Mercedes-Benz GLC 250 4Matic

Mercedes-Benz GLC 250 4Matic 2020
Mercedes-Benz GLC 250 4Matic
8.4/10 điểm (91 lượt)
Giá bán: 1.989.000.000 đ

Tổng quan về GLC 250 4Matic

Giá bán 1 tỷ 989
Kiểu dáng SUV
Động cơ 1991 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động 4WD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 9,8
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 155 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2872.7 mm
Dung tích nhiên liệu 65.9 L
Chi tiết động cơ 155 kW, 350 Nm, 1991 cc

Giá xe lăn bánh GLC 250 4Matic tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.989.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 198.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.191.180.700 đ

Giới thiệu GLC 250 4Matic

GLC 250 4Matic suv 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 1 tỷ 989 triệu.

Giá xe Mercedes-Benz GLC 250 4Matic: Giá niêm yết của GLC 250 4Matic là 1 tỷ 989 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-Benz.

Thông số kỹ thuật chính của GLC 250 4Matic

Mức tiêu thụ9.8L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1991
Công suất tối đa (kW@rpm)155 kW @ 5500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)350 Nm @ 1200 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình65,9 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của GLC 250 4Matic

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của GLC 250 4Matic

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1991
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiTự động 9 cấp 9G-TRONIC

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4655.8 mm
Chiều rộng2095.5 mm
Chiều cao1643.4 mm
Chiều dài cơ sở2872.7 mm
Chiều rộng cơ sở trước1623.1 mm
Chiều rộng cơ sở sau1618 mm
Khoảng sáng gầm xe127 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1764 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Bộ truyền tảiTự động 9 cấp 9G-TRONIC
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1991
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)155/5500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)350/1200
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.8
Trong đô thị10.69
Ngoài đô thị8.11
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMulti-Link
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp235/60R18

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-Benz GLC 250 4Matic

  • Black

  • Brilliant Blue Metallic

  • Graphite Gray Metallic

  • Iridium Silver Metallic

  • Lunar Blue Metallic

  • Mojave Silver Metallic

  • Obsidian Black Metallic

  • Polar White

  • Hình ảnh 12 màu xe

Đối thủ cạnh tranh GLC 250 4Matic

BMW X3 2.0 20I AT 4WD
2 tỷ 529 triệu
Volvo XC60 Inscription
2 tỷ 150 triệu
Lexus NX300 2.0 AT I4
2 tỷ 560 triệu
Audi Q4 e-Tron
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Mercedes-Benz GLC 250

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh GLC 250 4Matic

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 2 tỷ 249
Tp Hồ Chí Minh 2 tỷ 201
Đà Nẵng 2 tỷ 191
Nha Trang 2 tỷ 191
Bình Dương 2 tỷ 191
Đồng Nai 2 tỷ 191
Quảng Ninh 2 tỷ 230
Hà Tĩnh 2 tỷ 211
Hải Phòng 2 tỷ 230
Cần Thơ 2 tỷ 230
Lào Cai 2 tỷ 230
Cao Bằng 2 tỷ 230
Lạng Sơn 2 tỷ 230
Sơn La 2 tỷ 230
Các tỉnh khác 2 tỷ 191
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Benz GLC 250

Xu hướng ô tô Mercedes-Benz

Sắp bán