Mercedes-Benz GLC 300 4MATIC Coupe

Mercedes-Benz GLC 300 4MATIC Coupe 2020
Mercedes-Benz GLC 300 4MATIC Coupe
8.3/10 điểm (48 lượt)
Giá bán: 2.949.000.000 đ

Tổng quan về GLC 300 4MATIC Coupe

Giá bán 2 tỷ 949
Kiểu dáng SUV
Động cơ 1991 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 9,8
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 190 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2872.7 mm
Dung tích nhiên liệu 65.9 L
Chi tiết động cơ 190 kW, 370 Nm, 1991 cc

Giá xe lăn bánh GLC 300 4MATIC Coupe tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.949.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 294.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

3.247.180.700 đ

Giới thiệu GLC 300 4MATIC Coupe

GLC 300 4MATIC Coupe suv 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 949 triệu.

Giá xe Mercedes-Benz GLC 300 4MATIC Coupe: Giá niêm yết của GLC 300 4MATIC Coupe là 2 tỷ 949 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-Benz.

Phiên bản khác: GLC 300 có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của GLC 300 4MATIC Coupe

Mức tiêu thụ9.8L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1991
Công suất tối đa (kW@rpm)190 kW @ 5800 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)370 Nm @ 1800 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình65,9 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của GLC 300 4MATIC Coupe

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của GLC 300 4MATIC Coupe

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1991
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảitự động 9 cấp 9G-TRONIC

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4655.8 mm
Chiều rộng2095.5 mm
Chiều cao1638.3 mm
Chiều dài cơ sở2872.7 mm
Chiều rộng cơ sở trước1694.2 mm
Chiều rộng cơ sở sau1605.3 mm
Khoảng sáng gầm xe1499 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1827.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Bộ truyền tảitự động 9 cấp 9G-TRONIC
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1991
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)190/5800
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)370/1800
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.8
Trong đô thị11.2
Ngoài đô thị8.4
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMulti-Link
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp235/55R19

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-Benz GLC 300 4MATIC Coupe

  • black

  • Polar White

  • Obsidian Black metallic

  • Iridium Silver metallic

  • Mojave Silver metallic

  • Brilliant Blue metallic

  • Selenite Grey metallic

  • Graphite Grey metallic

  • Hình ảnh 11 màu xe

So sánh các phiên bản của Mercedes-Benz GLC 300

GLC 300 4MATIC Coupe

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

2.949.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: alloy
Đang xem

GLC 300 4MATIC

Lắp ráp, Xăng, Tự động

2.289.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 340 triệu

Đối thủ cạnh tranh GLC 300 4MATIC Coupe

Lexus NX300 2.0 AT I4
2 tỷ 560 triệu
BMW X4 xDrive20i
2 tỷ 959 triệu
Volvo XC60 Inscription
2 tỷ 150 triệu
Audi Q5 45 TFSI quattro
2 tỷ 370 triệu

Nhận xét của bạn về Mercedes-Benz GLC 300

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh GLC 300 4MATIC Coupe

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 3 tỷ 325
Tp Hồ Chí Minh 3 tỷ 257
Đà Nẵng 3 tỷ 247
Nha Trang 3 tỷ 247
Bình Dương 3 tỷ 247
Đồng Nai 3 tỷ 247
Quảng Ninh 3 tỷ 306
Hà Tĩnh 3 tỷ 276
Hải Phòng 3 tỷ 306
Cần Thơ 3 tỷ 306
Lào Cai 3 tỷ 306
Cao Bằng 3 tỷ 306
Lạng Sơn 3 tỷ 306
Sơn La 3 tỷ 306
Các tỉnh khác 3 tỷ 247
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Benz GLC 300

Xu hướng ô tô Mercedes-Benz

Sắp bán