Mercedes-Benz GLA 200 1.6 I4

Mercedes-Benz GLA 200 1.6 I4 2020
Mercedes-Benz GLA 200 1.6 I4
8.4/10 điểm (100 lượt)
Giá bán: 1.619.000.000 đ

Tổng quan về GLA 200 1.6 I4

Giá bán 1 tỷ 619
Kiểu dáng SUV
Động cơ 1595 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 8,71
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 115 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2700 mm
Dung tích nhiên liệu 50 L
Chi tiết động cơ 115 kW, 350 Nm, 1595 cc

Giá xe lăn bánh GLA 200 1.6 I4 tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.619.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 161.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.784.180.700 đ

Giới thiệu GLA 200 1.6 I4

GLA 200 1.6 I4 suv 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 1 tỷ 619 triệu.

Giá xe Mercedes-Benz GLA 200 1.6 I4: Giá niêm yết của GLA 200 1.6 I4 là 1 tỷ 619 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-Benz.

Thông số kỹ thuật chính của GLA 200 1.6 I4

Mức tiêu thụ8.71L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1595
Công suất tối đa (kW@rpm)115 kW @ 5300 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)350 Nm @ 1250 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình50 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của GLA 200 1.6 I4

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của GLA 200 1.6 I4

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1595
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiTự động 7 cấp ly hợp kép 7G-DCT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4417.1 mm
Chiều rộng2021.8 mm
Chiều cao1524 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Chiều rộng cơ sở trước1546.9 mm
Chiều rộng cơ sở sau1544.3 mm
Khoảng sáng gầm xe1346 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5 m
Trọng lượng không tải1495 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Bộ truyền tảiTự động 7 cấp ly hợp kép 7G-DCT
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1595
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)115/5300
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)350/1250
Tỉ số nén9.8
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp8.71
Trong đô thị9.8
Ngoài đô thị7.13
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp225/40R18

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-Benz GLA 200 1.6 I4

  • Jupiter Red

  • Polar White

  • Nocturnal Black

  • Cosmos Black metallic

  • Denim Blue metallic

  • Iridium Silver metallic

  • Mountain Grey metallic

  • Hình ảnh 7 màu xe

Đối thủ cạnh tranh GLA 200 1.6 I4

Renault Koleos 2.5 TCE
1 tỷ 419 triệu
Audi Q2 30 TFSI
1 tỷ 350 triệu
BMW X2 sDrive18i
1 tỷ 999 triệu
Volvo XC40 R-Design
1 tỷ 750 triệu
MINI Countryman John Cooper Works ALL4
2 tỷ 699 triệu

Nhận xét của bạn về Mercedes-Benz GLA 200

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh GLA 200 1.6 I4

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 1 tỷ 835
Tp Hồ Chí Minh 1 tỷ 794
Đà Nẵng 1 tỷ 784
Nha Trang 1 tỷ 784
Bình Dương 1 tỷ 784
Đồng Nai 1 tỷ 784
Quảng Ninh 1 tỷ 816
Hà Tĩnh 1 tỷ 800
Hải Phòng 1 tỷ 816
Cần Thơ 1 tỷ 816
Lào Cai 1 tỷ 816
Cao Bằng 1 tỷ 816
Lạng Sơn 1 tỷ 816
Sơn La 1 tỷ 816
Các tỉnh khác 1 tỷ 784
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Benz GLA 200

Xu hướng ô tô Mercedes-Benz

Sắp bán