Mercedes-Benz E200 2.0 I4

Mercedes-Benz E200 2.0 I4 2020
Mercedes-Benz E200 2.0 I4
8.5/10 điểm (45 lượt)
Giá bán: 2.013.000.000 đ

Tổng quan về E200 2.0 I4

Giá bán 2 tỷ 013
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 1991 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 6,3
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 145 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2874 mm
Dung tích nhiên liệu 59 L
Chi tiết động cơ 145 kW, 300 Nm, 1991 cc

Giá xe lăn bánh E200 2.0 I4 tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.013.000.000 đ
Phí trước bạ (5%) 100.650.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.116.930.700 đ

Giới thiệu E200 2.0 I4

E200 2.0 I4 sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 013 triệu.

Giá xe Mercedes-Benz E200 2.0 I4: Giá niêm yết của E200 2.0 I4 là 2 tỷ 013 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-Benz.

Phiên bản khác: E200 có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của E200 2.0 I4

Mức tiêu thụ6.3L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1991
Công suất tối đa (kW@rpm)145 kW @ 6100 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)300 Nm @ 1600 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình59 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của E200 2.0 I4

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòa
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Đèn sương mù - Trước
VànhHợp kim

Thông số kỹ thuật của E200 2.0 I4

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứLắp ráp
Dung tích xy lanh (cc)1991
Chi tiết động cơ4 xy lanh
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiTự động 9 cấp 9G-TRONIC

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4879 mm
Chiều rộng2071 mm
Chiều cao1474 mm
Chiều dài cơ sở2874 mm
Chiều rộng cơ sở trước1598 mm
Chiều rộng cơ sở sau1614 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.62 m
Trọng lượng không tải1655 kg
Trọng lượng toàn tải2210 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ4 xy lanh
Bộ truyền tảiTự động 9 cấp 9G-TRONIC
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1991
Hệ thống nhiên liệuDirect Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)145/6100
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)300/1600
Tỉ số nén9.8:1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp6.3
Trong đô thị8.3
Ngoài đô thị5.2
Phanh
Phanh trướcVentilated Discs
Phanh sauSolid Discs
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMulti-Link
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp205/60 R16

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngBọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Khác
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-Benz E200 2.0 I4

So sánh các phiên bản của Mercedes-Benz E200

E200 2.0 I4

Lắp ráp, Xăng, Tự động

2.013.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa
  • Túi khí: Ghế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
  • Đèn sương mù trước
  • Vành: Hợp kim
Đang xem

E200 Exclusive

Lắp ráp, Xăng, Tự động

2.290.000.000 VND

Trả thêm 277 triệu

Đối thủ cạnh tranh E200 2.0 I4

Volvo S90 Inscription
2 tỷ 150 triệu
BMW 530i Luxury Line
3 tỷ 060 triệu
Audi A6 45 TFSI
2 tỷ 500 triệu

Nhận xét của bạn về Mercedes-Benz E200

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh E200 2.0 I4

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 2 tỷ 156
Tp Hồ Chí Minh 2 tỷ 126
Đà Nẵng 2 tỷ 116
Nha Trang 2 tỷ 116
Bình Dương 2 tỷ 116
Đồng Nai 2 tỷ 116
Quảng Ninh 2 tỷ 137
Hà Tĩnh 2 tỷ 126
Hải Phòng 2 tỷ 137
Cần Thơ 2 tỷ 137
Lào Cai 2 tỷ 137
Cao Bằng 2 tỷ 137
Lạng Sơn 2 tỷ 137
Sơn La 2 tỷ 137
Các tỉnh khác 2 tỷ 116
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Benz E200

Xu hướng ô tô Mercedes-Benz

Sắp bán