Mercedes-Benz E250 4Matic

Mercedes-Benz E250 4Matic 2020
Mercedes-Benz E250 4Matic
8.4/10 điểm (101 lượt)

Tổng quan về E250 4Matic

Động cơ 2143 cc
Kiểu dáng Sedan
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 7,59
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 145 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2875.3 mm
Dung tích nhiên liệu 79.9 L
Chi tiết động cơ 145 kW, 500 Nm, 2143 cc

Giới thiệu E250 4Matic

E250 4Matic sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động.

Thông số kỹ thuật chính của E250 4Matic

Mức tiêu thụ7.59L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2143
Công suất tối đa (kW@rpm)145 kW @ 3800 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)500 Nm @ 1600 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình79,9 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của E250 4Matic

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của E250 4Matic

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2143
Chi tiết động cơTwin Turbo Diesel I-4
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4879.3 mm
Chiều rộng2070.1 mm
Chiều cao1450.3 mm
Chiều dài cơ sở2875.3 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600.2 mm
Chiều rộng cơ sở sau1618 mm
Khoảng sáng gầm xe1473 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1979.9 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTwin Turbo Diesel I-4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)2143
Hệ thống nhiên liệuDiesel Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)145/3800
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)500/1600
Tỉ số nén16.2
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp7.59
Trong đô thị8.71
Ngoài đô thị6.19
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp245/45R17

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-Benz E250 4Matic

Đối thủ cạnh tranh E250 4Matic

Volvo S90 Inscription
2 tỷ 150 triệu
Audi A6 45 TFSI
2 tỷ 500 triệu
BMW 520i 2.0 I4
2 tỷ 389 triệu

Nhận xét của bạn về Mercedes-Benz E250

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Xu hướng ô tô Mercedes-Benz

Sắp bán