Mercedes-Benz GLE 400 4Matic Coupe

Mercedes-Benz GLE 400 4Matic Coupe 2020
Mercedes-Benz GLE 400 4Matic Coupe
8.5/10 điểm (48 lượt)
Giá bán: 4.129.000.000 đ

Tổng quan về GLE 400 4Matic Coupe

Giá bán 4 tỷ 129
Kiểu dáng SUV
Động cơ 2996 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 11,76
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 245 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2915.9 mm
Dung tích nhiên liệu 93.1 L
Chi tiết động cơ 245 kW, 480 Nm, 2996 cc

Giá xe lăn bánh GLE 400 4Matic Coupe tại Việt Nam

Giá niêm yết 4.129.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 412.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

4.545.180.700 đ

Giới thiệu GLE 400 4Matic Coupe

GLE 400 4Matic Coupe suv 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 4 tỷ 129 triệu.

Giá xe Mercedes-Benz GLE 400 4Matic Coupe: Giá niêm yết của GLE 400 4Matic Coupe là 4 tỷ 129 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Mercedes-Benz.

Phiên bản khác: GLE 400 có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của GLE 400 4Matic Coupe

Mức tiêu thụ11.76L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2996
Công suất tối đa (kW@rpm)245 kW @ 5250 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)480 Nm @ 1600 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình93,1 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của GLE 400 4Matic Coupe

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của GLE 400 4Matic Coupe

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2996
Chi tiết động cơTwin Turbo Premium Unleaded V-6
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiTự động 9 cấp 9G-TRONIC

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4803.1 mm
Chiều rộng2141.2 mm
Chiều cao1795.8 mm
Chiều dài cơ sở2915.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước1648.5 mm
Chiều rộng cơ sở sau1656.1 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải2155 kg
Động cơ
Chi tiết động cơTwin Turbo Premium Unleaded V-6
Bộ truyền tảiTự động 9 cấp 9G-TRONIC
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)2996
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)245/5250
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)480/1600
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp11.76
Trong đô thị13.84
Ngoài đô thị10.23
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp255/50R19
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Mercedes-Benz GLE 400 4Matic Coupe

  • black

  • Polar White

  • Obsidian Black metallic

  • Iridium Silver metallic

  • Mojave Silver metallic

  • Cavansite Blue metallic

  • Brilliant Blue metallic

  • Emerald Green metallic

  • Hình ảnh 11 màu xe

So sánh các phiên bản của Mercedes-Benz GLE 400

GLE 400 4Matic Coupe

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

4.129.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: alloy
Đang xem

GLE 400 4Matic Exclusive

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

3.899.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 770 triệu

Đối thủ cạnh tranh GLE 400 4Matic Coupe

Volvo XC90 2.0 Momentum AT 4WD
3 tỷ 399 triệu
Audi Q7 2.0 TFSI Quattro
3 tỷ 420 triệu
Porsche Cayenne 3.0
4 tỷ 600 triệu
BMW X6 xDrive35i
3 tỷ 939 triệu
Lexus RX350 3.5 V6
4 tỷ 120 triệu
Land Rover Discovery 2.0L I4 Turbocharged HSE
4 tỷ 999 triệu

Nhận xét của bạn về Mercedes-Benz GLE 400

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh GLE 400 4Matic Coupe

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 4 tỷ 646
Tp Hồ Chí Minh 4 tỷ 555
Đà Nẵng 4 tỷ 545
Nha Trang 4 tỷ 545
Bình Dương 4 tỷ 545
Đồng Nai 4 tỷ 545
Quảng Ninh 4 tỷ 627
Hà Tĩnh 4 tỷ 586
Hải Phòng 4 tỷ 627
Cần Thơ 4 tỷ 627
Lào Cai 4 tỷ 627
Cao Bằng 4 tỷ 627
Lạng Sơn 4 tỷ 627
Sơn La 4 tỷ 627
Các tỉnh khác 4 tỷ 545
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Benz GLE 400

Xu hướng ô tô Mercedes-Benz

Sắp bán