Mercedes-Benz GLB 250 4MATIC 2.0L

Mercedes-Benz GLB 250 4MATIC 2.0L 2021
Mercedes-Benz GLB 250 4MATIC 2.0L
8.7/10 điểm (6 lượt)

Tổng quan về GLB 250 4MATIC 2.0L

Động cơ 1991 cc
Kiểu dáng SUV
Hộp số Tự động
Số ghế 7 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 9,05
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 165 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2829.6 mm
Dung tích nhiên liệu 60.2 L
Chi tiết động cơ 165 kW, 350 Nm, 1991 cc

Giới thiệu GLB 250 4MATIC 2.0L

GLB 250 4MATIC 2.0L suv 7 chỗ bản xăng với hộp số tự động.

Thông số kỹ thuật chính của GLB 250 4MATIC 2.0L

Mức tiêu thụ9.05L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1991
Công suất tối đa (kW@rpm)165 kW @ 5500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)350 Nm @ 1800 rpm
Số chỗ7
Hộp sốTự động
Dung tích bình60,2 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của GLB 250 4MATIC 2.0L

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của GLB 250 4MATIC 2.0L

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1991
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4633 mm
Chiều rộng2019.3 mm
Chiều cao1658.6 mm
Chiều dài cơ sở2829.6 mm
Chiều rộng cơ sở trước1605.3 mm
Chiều rộng cơ sở sau1605.3 mm
Khoảng sáng gầm xe2007 mm
Trọng lượng không tải1705.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1991
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)165/5500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)350/1800
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.05
Trong đô thị10.23
Ngoài đô thị7.59
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut, Độc lập
Hệ thống treo sauMulti-Link, Độc lập
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp235/55R18

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-Benz GLB 250 4MATIC 2.0L

  • Polar White

  • Night Black

  • Digital White metallic

  • Cosmos Black metallic

  • Iridium Silver metallic

  • Mountain Grey metallic

  • Denim Blue metallic

  • Galaxy Blue metallic

  • Hình ảnh 9 màu xe

Đối thủ cạnh tranh GLB 250 4MATIC 2.0L

Mazda CX-9 2.5 Signature
Đang cập nhật giá
Volvo XC60 Inscription
2 tỷ 150 triệu

Nhận xét của bạn về Mercedes-Benz GLB 250

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Xu hướng ô tô Mercedes-Benz

Sắp bán