.000.000 đ

Tổng quan về CLS 400 3.0 V6

Giá bán 5 tỷ 757
Kiểu dáng Coupe
Động cơ 2999 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 9,05
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 270 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2938.8 mm
Dung tích nhiên liệu 79.9 L
Chi tiết động cơ 270 kW, 500 Nm, 2999 cc

Giá xe lăn bánh CLS 400 3.0 V6 tại Việt Nam

Giá niêm yết 5.757.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 575.700.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

6.335.980.700 đ

Giới thiệu CLS 400 3.0 V6

CLS 400 3.0 V6 coupe 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 5 tỷ 757 triệu.

Giá xe Mercedes-Benz CLS 400 3.0 V6: Giá niêm yết của CLS 400 3.0 V6 là 5 tỷ 757 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-Benz.

Thông số kỹ thuật chính của CLS 400 3.0 V6

Mức tiêu thụ9.05L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2999
Công suất tối đa (kW@rpm)270 kW @ 5500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)500 Nm @ 1600 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình79,9 Lít
Kiểu dángCoupe

Tính năng chính của CLS 400 3.0 V6

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của CLS 400 3.0 V6

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángCoupe
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2999
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Gas/Electric V-6
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiTự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5057.1 mm
Chiều rộng2070.1 mm
Chiều cao1404.6 mm
Chiều dài cơ sở2938.8 mm
Chiều rộng cơ sở trước1620.5 mm
Chiều rộng cơ sở sau1628.1 mm
Khoảng sáng gầm xe94 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1875.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Gas/Electric V-6
Bộ truyền tảiTự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)2999
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)270/5500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)500/1600
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.05
Trong đô thị9.8
Ngoài đô thị7.59
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMulti-Link
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp275/35R19

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-Benz CLS 400 3.0 V6

Đối thủ cạnh tranh CLS 400 3.0 V6

BMW 640i xDrive
Đang cập nhật giá
Audi A6 45 TFSI
2 tỷ 500 triệu
Lexus GS350 3.5 V6
4 tỷ 390 triệu
Porsche Panamera 3.0 V6
5 tỷ 250 triệu
Maserati Ghibli 3.0L V6 330HP
4 tỷ 890 triệu

Nhận xét của bạn về Mercedes-Benz CLS 400

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh CLS 400 3.0 V6

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 6 tỷ 470
Tp Hồ Chí Minh 6 tỷ 345
Đà Nẵng 6 tỷ 335
Nha Trang 6 tỷ 335
Bình Dương 6 tỷ 335
Đồng Nai 6 tỷ 335
Quảng Ninh 6 tỷ 451
Hà Tĩnh 6 tỷ 393
Hải Phòng 6 tỷ 451
Cần Thơ 6 tỷ 451
Lào Cai 6 tỷ 451
Cao Bằng 6 tỷ 451
Lạng Sơn 6 tỷ 451
Sơn La 6 tỷ 451
Các tỉnh khác 6 tỷ 335
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Benz CLS 400

Xu hướng ô tô Mercedes-Benz

Sắp bán